Kết quả bóng đá trận Alaves B vs SD Amorebieta, 16:00 ngày 22/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 22/08/2026
Alaves B
1 Kết thúc HT 0-1 2
SD Amorebieta
🟨 4 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Alaves B Phút SD Amorebieta
40' 0 - 1 Joseba Muguruza
HT 0-1
59' 0 - 2 Iker Torre
77'
1 - 2 90'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 11 23
Bại 10 33
Ghi bàn 23 1213
Mất bàn 21 814
Điểm 47 1715

Chủ = Alaves B · Khách = SD Amorebieta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alaves B (39)Hiệp 1 / Cả trậnSD Amorebieta (40)
11 (28%)Thắng/Thắng8 (20%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (8%)
8 (21%)Hòa/Thắng7 (18%)
9 (23%)Hòa/Hòa10 (25%)
4 (10%)Hòa/Bại4 (10%)
3 (8%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (10%)Bại/Bại6 (15%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Alaves B 1 (17%)Hòa 3 (50%)SD Amorebieta 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D405/04/26Alaves B1-2 (0-1)SD Amorebieta5-0+0.51.75B
SPA D416/11/25SD Amorebieta0-0 (0-0)Alaves B6-2-0.252H
SPA D420/02/21SD Amorebieta3-2 (1-1)Alaves B6-2-0.52.25B
SPA D422/11/20Alaves B0-0 (0-0)SD Amorebieta5-6-0.252.25H
SPA D414/12/19SD Amorebieta1-1 (0-0)Alaves B8-8-0.52.25H
INT CF03/08/19Alaves B2-1 (1-1)SD Amorebieta5-9-0.252.75T

Thành tích gần đây — Alaves B

THBTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/08/26Naxara0-1 (0-1)Alaves B2-5+0.252T
INT CF16/08/26CD Tudelano0-0 (0-0)Alaves B---H
SPA D417/05/26Alaves B0-1 (0-0)Real Jaen CF1-302.25B
SPA D410/05/26Real Jaen CF1-2 (1-1)Alaves B---T
SPA D403/05/26SD Gernika0-0 (0-0)Alaves B7-2+0.252.5H
SPA D426/04/26CD Tudelano1-2 (0-2)Alaves B6-3-0.252.25T
SPA D418/04/26Alaves B3-0 (1-0)SD Ejea8-3+0.752.25T
SPA D412/04/26Real Zaragoza B1-2 (0-1)Alaves B5-7+0.52.25T
SPA D405/04/26Alaves B1-2 (0-1)SD Amorebieta5-0+0.51.75B
SPA D429/03/26UD Logrones1-1 (1-0)Alaves B3-3-0.752H
SPA D422/03/26Alaves B0-0 (0-0)CD Basconia2-5+0.752.25H
SPA D415/03/26Naxara0-1 (0-1)Alaves B2-4+0.252T
SPA D408/03/26Alaves B2-1 (1-1)Utebo FC7-0+0.52T
SPA D401/03/26Sestao1-2 (1-1)Alaves B--0.51.75T
SPA D422/02/26Alaves B1-1 (0-0)CD Ebro0-9+0.51.75H
SPA D414/02/26SD Beasain0-0 (0-0)Alaves B4-501.75H
SPA D408/02/26Alaves B2-0 (0-0)UD Mutilve9-3+12.25T
SPA D401/02/26Real Union Irun0-0 (0-0)Alaves B8-2-0.752.25H
SPA D425/01/26Alaves B2-0 (0-0)Eibar B4-5+0.52T
SPA D418/01/26Alaves B2-0 (1-0)Alfaro5-0+12.25T

Thành tích gần đây — SD Amorebieta

HTBBTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Cultural de Durango0-0 (0-0)SD Amorebieta---H
INT CF12/08/26SD Amorebieta1-0 (0-0)Eibar B---T
INT CF08/08/26SD Amorebieta0-1 (0-0)Athletic Bilbao B1-6--B
INT CF05/08/26SD Amorebieta1-5 (1-3)Arenas Club de Getxo1-3-0.252.5B
SPA D403/05/26UD Mutilve0-2 (0-2)SD Amorebieta8-3+0.52.5T
SPA D426/04/26SD Amorebieta1-1 (1-1)Sestao7-4-0.252H
SPA D418/04/26Real Union Irun3-3 (1-0)SD Amorebieta5-4-0.752.5H
SPA D411/04/26SD Amorebieta1-2 (1-0)SD Gernika9-4+0.52.25B
SPA D405/04/26Alaves B1-2 (0-1)SD Amorebieta5-0-0.51.75T
SPA D429/03/26SD Amorebieta2-0 (0-0)Eibar B1-11+0.252T
SPA D422/03/26CD Tudelano0-0 (0-0)SD Amorebieta10-6-0.52.25H
SPA D415/03/26SD Amorebieta1-0 (1-0)SD Logrones1-4+0.252T
SPA D408/03/26Alfaro0-0 (0-0)SD Amorebieta11-4+0.252H
SPA D401/03/26SD Amorebieta0-0 (0-0)Real Zaragoza B7-2+0.752.25H
SPA D422/02/26CD Basconia2-1 (0-0)SD Amorebieta2-302.25B
SPA D415/02/26SD Amorebieta2-0 (1-0)SD Ejea7-1+0.52T
SPA D408/02/26Naxara2-2 (0-0)SD Amorebieta5-102H
SPA D431/01/26SD Beasain0-1 (0-0)SD Amorebieta5-302.25T
SPA D424/01/26SD Amorebieta0-1 (0-0)Utebo FC4-2+0.252.25B
SPA D418/01/26UD Logrones4-1 (2-1)SD Amorebieta8-2-0.752.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
86
76
Tấn công nguy hiểm
47
33
Sút ngoài cầu môn
6
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alaves B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
SD Amorebieta (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Alaves BSD Amorebieta

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Alaves BSD Amorebieta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
74
Thắng 1
77
Hòa
24
Thua 1
02
Thua 2+
Alaves BSD Amorebieta

Thông tin đội bóng

Alaves B Thông tin SD Amorebieta
Thành lập
Sân nhà Campo Municipal de Urritxe
0 Sức chứa 3000
HLV
Khu vực Amorebieta-Echano
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.003.400.852.000.890.810.250.90
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.65 ↑2.500.24 ↓2.25 ↑0.000.29 ↓
Mansion88Sớm2.312.593.300.901.500.921.010.250.83
Live60.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓3.03 ↑2.500.19 ↓1.31 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.163.053.600.842.000.87---
Live2.35 ↑2.95 ↓3.25 ↓0.83 ↓2.000.88 ↑---
CrownSớm2.052.943.100.842.000.860.800.250.90
Live2.36 ↑2.90 ↓2.85 ↓0.78 ↓1.751.04 ↑1.09 ↑0.250.75 ↓
SbobetSớm2.262.782.850.912.000.851.010.250.75
Live46.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓2.77 ↑2.500.22 ↓1.31 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.142.903.420.892.000.910.860.250.96
Live21.00 ↑9.25 ↑1.04 ↓2.00 ↑2.500.30 ↓1.44 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm1.883.093.710.882.250.820.880.500.83
Live30.93 ↑10.34 ↑1.05 ↓2.24 ↑2.500.29 ↓1.35 ↑0.000.52 ↓
1xBetSớm1.893.673.671.112.500.660.400.001.76
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓2.71 ↑2.500.25 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm1.833.403.600.902.250.900.900.500.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.12 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.152.803.401.502.500.44---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.