Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Goztepe, 00:00 ngày 13/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 13/09/2026
Alanyaspor 2 Kết thúc HT 0-1 2
Goztepe
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Alanyaspor | Phút | |
| 22' | ||
| 22' | Juan | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Rhaldney (Kiến tạo: Alexis Antunes) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 19 |
| Điểm | 7 | 2 | 13 | 13 |
Chủ = Alanyaspor · Khách = Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alanyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Alanyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
Goztepe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 9 |
Đội hình
Alanyaspor
Goztepe
48Victor P.3Lima N.5Aliti F.20Aksoy F.11Ruan42Makouta G.55B.Gezek94Hadergjonaj F.9Ben Ali O.12Elia M.22Fernandes P.1Ozcimen A.4Altikardes T.13E.Yıldırım26Bokele M.2Kurtulan A.5Rhaldney6Matos A.12Akonnor R.8Antunes A.7Andre Henrique9Juan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 3412
- 1Ozcimen A.
- 2Kurtulan A.
- 4Altikardes T.
- 5Rhaldney⚽ Ghi bàn 28'
- 6Matos A.
- 7Andre Henrique
- 8Antunes A.🎯 Kiến tạo 28'
- 9Juan🟨 Thẻ vàng 22'
- 12Akonnor R.
- 13E.Yıldırım
- 26Bokele M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
67
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
233151
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
24
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
116
Chuyền dài
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alanyaspor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Goztepe (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alanyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Alanya Oba Stadium | Sân nhà | Goztepe Court |
| 0 | Sức chứa | 15849 |
| Joao Pedro da Silva Pereira | HLV | Stanimir Stoilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.38 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.08 | 3.38 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.45 | 3.00 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.16 | 3.12 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 11.21 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.49 | 2.88 | 1.18 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alanyaspor | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Goztepe | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).