Kết quả bóng đá trận Alashkert vs Gandzasar Kapan, 00:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 00:00 ngày 22/08/2026
Alashkert
3 Kết thúc HT 1-0 0
Gandzasar Kapan
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Alashkert Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Alashkert Phút Gandzasar Kapan
Cezar Henrique 1 - 0 28'
41' Marat Asatryan
43' Bertrand Mani
2 - 0 45+3'
HT 1-0
Karen Nalbandyan 3 - 0 53'
Davit Terteryan 73'
Edgar Piloyan 4 - 0 74'
5 - 0 78'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 10 40
Bại 03 29
Ghi bàn 82 1710
Mất bàn 19 825
Điểm 70 163

Chủ = Alashkert · Khách = Gandzasar Kapan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alashkert (38)Hiệp 1 / Cả trậnGandzasar Kapan (35)
13 (34%)Thắng/Thắng4 (11%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (18%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (11%)Hòa/Hòa3 (9%)
2 (5%)Hòa/Bại7 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (16%)Bại/Bại14 (40%)

Bảng xếp hạng

Alashkert

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311102102
Sân nhà33009091
Sân khách20111219
6 gần622286--

Gandzasar Kapan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510461239
Sân nhà41036937
Sân khách100103011
6 gần6105712--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Alashkert 4 (44%)Hòa 3 (33%)Gandzasar Kapan 2 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan-+1.252.5T
ARM D103/11/25Gandzasar Kapan1-0 (0-0)Alashkert3-8+12.5B
ARM D121/09/25Alashkert2-0 (1-0)Gandzasar Kapan4-5+12.5T
ARM CUP17/09/25Gandzasar Kapan2-1 (1-0)Alashkert4-4+1.253.25B
ARM D102/05/25Alashkert1-0 (0-0)Gandzasar Kapan---T
INT CF10/02/25Gandzasar Kapan1-1 (1-1)Alashkert---H
ARM D123/10/24Gandzasar Kapan0-1 (0-1)Alashkert3-2+12.75T
ARM D118/09/24Alashkert2-2 (0-1)Gandzasar Kapan8-3--H
ARM CUP25/11/22Gandzasar Kapan0-0 (0-0)Alashkert-+1.53.25H

Thành tích gần đây — Alashkert

BTTBHHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D117/08/26FC Noah1-0 (0-0)Alashkert8-3--B
ARM D110/08/26Alashkert3-0 (2-0)BKMA4-7+1.52.75T
ARM D103/08/26Alashkert3-0 (0-0)Ararat Yerevan5-5--T
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5-12.75B
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5-0.52.25H
UEFA ECL16/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-1)Alashkert5-12-12.25H
UEFA ECL09/07/26Alashkert1-1 (0-0)FK Yelimay Semey11-5+0.252.25H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1+1.52.75T
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--T
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan-+1.252.5T
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7-0.52.25H
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4-0.252.5T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2+1.252.5T
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1-0.252.25B
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5-0.52.5B
ARM D107/03/26Alashkert1-0 (0-0)FC Ararat Armenia2-3-0.252.25T
INT CF13/02/26Termez Surkhon2-3 (1-0)Alashkert---T

Thành tích gần đây — Gandzasar Kapan

BTBBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D114/08/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)Shirak8-5+0.252.25B
ARM D108/08/26Gandzasar Kapan3-1 (1-0)FC Syunik3-5--T
ARM D102/08/26Gandzasar Kapan3-4 (1-2)FC Ararat Armenia2-7--B
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan--23.25B
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7-1.52.75B
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan--1.252.5B
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah--1.53B
ARM D102/05/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)FC Van7-5--B
ARM D126/04/26Gandzasar Kapan3-2 (0-2)Shirak7-1+0.52.25T
ARM D119/04/26BKMA1-1 (1-1)Gandzasar Kapan1-702.25H
ARM D110/04/26Gandzasar Kapan0-3 (0-1)FC Noah3-6-1.252.75B
ARM D105/04/26Urartu4-2 (3-1)Gandzasar Kapan2-4-12.5B
ARM D121/03/26Gandzasar Kapan2-1 (2-1)Ararat Yerevan3-5--T
ARM D114/03/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)Gandzasar Kapan2-5--T
ARM D106/03/26Gandzasar Kapan2-2 (2-0)Urartu5-8-0.752.5H
INT CF25/02/26Sadarakpat0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF14/02/26FC Van0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF07/02/26Gandzasar Kapan1-1 (0-1)Ararat Yerevan---H
ARM D128/11/25Gandzasar Kapan0-0 (0-0)BKMA3-6+0.52.5H
ARM D122/11/25Shirak1-0 (0-0)Gandzasar Kapan5-302.25B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
7
Sút cầu môn
10
0
Tấn công
87
75
Tấn công nguy hiểm
82
44
Sút ngoài cầu môn
9
7
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alashkert (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gandzasar Kapan (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alashkert (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Gandzasar Kapan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
AlashkertGandzasar Kapan

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
AlashkertGandzasar Kapan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
42
Thắng 1
66
Hòa
35
Thua 1
15
Thua 2+
AlashkertGandzasar Kapan

Thông tin đội bóng

Alashkert Thông tin Gandzasar Kapan
Thành lập
Alashkert Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aleksandr Grigoryan HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.344.307.800.982.750.780.851.250.91
Live1.10 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.80 ↑3.500.05 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.404.107.000.642.500.690.591.000.75
Live1.01 ↓6.50 ↑22.00 ↑2.10 ↑3.500.11 ↓2.10 ↑0.250.14 ↓
Mansion88Sớm1.364.406.400.742.501.000.831.250.91
Live1.13 ↓5.60 ↑16.00 ↑3.57 ↑3.500.14 ↓0.09 ↓0.004.00 ↑
InterwettenSớm1.533.805.250.752.500.90---
Live1.12 ↓6.25 ↑29.00 ↑3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm1.493.855.600.912.750.73---
Live1.12 ↓6.38 ↑31.32 ↑2.64 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm1.364.406.400.742.501.000.831.250.91
Live1.49 ↑3.90 ↓5.20 ↓0.86 ↑2.500.96 ↓1.14 ↑1.250.71 ↓
SbobetSớm1.354.016.500.852.500.950.941.250.88
Live1.13 ↓5.60 ↑16.00 ↑3.57 ↑3.500.14 ↓0.09 ↓0.004.00 ↑
WewbetSớm1.404.176.900.782.500.980.951.250.83
Live1.03 ↓11.30 ↑26.00 ↑2.38 ↑3.500.22 ↓0.27 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.443.905.750.802.500.91---
Live1.01 ↓21.00 ↑56.00 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.464.106.250.802.500.910.731.000.99
Live1.50 ↑4.106.00 ↓0.81 ↑2.500.93 ↑0.76 ↑1.001.00 ↑
PinnacleSớm1.354.386.870.962.750.790.821.250.93
Live1.45 ↑4.31 ↓6.47 ↓0.83 ↓2.500.99 ↑1.03 ↑1.250.81 ↓
BwinSớm1.443.906.000.802.500.88---
Live1.01 ↓1.01 ↓201.00 ↑0.88 ↑4.500.72 ↓---
1xBetSớm1.414.006.820.802.500.911.351.500.48
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑2.43 ↑3.500.31 ↓0.29 ↓0.002.59 ↑
SNAISớm1.424.006.50------
Live1.424.006.50------
Bet 365Sớm1.444.006.001.002.750.800.851.250.95
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.364.007.500.752.500.950.921.250.79
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑3.500.20 ↓0.75 ↓1.000.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Alashkert+1 1/4200
Gandzasar Kapan-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).