Kết quả bóng đá trận Alafoss vs Vaengir Jupiters, 02:15 ngày 21/08/2026

4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 21/08/2026
Alafoss
0 Kết thúc HT 0-1 4
Vaengir Jupiters
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6

Diễn biến trận đấu

Alafoss Phút Vaengir Jupiters
19' 0 - 1
26'
HT 0-1
50' 0 - 2
58' 0 - 3
69' 0 - 4
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 14
Hòa 00 12
Bại 22 84
Ghi bàn 48 1125
Mất bàn 711 3024
Điểm 33 414

Chủ = Alafoss · Khách = Vaengir Jupiters

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alafoss (10)Hiệp 1 / Cả trậnVaengir Jupiters (14)
1 (10%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
5 (50%)Bại/Bại5 (36%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Alafoss 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vaengir Jupiters 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D412/06/26Vaengir Jupiters3-1 (3-0)Alafoss5-2-1.54.5B
ICE LCC17/03/23Vaengir Jupiters6-2 (4-1)Alafoss5-3--B
ICE CUP09/04/22Vaengir Jupiters7-0 (2-0)Alafoss---B

Thành tích gần đây — Alafoss

BTHBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D423/07/26Ellidi1-0 (0-0)Alafoss6-8--B
LCE D411/07/26IH Hafnarfjordur2-4 (0-2)Alafoss3-2--T
LCE D426/06/26Alafoss2-2 (1-1)Ulfarnir4-7-0.754.5H
LCE D419/06/26Alafoss1-6 (1-3)Hamar Hveragerdi2-8-2.55B
LCE D412/06/26Vaengir Jupiters3-1 (3-0)Alafoss5-2-1.54.5B
LCE D405/06/26Alafoss1-2 (1-0)KFR Hvolsvollur4-9-0.254.25B
LCE D422/05/26Alafoss1-3 (1-1)Ellidi4-7-13.75B
LCE D415/05/26Arborg3-0 (1-0)Alafoss8-2-2.254.75B
ICE CUP19/03/26Alafoss1-4 (0-1)Fjolnir2-8--B
LCE D402/09/25Ulfarnir2-3 (2-2)Alafoss12-2--T
LCE D413/08/25Alafoss6-4 (4-3)Lettir Reykjavik7-7--T
LCE D424/07/25Alafoss3-0 (2-0)KM Reykjavik4-5--T
LCE D414/07/25Smari 20204-0 (2-0)Alafoss4-7--B
LCE D416/06/25Lettir Reykjavik2-3 (1-3)Alafoss4-3--T
LCE D420/05/25Alafoss2-0 (0-0)Skallagrimur5-3--T
ICE CUP31/03/25Alafoss3-4 (1-2)RB Keflavik---B
ICE LCC17/03/25Skautafelag Reykjavikur2-3 (1-0)Alafoss5-6--T
ICE LCC20/02/25Alafoss5-2 (3-1)Hamar Hveragerdi2-0--T
LCE D423/08/24Ulfarnir1-1 (0-1)Alafoss12-4--H
LCE D419/08/24Alafoss4-1 (2-1)KF Hafnir4-6--T

Thành tích gần đây — Vaengir Jupiters

BBHTHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/27 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D424/07/26Alftanes5-0 (1-0)Vaengir Jupiters3-4-2.254.5B
LCE D418/07/26Vaengir Jupiters4-6 (2-4)Ellidi2-6--B
LCE D403/07/26IH Hafnarfjordur1-1 (1-1)Vaengir Jupiters7-6+0.54.5H
LCE D426/06/26Vaengir Jupiters6-0 (2-0)KF Hafnir9-2+1.54.5T
LCE D420/06/26Ulfarnir3-3 (2-1)Vaengir Jupiters-04.25H
LCE D412/06/26Vaengir Jupiters3-1 (3-0)Alafoss5-2+1.54.5T
LCE D405/06/26Vaengir Jupiters1-5 (1-2)Hamar Hveragerdi6-8-0.254.25B
LCE D422/05/26Vaengir Jupiters1-3 (1-2)Alftanes6-7-0.254B
LCE D414/05/26Ellidi0-2 (0-1)Vaengir Jupiters9-5-0.54T
LCE D408/05/26Vaengir Jupiters1-3 (0-2)Arborg5-204B
ICE LCC14/04/26Vaengir Jupiters3-1 (1-1)BF 10810-1--T
ICE LCC30/03/26KM Reykjavik1-8 (1-5)Vaengir Jupiters2-2--T
ICE CUP20/03/26Vaengir Jupiters2-3 (1-1)Haukar Hafnarfjordur4-15--B
LCE D404/09/25KA Asvellir8-4 (3-2)Vaengir Jupiters3-3-24.5B
LCE D429/08/25Vaengir Jupiters0-2 (0-1)Arborg9-3-0.254.5B
LCE D422/08/25KF Hafnir1-2 (0-0)Vaengir Jupiters0-4--T
LCE D415/08/25Vaengir Jupiters0-5 (0-3)Ellidi5-4+13.25B
LCE D409/08/25Alftanes2-2 (1-1)Vaengir Jupiters7-10--H
LCE D430/07/25Vaengir Jupiters2-2 (2-0)Hamar Hveragerdi7-8+24.25H
LCE D420/07/25KRIA3-3 (0-1)Vaengir Jupiters6-8--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
22
Sút cầu môn
1
9
Tấn công
82
97
Tấn công nguy hiểm
43
70
Sút ngoài cầu môn
8
13
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
5.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alafoss (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Vaengir Jupiters (14 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alafoss (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Vaengir Jupiters (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
44
1 Bàn
11
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
410
B.thắng H1
28
B.thắng H2
AlafossVaengir Jupiters

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
34
B/B
AlafossVaengir Jupiters

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
31
Thắng 1
25
Hòa
31
Thua 1
68
Thua 2+
AlafossVaengir Jupiters

Thông tin đội bóng

Alafoss Thông tin Vaengir Jupiters
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.805.001.750.904.750.870.99-0.500.79
Live51.00 ↑41.00 ↑1.04 ↓2.50 ↑4.500.21 ↓2.10 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm2.803.901.700.654.500.680.72-0.500.62
Live23.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓0.78 ↑4.500.57 ↓1.15 ↑0.000.36 ↓
Mansion88Sớm3.104.201.790.654.251.120.97-0.500.79
Live60.00 ↑6.70 ↑1.02 ↓3.12 ↑4.500.14 ↓1.61 ↑0.000.32 ↓
InterwettenSớm3.154.101.901.104.500.60---
Live50.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑4.500.28 ↓---
10BETSớm3.003.951.800.904.250.75---
Live3.05 ↑4.10 ↑1.78 ↓0.77 ↓4.500.87 ↑---
12betSớm3.104.201.790.654.251.120.97-0.500.79
Live60.00 ↑6.70 ↑1.02 ↓1.96 ↑4.500.31 ↓1.61 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm2.984.401.800.914.250.790.90-0.500.80
Live14.50 ↑10.50 ↑1.01 ↓2.00 ↑4.500.26 ↓1.81 ↑0.000.31 ↓
SbobetSớm3.444.241.601.014.500.750.97-0.750.79
Live11.00 ↑5.50 ↑1.13 ↓2.17 ↑4.500.28 ↓1.53 ↑0.000.41 ↓
WewbetSớm2.794.071.810.874.250.810.87-0.500.81
Live31.00 ↑6.15 ↑1.03 ↓2.77 ↑4.500.10 ↓1.56 ↑0.000.38 ↓
LadbrokesSớm3.104.201.800.483.501.50---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.33 ↓3.502.00 ↑---
18BetSớm3.154.001.830.744.000.870.85-0.500.76
Live51.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.85 ↑4.500.34 ↓1.71 ↑0.000.37 ↓
PinnacleSớm3.113.991.810.794.000.930.90-0.500.81
Live28.95 ↑12.48 ↑1.03 ↓1.91 ↑4.500.36 ↓2.12 ↑0.000.31 ↓
BwinSớm3.104.101.801.054.500.66---
Live151.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.50 ↑4.500.44 ↓---
1xBetSớm3.254.301.871.204.500.601.500.000.47
Live25.00 ↑19.80 ↑1.01 ↓2.43 ↑4.500.29 ↓2.08 ↑0.000.34 ↓
Bet 365Sớm2.804.501.800.854.250.950.95-0.500.85
Live51.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.85 ↑4.500.40 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.103.801.831.104.500.65---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑4.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.