Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Shabab, 01:00 ngày 17/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 17/08/2026
Al-Wehda 1 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Shabab
🟨 5 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Wehda | Phút | |
| 8' | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | |
| Fahad Al-Taleb | 22' | |
| 33' | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | |
| Murad Khadhari(Assists:Saad Al Qahtani) (Kiến tạo: Saad Al Qahtani) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| Adal Khadhari | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdullah Saeed ▼ Awad Al Nashri | |
| 56' | ⚽ 1 - 1 Yannick Ferreira Carrasco | |
| ▲ Saif Mohammed bin Farhan Al Amri ▼ Adal Khadhari | 61' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Hussain Al-Sabiyani ▼ Dhari Sayyar Al-Anazi | |
| 77' | Hammam Al-Hammami | |
| Murad Khadhari | 83' | |
| ▲ Yasser Muhammad Al Musa ▼ Murad Khadhari | 83' ⇄ | |
| ▲ Rawaf Al Maqadi ▼ Fahad Al-Taleb | 83' ⇄ | |
| 91' ⇄ | ▲ Mohammed Al Shwirekh ▼ Lazar Stojanovic | |
| Morato(Assists:Saif Mohammed bin Farhan Al Amri) (Kiến tạo: Saif Mohammed bin Farhan Al Amri) 2 - 1 ⚽ | 91' | |
| Rawaf Al Maqadi | 92' | |
| 99' ⇄ | ▲ Roger Martinez ▼ Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | |
| 101' | Roger Martinez | |
| ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ Salem Al Maqadi | 105' ⇄ | |
| 113' | 📺 Yannick Ferreira Carrasco(Reason:Penalty confirmed) VAR | |
| 114' | ⚽ 2 - 2 Josh Brownhill | |
| 120' ⇄ | ▲ Mohamed Al-Thani ▼ Hammam Al-Hammami | |
| Darwin Gonzalez 3 - 2 ⚽ | 120+1' | |
| Morato | 120+5' | |
| Morato(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 120+6' | |
| Morato | 120+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = Al-Wehda · Khách = Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Wehda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 9 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Wehda 4 (20%)Hòa 3 (15%)Al-Shabab 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/25 | Al-Wehda | 1-3 (0-1) | Al-Shabab | -1 | 3 | B |
| 31/10/24 | Al-Shabab | 3-1 (1-0) | Al-Wehda | -1 | 2.75 | B |
| 31/12/23 | Al-Shabab | 1-0 (0-0) | Al-Wehda | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/08/23 | Al-Wehda | 3-1 (2-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/23 | Al-Shabab | 0-1 (0-1) | Al-Wehda | -1.75 | 2.75 | T |
| 06/01/23 | Al-Wehda | 2-1 (0-1) | Al-Shabab | -0.75 | 2.75 | T |
| 31/05/21 | Al-Shabab | 3-0 (1-0) | Al-Wehda | -1 | 3.25 | B |
| 25/01/21 | Al-Wehda | 2-4 (2-1) | Al-Shabab | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/20 | Al-Wehda | 0-3 (0-2) | Al-Shabab | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/10/19 | Al-Shabab | 2-0 (0-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/19 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/11/18 | Al-Wehda | 0-1 (0-0) | Al-Shabab | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/04/17 | Al-Wehda | 1-2 (0-1) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/11/16 | Al-Shabab | 0-0 (0-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/16 | Al-Shabab | 1-1 (1-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/12/15 | Al-Wehda | 2-1 (2-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/01/13 | Al-Shabab | 3-1 (1-0) | Al-Wehda | -1.75 | 3.5 | B |
| 29/08/12 | Al-Wehda | 2-5 (1-0) | Al-Shabab | -1.25 | 3 | B |
| 30/04/11 | Al-Wehda | 1-2 (0-2) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/12/10 | Al-Wehda | 2-2 (2-0) | Al-Shabab | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Wehda
BTBHTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Al-Wehda | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Al-Jndal | 1-2 (0-0) | Al-Wehda | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Orubah | 2-0 (1-0) | Al-Wehda | - | - | B |
| 26/04/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-0) | Al-Arabi(KSA) | +1 | 3 | H |
| 20/04/26 | Jubail | 0-2 (0-2) | Al-Wehda | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Al-Wehda | 4-1 (3-1) | Al-Adalh | +0.75 | 3 | T |
| 08/04/26 | Al Anwar SA | 5-1 (2-1) | Al-Wehda | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Al-Wehda | 2-2 (0-1) | Al Raed | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Al-Zlfe | 1-0 (1-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Al-Wehda | 3-1 (0-0) | Al Tai | 0 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Baten | 2-1 (0-0) | Al-Wehda | - | - | B |
| 20/02/26 | Al-Wehda | 3-0 (2-0) | Al Bukayriyah | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Abha | 2-1 (1-1) | Al-Wehda | -1.5 | 3 | B |
| 10/02/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-1) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Draih | 5-0 (0-0) | Al-Wehda | -1.5 | 3 | B |
| 28/01/26 | Al-Wehda | 2-1 (2-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | Al Ula FC | 3-0 (3-0) | Al-Wehda | -1 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Al-Jabalain | 2-0 (2-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/01/26 | Al-Wehda | 1-1 (0-0) | Al-Jndal | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/01/26 | Al-Wehda | 1-2 (0-1) | Al-Orubah | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al-Shabab
BTTTBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Al-Shabab | 1-3 (1-1) | Al Qadsiah | -1 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Al-Shabab | 3-1 (1-1) | MC Alger | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Al-Shabab | 3-0 (1-0) | Al-Ahli Doha | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Al Najma(KSA) | 1-0 (1-0) | Al-Shabab | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Al Rayyan | 3-0 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Zakho | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +1.5 | 3 | H |
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | -1 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Shabab | 3-5 (2-3) | Al Hilal | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | +1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Damac FC | 1-3 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Al-Shabab | 13-0 (7-0) | Tdamn Hadramawt | +2.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Al-Wehda
Al-Shabab
44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari3Ali Al Salem7Adal Khadhari19Saad Al Qahtani29Fahad Al-Taleb11CLuiz Philipe Lima de Oliveira16Dino Halilovic20Darwin Gonzalez24Salem Al Maqadi10Murad Khadhari12Morato33Mohammed Al-Mahasneh4Tin Jedvaj5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki15Lazar Stojanovic21Dhari Sayyar Al-Anazi6Awad Al Nashri10CYannick Ferreira Carrasco22Hammam Al-Hammami29Yacine Adli8Josh Brownhill13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Ali Al Salem6.6
- 7Adal Khadhari🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 61'6.1
- 10Murad Khadhari⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 11Luiz Philipe Lima de Oliveira C8.4
- 12Morato⚽ Ghi bàn 91' · 🟨 Thẻ vàng 120+7' · 🟥 Thẻ đỏ 120+5'9.3
- 16Dino Halilovic6.5
- 19Saad Al Qahtani🎯 Kiến tạo 43'7.9
- 20Darwin Gonzalez⚽ Ghi bàn 120+1'7.9
- 24Salem Al Maqadi▼ Rời sân 105'7.4
- 29Fahad Al-Taleb🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 83'6
- 44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari7.8
Khách · 442
- 4Tin Jedvaj6.7
- 5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki▼ Rời sân 99'6.6
- 6Awad Al Nashri▼ Rời sân 46'6.5
- 8Josh Brownhill⚽ Ghi bàn 114'7
- 10Yannick Ferreira Carrasco C⚽ Ghi bàn 56'8.4
- 13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior🟨 Thẻ vàng 8' · 🟥 Thẻ đỏ 33'4.5
- 15Lazar Stojanovic▼ Rời sân 91'5.9
- 21Dhari Sayyar Al-Anazi▼ Rời sân 70'6.2
- 22Hammam Al-Hammami🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 120'6.5
- 29Yacine Adli7.7
- 33Mohammed Al-Mahasneh8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
54
Sút bóng
2918
Sút cầu môn
137
Tấn công
4856
Tấn công nguy hiểm
4436
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
85
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
508539
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
03
Cứu thua
510
Tắc bóng
1814
Quả ném biên
1728
Cắt bóng
2316
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
5128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.553.31
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
50 50
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B7T7 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Wehda (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Shabab (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Wehda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Morato Tiền đạo cánh phải | 9.3 | 1 | 7/3 | 50/53 | 1 | 🟨 | |
| 11Luiz Philipe Lima de Oliveira Tiền vệ tấn công | 8.4 | 3/2 | 54/61 | 3 | |||
| 20Darwin Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 5/4 | 45/55 | 1 | ||
| 19Saad Al Qahtani Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 0/0 | 47/52 | 4 | ||
| 44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 10Murad Khadhari Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/2 | 8/8 | 2 | 🟨 | |
| 24Salem Al Maqadi Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 37/40 | 3 | |||
| 3Ali Al Salem Trung vệ | 6.6 | 3/1 | 40/48 | 4 | |||
| 16Dino Halilovic Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/0 | 35/40 | 6 | |||
| 7Adal Khadhari Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 15/25 | 5 | 🟨 | ||
| 29Fahad Al-Taleb Tiền vệ tấn công | 6 | 2/0 | 18/19 | 1 | 🟨 | ||
| 99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 20/25 | 4 | ||
| 0 (dự bị) | 7.2 | 1/0 | 14/16 | 2 | |||
| 4Yasser Muhammad Al Musa (dự bị) | 7.2 | 1/0 | 14/16 | 2 | |||
| 5Rawaf Al Maqadi (dự bị) | 7.1 | 1/0 | 18/22 | 5 | 🟨 | ||
| 23Abdulaziz Majrashi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Al-Shabab
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Yannick Ferreira Carrasco Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 1 | 3/2 | 28/35 | 1 | ||
| 33Mohammed Al-Mahasneh Thủ môn | 8 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 29Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 75/93 | 5 | |||
| 8Josh Brownhill Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 5/2 | 55/63 | 3 | ||
| 4Tin Jedvaj Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 74/84 | 4 | |||
| 5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 50/56 | 4 | |||
| 6Awad Al Nashri Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 22Hammam Al-Hammami Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 22/29 | 4 | 🟨 | ||
| 21Dhari Sayyar Al-Anazi | 6.2 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 15Lazar Stojanovic Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 28/32 | 3 | |||
| 13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Tiền đạo cánh phải | 4.5 | 3/0 | 8/11 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 37Abdullah Saeed (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 16/23 | 2 | |||
| 9Roger Martinez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 2Mohammed Al Shwirekh (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 14/14 | 0 | |||
| 16Hussain Al-Sabiyani (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 11/14 | 2 | |||
| 0 (dự bị) | 6.2 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 17Mohamed Al-Thani (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Wehda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1-1 | Thành lập | 1964 |
| Sân nhà | Kind Fahad International | |
| 0 | Sức chứa | 70000 |
| Slavche Vojneski | HLV | Imanol Alguacil |
| Mecca | Khu vực | Riyadh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.71 | 1.65 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.20 ↑ | 1.43 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.03 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.67 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.40 ↑ | 1.40 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.82 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.61 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 1.01 ↓ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.96 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.62 ↑ | 1.22 ↓ | 7.15 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.61 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.68 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.85 | 3.66 | 1.55 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.06 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.41 | 3.60 | 1.69 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.15 ↓ | 9.85 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.75 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.04 | 3.50 | 1.75 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 9.98 ↑ | 1.13 ↓ | 9.02 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 3.60 | 1.82 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Wehda | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Shabab | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).