Kết quả bóng đá trận Alashkert vs FC Pyunik, 19:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 19:00 ngày 19/09/2026
Alashkert 3 Kết thúc HT 1-2 3
FC Pyunik
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Alashkert Stadium Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Alashkert | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Pikis I. | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 | |
| 20' | ⚽ 0 - 4 Witi | |
| 29' | ||
| 35' | ||
| 38' | ||
| 1 - 4 ⚽ | 43' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 8 | 8 |
| Điểm | 5 | 7 | 19 | 22 |
Chủ = Alashkert · Khách = FC Pyunik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alashkert | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Alashkert
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 2 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
FC Pyunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
94
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alashkert | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Alashkert Stadium | Sân nhà | Vazgen Sargsyan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 14968 |
| Aleksandr Grigoryan | HLV | Egishe Melikyan |
| Khu vực | Yerevan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.37 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 0.68 | 2.25 | 0.65 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.68 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.57 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.57 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.10 | 2.61 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.10 ↑ | 2.60 | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 38.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.55 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alashkert | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Pyunik | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).