Kết quả bóng đá trận Alashkert vs FC Van, 23:00 ngày 03/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 03/09/2026
Alashkert 4 Kết thúc HT 2-0 0
FC Van
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Alashkert Stadium Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Alashkert | Phút | |
| Massoumou D. J. 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Massoumou D. J. 4 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 62' | |
| Massoumou D. J. 6 - 0 ⚽ | 62' | |
| 69' | ||
| 79' | ||
| 80' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 17 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 8 | 25 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 2 |
Chủ = Alashkert · Khách = FC Van
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alashkert | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (34%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Alashkert
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 2 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
FC Van
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
21
Sút bóng
216
Sút cầu môn
91
Sút ngoài cầu môn
125
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Van (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alashkert | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Alashkert Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Grigoryan | HLV | Aleksandr Mikhailov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.40 | 13.00 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.71 | 3.25 | 0.63 | 0.70 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.31 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.40 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 11.50 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.70 | 7.60 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.80 ↑ | 8.00 ↑ | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.50 | 9.60 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.60 ↑ | 11.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 0.69 ↓ | 2.25 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 6.20 | 11.50 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.76 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 5.60 | 9.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 8.65 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.29 | 4.80 | 8.65 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.50 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.66 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 8.15 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 | 5.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.25 | 9.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.