Kết quả bóng đá trận Al-Yarmouk vs Burgan SC, 23:00 ngày 11/08/2026
Hạng 1 Kuwait · 23:00 ngày 11/08/2026
Al-Yarmouk Sắp đá --:--:--
Burgan SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 16 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 15 |
| Điểm | 7 | 2 | 15 | 4 |
Chủ = Al-Yarmouk · Khách = Burgan SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Yarmouk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Al-Yarmouk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 35 | 14 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 11 | 4 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 8 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Burgan SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 7 | 7 | 17 | 24 | 16 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 14 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Yarmouk 10 (50%)Hòa 4 (20%)Burgan SC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | Burgan SC | 0-1 (0-1) | Al-Yarmouk | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/10/25 | Al-Yarmouk | 1-2 (1-1) | Burgan SC | - | - | B |
| 03/04/24 | Burgan SC | 1-3 (1-1) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 14/02/24 | Al-Yarmouk | 2-1 (1-0) | Burgan SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/11/23 | Burgan SC | 2-3 (1-1) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 27/08/23 | Al-Yarmouk | 1-1 (0-0) | Burgan SC | - | - | H |
| 26/04/23 | Al-Yarmouk | 1-0 (1-0) | Burgan SC | - | - | T |
| 06/03/23 | Al-Yarmouk | 1-2 (0-1) | Burgan SC | - | - | B |
| 28/12/22 | Al-Yarmouk | 2-2 (0-0) | Burgan SC | - | - | H |
| 15/12/22 | Burgan SC | 1-2 (0-1) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 18/10/22 | Al-Yarmouk | 0-1 (0-0) | Burgan SC | - | - | B |
| 13/09/22 | Al-Yarmouk | 3-1 (2-1) | Burgan SC | - | - | T |
| 15/05/21 | Al-Yarmouk | 2-1 (0-0) | Burgan SC | - | - | T |
| 28/04/21 | Burgan SC | 2-1 (0-1) | Al-Yarmouk | - | - | B |
| 15/03/21 | Al-Yarmouk | 2-2 (0-0) | Burgan SC | - | - | H |
| 02/02/21 | Burgan SC | 3-2 (1-1) | Al-Yarmouk | - | - | B |
| 28/10/20 | Al-Yarmouk | 2-3 (0-0) | Burgan SC | - | - | B |
| 28/04/19 | Al-Yarmouk | 3-1 (2-1) | Burgan SC | - | - | T |
| 22/02/19 | Burgan SC | 0-2 (0-1) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 28/11/18 | Al-Yarmouk | 3-3 (1-2) | Burgan SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Yarmouk
HTTBHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Al-Yarmouk | 0-0 (0-0) | Khaitan | - | - | H |
| 02/08/26 | Al Shamiya | 0-3 (0-0) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 30/07/26 | Sporty | 1-2 (0-0) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Yarmouk | 0-1 (0-0) | Al-Sahel | - | - | B |
| 21/02/26 | Al-Yarmouk | 3-3 (2-1) | Al Jazira FC | - | - | H |
| 12/02/26 | Al-Nasar | 3-2 (1-1) | Al-Yarmouk | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Al-Salibikhaet | 2-2 (1-0) | Al-Yarmouk | 0 | 2.25 | H |
| 22/01/26 | Burgan SC | 0-1 (0-1) | Al-Yarmouk | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/01/26 | Khaitan | 1-2 (1-0) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 07/01/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 2-1 (0-0) | Al-Yarmouk | - | - | B |
| 30/12/25 | Al Shamiya | 1-7 (0-6) | Al-Yarmouk | +1.75 | 3 | T |
| 22/12/25 | Al-Yarmouk | 3-0 (1-0) | Sporty | - | - | T |
| 03/11/25 | Al-Sahel | 2-1 (1-1) | Al-Yarmouk | - | - | B |
| 27/10/25 | Al Jazira FC | 1-3 (1-1) | Al-Yarmouk | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/10/25 | Al-Yarmouk | 1-0 (1-0) | Al-Salibikhaet | 0 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Al-Yarmouk | 1-2 (1-1) | Burgan SC | - | - | B |
| 30/09/25 | Al-Yarmouk | 2-0 (0-0) | Khaitan | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/09/25 | Al Shamiya | 0-2 (0-1) | Al-Yarmouk | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/09/25 | Sporty | 0-2 (0-1) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 10/05/25 | Khaitan | 0-3 (0-2) | Al-Yarmouk | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Burgan SC
HHBBBHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/15 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Burgan SC | 0-0 (0-0) | Al-Salibikhaet | - | - | H |
| 03/08/26 | Al-Sahel | 0-0 (0-0) | Burgan SC | - | - | H |
| 30/07/26 | Burgan SC | 0-2 (0-1) | Al Jazira FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Burgan SC | 0-1 (0-0) | Sporty | - | - | B |
| 28/02/26 | Al-Qadsia SC | 2-0 (1-0) | Burgan SC | -1.5 | 3 | B |
| 22/02/26 | Al Shamiya | 2-2 (1-1) | Burgan SC | - | - | H |
| 04/02/26 | Burgan SC | 1-1 (0-0) | Khaitan | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/01/26 | Burgan SC | 0-1 (0-1) | Al-Yarmouk | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/01/26 | Al-Salibikhaet | 3-1 (1-0) | Burgan SC | - | - | B |
| 10/01/26 | Al Kuwait SC | 3-0 (1-0) | Burgan SC | - | - | B |
| 05/01/26 | Burgan SC | 2-0 (0-0) | Al-Jahra | - | - | T |
| 31/12/25 | Al-Sahel | 2-1 (1-1) | Burgan SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/12/25 | Al Jazira FC | 3-3 (1-1) | Burgan SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/11/25 | Sporty | 1-2 (1-1) | Burgan SC | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | Burgan SC | 4-2 (3-1) | Al Shamiya | - | - | T |
| 20/10/25 | Khaitan | 2-0 (1-0) | Burgan SC | - | - | B |
| 04/10/25 | Al-Yarmouk | 1-2 (1-1) | Burgan SC | - | - | T |
| 30/09/25 | Burgan SC | 1-3 (1-2) | Al-Salibikhaet | 0 | 2.25 | B |
| 22/09/25 | Al-Sahel | 0-0 (0-0) | Burgan SC | - | - | H |
| 16/09/25 | Burgan SC | 0-0 (0-0) | Al Jazira FC | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B4T4 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Yarmouk (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Burgan SC (27 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Yarmouk (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 1 (14%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Burgan SC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Yarmouk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 3.71 | 5.55 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.56 ↓ | 6.40 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.87 | 1.25 | 0.83 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.00 ↓ | 7.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.10 | 6.00 | 0.87 | 2.50 | 0.74 | 0.82 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.10 | 6.75 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.69 | 5.33 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.60 ↓ | 5.52 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.75 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 | 7.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.35 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↓ | 8.60 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.00 ↓ | 6.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 | 1.25 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.