Kết quả bóng đá trận Alajuelense vs AD San Carlos, 07:00 ngày 24/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 07:00 ngày 24/08/2026
Alajuelense 0 Kết thúc HT 0-0 1
AD San Carlos
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Estadio Alejandro Morera Soto Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Alajuelense | Phút | |
| 16' ⇄ | ▲ Brian Martinez ▼ Jonathan McDonald Porras | |
| 16' ⇄ | ▲ Martinez B. ▼ | |
| Deylan Paz | 17' | |
| Deylan Paz | 17' | |
| 21' | Kenneth Cerdas | |
| 21' | Cerdas K. | |
| Roan Wilson | 25' | |
| Wilson R. | 25' | |
| ▲ Ethan Barley ▼ Angel Zaldivar Caviedes | 35' ⇄ | |
| ▲ Barley E. ▼ | 35' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Matarrita R. ▼ | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Agualimpia C. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Osvaldo Rojas ▼ | |
| ▲ Borges C. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Molina Y. ▼ | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Raul Vidal ▼ | |
| 71' | ⚽ 0 - 1 Jefferson Rivera | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Rivera Stuart J. | |
| ▲ Kenyel Michel ▼ Creichel Perez | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Jefry Antonio Valverde Rojas ▼ Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy | |
| ▲ Michel K. ▼ | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Valverde J. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 15 |
Chủ = Alajuelense · Khách = AD San Carlos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alajuelense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Alajuelense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | 1 |
AD San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 7 |
Đội hình
Alajuelense
AD San Carlos
23CWashington Jesus Ortega2Deylan Paz15Farbod Samadian42John Ruiz14Roan Wilson24Aaron Salazar29Deylan Aguilar34Creichel Perez9Angel Zaldivar Caviedes33Jeison Steven Lucumi Mina39Esteban Cruz23Jose Vega6Yosel Piedra17Jordy Jafeth Evans Solano22Jean Carlo Aguero24Jefferson Rivera8Emmanuel Hernandez10Kenneth Cerdas11Roberto Cordoba21Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy18Jorman Aguilar19CJonathan McDonald Porras
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Deylan Paz🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17'
- 9Angel Zaldivar Caviedes▼ Rời sân 35'
- 14Roan Wilson🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 15Farbod Samadian
- 23Washington Jesus Ortega C
- 24Aaron Salazar
- 29Deylan Aguilar
- 33Jeison Steven Lucumi Mina
- 34Creichel Perez▼ Rời sân 73'
- 39Esteban Cruz
- 42John Ruiz
Khách · 442
- 6Yosel Piedra
- 8Emmanuel Hernandez
- 10Kenneth Cerdas🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 11Roberto Cordoba
- 17Jordy Jafeth Evans Solano
- 18Jorman Aguilar
- 19Jonathan McDonald Porras C▼ Rời sân 16'
- 21Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy▼ Rời sân 73'
- 22Jean Carlo Aguero
- 23Jose Vega
- 24Jefferson Rivera⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
148
Sút cầu môn
44
Tấn công
8586
Tấn công nguy hiểm
5339
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
11
Quả ném biên
2924
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alajuelense (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
AD San Carlos (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Alajuelense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Roan Wilson Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 23Washington Jesus Ortega Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Deylan Paz Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
AD San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Kenneth Cerdas Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 24Jefferson Rivera Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alajuelense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-6-18 | Thành lập | 1965-5-9 |
| Estadio Alejandro Morera Soto | Sân nhà | Estadio Carlos Ugalde Alvarez |
| 17895 | Sức chứa | 5000 |
| Oscar Ramirez | HLV | Geiner Segura |
| Alajuela | Khu vực | Ciudad Quesada-San Carlos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.30 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 ↓ | 6.50 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.01 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 31.00 ↑ | 3.95 ↓ | 1.20 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 3.75 | 6.60 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 ↑ | 6.00 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.01 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.35 | 5.60 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.94 | 5.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.70 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.52 | 7.10 | 0.78 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 30.97 ↑ | 5.19 ↑ | 1.19 ↓ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.20 | 6.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 3.80 | 7.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.19 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 1.25 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.