Kết quả bóng đá trận Al-Zlfe vs Hajer, 22:50 ngày 08/09/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 22:50 ngày 08/09/2026
Al-Zlfe 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hajer
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Zlfe | Phút | |
| Abdulrahman Al-Hajri | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 12 |
Chủ = Al-Zlfe · Khách = Hajer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Zlfe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 4 (57%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Al-Zlfe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
Hajer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
Đội hình
Al-Zlfe
Hajer
22Al Saleh S.4Ali Abdulhadi Al Nakhli6Abdulrahman Al-Hajri17Ali Abu Shaheen27Daqarshawi A.25Ricardo70Ahmed Al-Anzy10Bregu D.15Mutair Ali Al-Zahrani21Diallo D.91Nawaf B.40Al Numair B.4Ayoub Derbal5Al Burayh M.7Nasser Khalifa8Al Yousef A.6Hamad Al-Harbi10Wadhah Zaidi14Abdulrahman Al-Hurayb17Coulibaly B.11Khalid Al-Ibrahim99Amoah A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
46
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
163163
TL chuyền bóng thành công
77%77%
Phạm lỗi
83
Cứu thua
01
Quả ném biên
1614
Chuyền dài
1618
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Zlfe (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hajer (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Zlfe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Romdhane Habib Ben | HLV | Abdullah Al-Janoubi |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 10.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.95 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.00 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.48 | 4.85 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.60 | 4.70 | 0.83 | 2.50 | 0.70 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.59 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.83 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.38 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.