Kết quả bóng đá trận Alajuelense vs Deportivo Saprissa, 09:10 ngày 06/09/2026
Primera Hạng Costa Rica · 09:10 ngày 06/09/2026
Alajuelense 0 Kết thúc HT 0-1 2
Deportivo Saprissa
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 11 - 4
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Alajuelense | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Sinclair O. | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 3 | |
| 52' | ⚽ 0 - 4 Acuna S. | |
| 53' | ||
| 53' | Taylor S. | |
| ▲ Hernandez A. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Fernando Pinar ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Cruz E. ▼ | 56' ⇄ | |
| 58' | ||
| Matarrita R. | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Taylor G. ▼ | |
| 60' | ||
| 60' | Azofeifa Rivas J. M. | |
| 63' | ||
| 63' | Azofeifa Rivas J. M. | |
| 72' ⇄ | ▲ Keyshwen Arboine ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Padilla S. ▼ | |
| ▲ Kyan McDonald ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Aguilar D. ▼ | 80' ⇄ | |
| 81' | ||
| Kyan McDonald | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Rodriguez A. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ José Gabriel Carvajal ▼ | |
| 85' | ||
| Kyan McDonald | 85' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = Alajuelense · Khách = Deportivo Saprissa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alajuelense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Alajuelense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | 1 |
Deportivo Saprissa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 5 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 |
Đội hình
Alajuelense
Deportivo Saprissa
23Ortega Olivera W. J.15Samadian F.21Molina Y.22Matarrita R.42John Ruiz5Borges C.24Salazar A.34Creichel Perez35Parkins R.18Cisneros R.99Michel K.40Abraham Madriz3Arboine P.21Escobar F.22Azofeifa Rivas J. M.27Taylor S.8Guzman D.20Torres M.23Paradela L.25Acuna S.28Torres G.24Sinclair O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Borges C.
- 15Samadian F.
- 18Cisneros R.
- 21Molina Y.
- 22Matarrita R.🟨 Thẻ vàng 58'
- 23Ortega Olivera W. J.
- 24Salazar A.
- 34Creichel Perez
- 35Parkins R.
- 42John Ruiz
- 99Michel K.
Khách · 451
- 3Arboine P.
- 8Guzman D.
- 20Torres M.
- 21Escobar F.
- 22Azofeifa Rivas J. M.🟨 Thẻ vàng 60' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 23Paradela L.
- 24Sinclair O.⚽ Ghi bàn 45'
- 25Acuna S.⚽ Ghi bàn 52'
- 27Taylor S.🟨 Thẻ vàng 53'
- 28Torres G.
- 40Abraham Madriz
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
65%35%
Phạm lỗi
1119
Việt vị
10
Quả ném biên
2316
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alajuelense (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Deportivo Saprissa (22 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alajuelense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-6-18 | Thành lập | 1935-7-16 |
| Estadio Alejandro Morera Soto | Sân nhà | Ricardo Saprissa |
| 17895 | Sức chứa | 23112 |
| Oscar Ramirez | HLV | Paulo Wanchope |
| Alajuela | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 2.80 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.11 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.08 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.08 | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.65 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.08 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.08 | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.15 ↓ | 2.47 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.07 | 2.81 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.67 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.95 | 0.95 | 2.50 | 0.74 | 0.95 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.16 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 2.65 | 3.33 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.07 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alajuelense | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Deportivo Saprissa | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).