Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Shabab, 01:00 ngày 17/08/2026

Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 17/08/2026
Al-Wehda
1 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Shabab
🟨 5 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Al-Wehda Phút Al-Shabab
8' Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Fahad Al-Taleb 22'
33' Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Murad Khadhari(Assists:Saad Al Qahtani) (Kiến tạo: Saad Al Qahtani) 1 - 0 43'
Adal Khadhari 45+3'
HT 1-0
46' ▲ Abdullah Saeed ▼ Awad Al Nashri
56' 1 - 1 Yannick Ferreira Carrasco
▲ Saif Mohammed bin Farhan Al Amri ▼ Adal Khadhari61'
70' ▲ Hussain Al-Sabiyani ▼ Dhari Sayyar Al-Anazi
77' Hammam Al-Hammami
Murad Khadhari 83'
▲ Yasser Muhammad Al Musa ▼ Murad Khadhari83'
▲ Rawaf Al Maqadi ▼ Fahad Al-Taleb83'
91' ▲ Mohammed Al Shwirekh ▼ Lazar Stojanovic
Morato(Assists:Saif Mohammed bin Farhan Al Amri) (Kiến tạo: Saif Mohammed bin Farhan Al Amri) 2 - 1 91'
Rawaf Al Maqadi 92'
99' ▲ Roger Martinez ▼ Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
101' Roger Martinez
▲ Abdulaziz Majrashi ▼ Salem Al Maqadi105'
113'📺 Yannick Ferreira Carrasco(Reason:Penalty confirmed) VAR
114' 2 - 2 Josh Brownhill
120' ▲ Mohamed Al-Thani ▼ Hammam Al-Hammami
Darwin Gonzalez 3 - 2 120+1'
Morato 120+5'
Morato(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR120+6'
Morato 120+7'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 11 31
Bại 11 45
Ghi bàn 35 1416
Mất bàn 35 1619
Điểm 44 1213

Chủ = Al-Wehda · Khách = Al-Shabab

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Wehda (36)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Shabab (5)
5 (14%)Thắng/Thắng2 (40%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (17%)Hòa/Thắng1 (20%)
4 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (17%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (20%)
9 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Wehda 4 (20%)Hòa 3 (15%)Al-Shabab 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL07/04/25Al-Wehda1-3 (0-1)Al-Shabab0-4-13B
SPL31/10/24Al-Shabab3-1 (1-0)Al-Wehda4-5-12.75B
SPL31/12/23Al-Shabab1-0 (0-0)Al-Wehda8-3-0.252.75B
SPL19/08/23Al-Wehda3-1 (2-0)Al-Shabab3-7-0.52.75T
SPL18/05/23Al-Shabab0-1 (0-1)Al-Wehda7-1-1.752.75T
SPL06/01/23Al-Wehda2-1 (0-1)Al-Shabab6-6-0.752.75T
SPL31/05/21Al-Shabab3-0 (1-0)Al-Wehda1-8-13.25B
SPL25/01/21Al-Wehda2-4 (2-1)Al-Shabab9-2-0.252.5B
SPL05/08/20Al-Wehda0-3 (0-2)Al-Shabab-+0.52.75B
SPL24/10/19Al-Shabab2-0 (0-0)Al-Wehda4-4-0.52.5B
SPL15/02/19Al-Shabab1-0 (1-0)Al-Wehda2-4-0.52.5B
SPL01/11/18Al-Wehda0-1 (0-0)Al-Shabab-+0.52.5B
SPL09/04/17Al-Wehda1-2 (0-1)Al-Shabab10-3-0.252.75B
SPL19/11/16Al-Shabab0-0 (0-0)Al-Wehda7-4-0.52.5H
SPL22/04/16Al-Shabab1-1 (1-0)Al-Wehda2-6-0.52.5H
SPL12/12/15Al-Wehda2-1 (2-0)Al-Shabab2-5-0.52.5T
SPL24/01/13Al-Shabab3-1 (1-0)Al-Wehda--1.753.5B
SPL29/08/12Al-Wehda2-5 (1-0)Al-Shabab--1.253B
SPL30/04/11Al-Wehda1-2 (0-2)Al-Shabab--0.252.75B
INT CF03/12/10Al-Wehda2-2 (2-0)Al-Shabab---H

Thành tích gần đây — Al-Wehda

BTBHTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D114/05/26Al-Wehda0-1 (0-0)Al-Jabalain5-2-0.253B
KSA D109/05/26Al-Jndal1-2 (0-0)Al-Wehda2-8--T
KSA D102/05/26Al-Orubah2-0 (1-0)Al-Wehda5-12--B
KSA D126/04/26Al-Wehda2-2 (1-0)Al-Arabi(KSA)1-6+13H
KSA D120/04/26Jubail0-2 (0-2)Al-Wehda4-5+0.752.75T
KSA D114/04/26Al-Wehda4-1 (3-1)Al-Adalh5-4+0.753T
KSA D108/04/26Al Anwar SA5-1 (2-1)Al-Wehda7-302.5B
KSA D104/04/26Al-Wehda2-2 (0-1)Al Raed5-502.5H
KSA D109/03/26Al-Zlfe1-0 (1-0)Al-Wehda3-6-0.52.5B
KSA D104/03/26Al-Wehda3-1 (0-0)Al Tai7-302.75T
KSA D125/02/26Al-Baten2-1 (0-0)Al-Wehda9-6--B
KSA D120/02/26Al-Wehda3-0 (2-0)Al Bukayriyah6-4+0.252.25T
KSA D115/02/26Abha2-1 (1-1)Al-Wehda15-2-1.53B
KSA D110/02/26Al-Wehda2-2 (1-1)Al-Faisaly Harmah4-6-0.252.5H
KSA D104/02/26Al-Draih5-0 (0-0)Al-Wehda8-0-1.53B
KSA D128/01/26Al-Wehda2-1 (2-1)AL-Rbeea Jeddah7-2+0.252.25T
KSA D122/01/26Al Ula FC3-0 (3-0)Al-Wehda4-3-12.75B
KSA D116/01/26Al-Jabalain2-0 (2-0)Al-Wehda7-4-0.52.5B
KSA D112/01/26Al-Wehda1-1 (0-0)Al-Jndal9-2+0.752.5H
KSA D106/01/26Al-Wehda1-2 (0-1)Al-Orubah6-3-0.252.75B

Thành tích gần đây — Al-Shabab

BTTTBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL14/08/26Al-Shabab1-3 (1-1)Al Qadsiah6-9-13.25B
INT CF03/08/26Al-Shabab3-1 (1-1)MC Alger3-6+0.52.75T
INT CF30/07/26Al-Shabab3-0 (1-0)Al-Ahli Doha---T
INT CF26/07/26Al-Shabab1-0 (1-0)Al Nasr Dubai3-6-0.253T
SPL21/05/26Al Najma(KSA)1-0 (1-0)Al-Shabab8-9+1.253.25B
SPL18/05/26Al-Shabab3-2 (0-0)Al-Ittihad4-11-0.53T
SPL11/05/26Neom SC2-1 (2-0)Al-Shabab2-6-0.252.75B
SPL08/05/26Al-Shabab2-4 (1-2)Al-Nassr2-8-1.253.25B
SPL03/05/26Al-Shabab1-5 (1-2)Al-Taawoun6-3+0.52.75B
SPL28/04/26Al-Shabab1-1 (0-1)Al-Fateh7-7+0.53H
GCC23/04/26Al Rayyan3-0 (0-0)Al-Shabab3-6-0.52.5B
GCC19/04/26Zakho1-1 (0-0)Al-Shabab3-4+1.53H
SPL15/04/26Al Qadsiah2-2 (1-1)Al-Shabab13-4-13.25H
SPL06/04/26Al-Riyadh1-1 (1-1)Al-Shabab2-9+0.52.75H
SPL15/03/26Al-Shabab2-0 (1-0)Al-Okhdood9-4+1.252.75T
SPL08/03/26Al-Ettifaq1-1 (0-0)Al-Shabab1-6+0.252.75H
SPL28/02/26Al-Shabab3-5 (2-3)Al Hilal2-4-1.253.25B
SPL24/02/26Al-Shabab3-1 (2-0)Al-Riyadh5-9+12.5T
SPL21/02/26Damac FC1-3 (1-1)Al-Shabab6-7+0.52.25T
GCC18/02/26Al-Shabab13-0 (7-0)Tdamn Hadramawt5-1+2.53.25T

Đội hình

Al-WehdaAl-Shabab
44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari3Ali Al Salem7Adal Khadhari19Saad Al Qahtani29Fahad Al-Taleb11CLuiz Philipe Lima de Oliveira16Dino Halilovic20Darwin Gonzalez24Salem Al Maqadi10Murad Khadhari12Morato33Mohammed Al-Mahasneh4Tin Jedvaj5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki15Lazar Stojanovic21Dhari Sayyar Al-Anazi6Awad Al Nashri10CYannick Ferreira Carrasco22Hammam Al-Hammami29Yacine Adli8Josh Brownhill13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
29
18
Sút cầu môn
13
7
Tấn công
48
56
Tấn công nguy hiểm
44
36
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
8
5
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
508
539
TL chuyền bóng thành công
86%
83%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
0
3
Cứu thua
5
10
Tắc bóng
18
14
Quả ném biên
17
28
Cắt bóng
23
16
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
51
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.55
3.31
Cơ hội rõ rệt
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B7
T7 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Wehda (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Shabab (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-WehdaAl-Shabab

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-WehdaAl-Shabab

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
22
Thắng 1
45
Hòa
52
Thua 1
55
Thua 2+
Al-WehdaAl-Shabab

Al-Wehda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Morato
Tiền đạo cánh phải
9.317/350/531🟨
11Luiz Philipe Lima de Oliveira
Tiền vệ tấn công
8.43/254/613
20Darwin Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
7.915/445/551
19Saad Al Qahtani
Hậu vệ trái
7.910/047/524
44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari
Thủ môn
7.80/029/370
10Murad Khadhari
Tiền đạo
7.612/28/82🟨
24Salem Al Maqadi
Tiền vệ
7.41/037/403
3Ali Al Salem
Trung vệ
6.63/140/484
16Dino Halilovic
Tiền vệ phòng ngự
6.53/035/406
7Adal Khadhari
Hậu vệ
6.10/015/255🟨
29Fahad Al-Taleb
Tiền vệ tấn công
62/018/191🟨
99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri (dự bị)
Tiền đạo
7.411/120/254
0 (dự bị)
7.21/014/162
4Yasser Muhammad Al Musa (dự bị)
7.21/014/162
5Rawaf Al Maqadi (dự bị)
7.11/018/225🟨
23Abdulaziz Majrashi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/07/70

Al-Shabab

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Yannick Ferreira Carrasco
Tiền đạo cánh trái
8.413/228/351
33Mohammed Al-Mahasneh
Thủ môn
80/024/310
29Yacine Adli
Tiền vệ phòng ngự
7.71/075/935
8Josh Brownhill
Tiền vệ trung tâm
715/255/633
4Tin Jedvaj
Hậu vệ
6.71/074/844
5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Trung vệ
6.62/150/564
6Awad Al Nashri
Tiền vệ phòng ngự
6.50/017/182
22Hammam Al-Hammami
Tiền đạo cánh phải
6.51/122/294🟨
21Dhari Sayyar Al-Anazi
6.20/019/261
15Lazar Stojanovic
Trung vệ
5.90/028/323
13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Tiền đạo cánh phải
4.53/08/110🟨🟥
37Abdullah Saeed (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/016/232
9Roger Martinez (dự bị)
Trung phong
6.71/05/60🟨
2Mohammed Al Shwirekh (dự bị)
Trung vệ
6.51/114/140
16Hussain Al-Sabiyani (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/011/142
0 (dự bị)
6.20/019/261
17Mohamed Al-Thani (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Wehda Thông tin Al-Shabab
1945-1-1 Thành lập 1964
Sân nhà Kind Fahad International
0 Sức chứa 70000
Slavche Vojneski HLV Imanol Alguacil
Mecca Khu vực Riyadh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.053.711.650.812.500.910.88-0.750.90
Live5.40 ↑4.20 ↑1.43 ↓0.78 ↓2.750.94 ↑1.03 ↑-1.000.75 ↓
EasybetsSớm4.003.901.670.812.500.920.88-0.750.87
Live12.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm3.803.501.830.852.500.940.93-0.500.87
Live6.50 ↑4.40 ↑1.40 ↓0.82 ↓2.750.98 ↑0.82 ↓-1.250.98 ↑
Mansion88Sớm4.203.701.610.822.501.001.05-0.750.79
Live17.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓1.01 ↓0.000.89 ↑
InterwettenSớm3.653.551.900.802.500.90---
Live70.00 ↑1.01 ↓65.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm3.553.451.960.812.500.90---
Live7.62 ↑1.22 ↓7.15 ↑2.56 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm4.203.701.610.822.501.001.05-0.750.79
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓1.01 ↓0.000.89 ↑
CrownSớm4.053.601.680.832.500.930.87-0.750.89
Live15.00 ↑1.04 ↓14.50 ↑4.34 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm4.853.661.550.822.501.001.06-0.750.78
Live9.20 ↑1.13 ↓8.80 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.00 ↓0.000.90 ↑
WewbetSớm4.413.601.690.842.500.960.92-0.750.90
Live10.10 ↑1.15 ↓9.85 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm3.603.501.800.752.500.95---
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm3.603.451.750.712.500.810.81-0.500.71
Live32.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.043.501.750.842.500.870.96-0.500.76
Live9.98 ↑1.13 ↓9.02 ↑2.98 ↑2.500.22 ↓1.00 ↑0.000.76
1xBetSớm3.583.601.820.802.501.001.750.000.40
Live19.30 ↑1.05 ↓16.70 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.96 ↓0.000.85 ↑
Bet 365Sớm3.503.601.800.832.500.980.95-0.500.85
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm3.103.501.910.802.500.85---
Live91.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---
BwinSớm---0.752.500.95---
Live---0.90 ↑2.500.71 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Wehda-1/2Chưa có trận cùng mức
Al-Shabab+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).