Kết quả bóng đá trận Alaves vs Getafe, 00:30 ngày 16/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 16/08/2026
Alaves 3 Kết thúc HT 0-0 0
Getafe
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Mendizorroza Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Alaves
Getafe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Manuel Orellana
7'
⛳ Phạt góc
10'
🟨 Thẻ vàng - Davinchi
🎯 Dứt điểm - Nahuel Tenaglia (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân trái) — chệch khung thành
23'
🟨 Thẻ vàng - Mario Martin
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân phải) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
41'
VAR Decision - Card changed - Francisco Femenia Far, Kiko
42'
🟥 Thẻ đỏ - Francisco Femenia Far, Kiko
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Denis Suarez Fernandez
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Enes Unal, ra Davinchi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abde Rebbach (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Angel Perez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mariano Diaz Mejia, ra Aitor Manas
🔁 Thay người: vào Mikel Rodriguez, ra Denis Suarez Fernandez
🎯 Dứt điểm - Denis Suarez Fernandez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Blanco (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Youssef Enriquez Lekhedim, ra Angel Perez
🟨 Thẻ vàng - Abde Rebbach
66'
🔁 Thay người: vào Alberto Risco, ra Mario Martin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Blanco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Nahuel Tenaglia 1-0, kiến tạo: Mariano Diaz Mejia
73'
🔁 Thay người: vào Jean Valou, ra Martin Satriano
🎯 Dứt điểm - Nahuel Tenaglia (đánh đầu) — vào lưới
76'
🟨 Thẻ vàng - Djene Dakonam
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antonio Blanco (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Sebastian Boselli, ra Andrés García Robledo
81'
🔁 Thay người: vào Saba Sazonov, ra Djene Dakonam
82'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Antonio Blanco
🎯 Dứt điểm - Mikel Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Orel Mangala (chân phải) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Alberto Risco (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mariano Diaz Mejia 2-0
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Mariano Diaz Mejia
⚽ BÀN THẮNG - Mikel Rodriguez 3-0, kiến tạo: Mariano Diaz Mejia
🔁 Thay người: vào Carles Alena Castillo, ra Abde Rebbach
🔁 Thay người: vào Ander Guevara Lajo, ra Antonio Blanco
🎯 Dứt điểm - Mikel Rodriguez (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nahuel Tenaglia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carles Alena Castillo (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Alaves | Phút | |
| 10' | Davinchi | |
| 23' | Mario Martin | |
| 41' | 📺 VAR | |
| 41' | 📺 Francisco Femenia Far, Kiko(Reason:Card changed) VAR | |
| 42' | Francisco Femenia Far, Kiko | |
| Denis Suarez Fernandez | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Enes Unal ▼ Davinchi | |
| ▲ Mariano Diaz Mejia ▼ Aitor Manas | 57' ⇄ | |
| ▲ Mikel Rodriguez ▼ Denis Suarez Fernandez | 57' ⇄ | |
| ▲ Youssef Enriquez Lekhedim ▼ Angel Perez | 65' ⇄ | |
| Abde Rebbach | 66' | |
| 66' ⇄ | ▲ Alberto Risco ▼ Mario Martin | |
| Nahuel Tenaglia(Assists:Mariano Diaz Mejia) (Kiến tạo: Mariano Diaz Mejia) 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| 73' ⇄ | ▲ Jean Valou ▼ Martin Satriano | |
| 76' | Djene Dakonam | |
| 81' ⇄ | ▲ Sebastian Boselli ▼ Andrés García Robledo | |
| 81' ⇄ | ▲ Saba Sazonov ▼ Djene Dakonam | |
| Antonio Blanco | 85' | |
| Mariano Diaz Mejia 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| Mariano Diaz Mejia | 90+2' | |
| Mikel Rodriguez(Assists:Mariano Diaz Mejia) (Kiến tạo: Mariano Diaz Mejia) 3 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| ▲ Carles Alena Castillo ▼ Abde Rebbach | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Ander Guevara Lajo ▼ Antonio Blanco | 90+4' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 14 |
Chủ = Alaves · Khách = Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alaves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Alaves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Getafe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Alaves 4 (20%)Hòa 9 (45%)Getafe 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Alaves | 0-2 (0-0) | Getafe | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/09/25 | Getafe | 1-1 (0-0) | Alaves | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/02/25 | Alaves | 0-1 (0-1) | Getafe | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/09/24 | Getafe | 2-0 (1-0) | Alaves | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/05/24 | Alaves | 1-0 (1-0) | Getafe | +0.5 | 2 | T |
| 29/08/23 | Getafe | 1-0 (0-0) | Alaves | -0.5 | 2 | B |
| 26/02/22 | Getafe | 2-2 (0-1) | Alaves | -0.5 | 2 | H |
| 11/12/21 | Alaves | 1-1 (0-1) | Getafe | +0.25 | 2 | H |
| 31/01/21 | Getafe | 0-0 (0-0) | Alaves | -0.5 | 2 | H |
| 26/09/20 | Alaves | 0-0 (0-0) | Getafe | -0.25 | 2 | H |
| 14/07/20 | Alaves | 0-0 (0-0) | Getafe | -0.25 | 1.75 | H |
| 01/09/19 | Getafe | 1-1 (1-1) | Alaves | -0.5 | 2 | H |
| 19/01/19 | Getafe | 4-0 (1-0) | Alaves | -0.5 | 2 | B |
| 28/09/18 | Alaves | 1-1 (0-0) | Getafe | +0.25 | 2 | H |
| 07/04/18 | Alaves | 2-0 (0-0) | Getafe | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/12/17 | Alaves | 3-0 (2-0) | Getafe | 0 | 2.25 | T |
| 18/11/17 | Getafe | 4-1 (2-0) | Alaves | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/10/17 | Getafe | 0-1 (0-0) | Alaves | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/02/06 | Getafe | 2-2 (1-1) | Alaves | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/09/05 | Alaves | 3-4 (2-3) | Getafe | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Alaves
HTTHBTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Racing Santander | 1-1 (0-1) | Alaves | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Alaves | 3-0 (2-0) | Castellon | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Girona | 0-1 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Alaves | 1-1 (0-1) | Eibar | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Alaves | 1-2 (1-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Real Oviedo | 0-1 (0-1) | Alaves | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Alaves | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Elche | 1-1 (0-0) | Alaves | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Alaves | 2-4 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Alaves | 2-1 (0-1) | Mallorca | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Real Sociedad | 3-3 (2-2) | Alaves | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Osasuna | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Celta Vigo | 3-4 (3-1) | Alaves | -0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Alaves | 1-1 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Valencia | 3-2 (0-1) | Alaves | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Levante | 2-0 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Girona | +0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Sevilla | 1-1 (1-0) | Alaves | -0.25 | 2 | H |
| 08/02/26 | Alaves | 0-2 (0-0) | Getafe | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Getafe
HBBHTTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Tenerife | 1-2 (1-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | -1 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | -0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Getafe | -1 | 2 | B |
| 08/03/26 | Getafe | 2-0 (2-0) | Real Betis | 0 | 2 | T |
| 03/03/26 | Real Madrid | 0-1 (0-1) | Getafe | -1.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Getafe | 0-1 (0-0) | Sevilla | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Alaves
Getafe
1Antonio Sivera Salva14Nahuel Tenaglia16Ville Koski17Jonathan Castro Otto, Jonny4Denis Suarez Fernandez7Angel Perez8CAntonio Blanco19Pablo Ibanez Lumbreras21Abde Rebbach11Antonio Martinez Lopez20Aitor Manas13David Soria2CDjene Dakonam5Abdel Abqar24Zaid Romero3Davinchi6Mario Martin11Ramon Terrats Espacio17Francisco Femenia Far, Kiko23Orel Mangala10Martin Satriano21Andrés García Robledo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Antonio Sivera Salva6.9
- 4Denis Suarez Fernandez🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 57'6.7
- 7Angel Perez▼ Rời sân 65'7
- 8Antonio Blanco C🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 90+4'6.5
- 11Antonio Martinez Lopez6.7
- 14Nahuel Tenaglia⚽ Ghi bàn 73'8.6
- 16Ville Koski6.9
- 17Jonathan Castro Otto, Jonny7.2
- 19Pablo Ibanez Lumbreras6.3
- 20Aitor Manas▼ Rời sân 57'6.4
- 21Abde Rebbach🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 90+4'7
Khách · 352
- 2Djene Dakonam C🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 81'6.5
- 3Davinchi🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 5Abdel Abqar6.2
- 6Mario Martin🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 66'6.8
- 10Martin Satriano▼ Rời sân 73'6.1
- 11Ramon Terrats Espacio6.9
- 13David Soria7
- 17Francisco Femenia Far, Kiko🟥 Thẻ đỏ 42'5.5
- 21Andrés García Robledo▼ Rời sân 81'6.3
- 23Orel Mangala6.6
- 24Zaid Romero6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
43
Sút bóng
186
Sút cầu môn
82
Tấn công
9184
Tấn công nguy hiểm
3735
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
354339
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
40
Cứu thua
25
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.830.24
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alaves (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alaves
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Nahuel Tenaglia Hậu vệ phải | 8.6 | 1 | 3/1 | 52/61 | 2 | ||
| 17Jonathan Castro Otto, Jonny Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 21Abde Rebbach Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 8/16 | 7 | 🟨 | ||
| 7Angel Perez Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 9/11 | 3 | |||
| 1Antonio Sivera Salva Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 16Ville Koski Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 49/54 | 0 | |||
| 4Denis Suarez Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 18/26 | 0 | 🟨 | ||
| 11Antonio Martinez Lopez Trung phong | 6.7 | 3/0 | 9/13 | 1 | |||
| 8Antonio Blanco Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/0 | 39/42 | 2 | 🟨 | ||
| 20Aitor Manas Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 19Pablo Ibanez Lumbreras Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 23/30 | 2 | |||
| 9Mariano Diaz Mejia (dự bị) Trung phong | 9.2 | 1 | 2 | 3/2 | 3/7 | 0 | 🟨 |
| 18Mikel Rodriguez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 2/1 | 9/15 | 3 | ||
| 3Youssef Enriquez Lekhedim (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 8/8 | 2 | |||
| 10Carles Alena Castillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 6Ander Guevara Lajo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Getafe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13David Soria Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 11Ramon Terrats Espacio Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 23/29 | 0 | |||
| 6Mario Martin Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 20/22 | 1 | 🟨 | ||
| 23Orel Mangala Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 31/37 | 5 | |||
| 3Davinchi Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | 🟨 | ||
| 2Djene Dakonam Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 33/38 | 1 | 🟨 | ||
| 24Zaid Romero Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/37 | 2 | |||
| 21Andrés García Robledo Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 5Abdel Abqar Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 22/31 | 3 | |||
| 10Martin Satriano Trung phong | 6.1 | 1/1 | 10/18 | 0 | |||
| 17Francisco Femenia Far, Kiko Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 27/30 | 0 | 🟥 | ||
| 19Enes Unal (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 11/17 | 0 | |||
| 28Alberto Risco (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 2 | |||
| 4Saba Sazonov (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 15Sebastian Boselli (dự bị) Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 26Jean Valou (dự bị) Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alaves | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-23 | Thành lập | 1983-3-30 |
| Mendizorroza | Sân nhà | Coliseum Alfonso Perez |
| 19900 | Sức chứa | 17700 |
| Enrique Sanchez Flores | HLV | Jose Bordalas Jimenez |
| VITORI | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.21 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.25 | 2.80 | 3.21 | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 2.80 | 3.50 | 0.89 | 1.75 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 191.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.30 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 2.85 | 3.50 | 0.96 | 1.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 209.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.50 | 0.55 | 1.50 | 1.35 | 0.57 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 2.85 | 3.45 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.37 ↑ | 100.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 2.85 | 3.50 | 0.96 | 1.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 209.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 2.85 | 3.25 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.78 | 3.32 | 0.98 | 1.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 2.86 | 3.52 | 0.95 | 1.75 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.60 ↑ | 81.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.75 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.45 | 0.94 | 1.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 158.00 ↑ | 13.65 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 2.77 | 3.60 | 0.93 | 1.75 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.47 ↑ | 1.72 ↓ | 14.52 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 2.55 | 3.40 | 0.95 | 1.75 | 0.75 | 0.97 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 125.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | 1.92 ↑ | 1.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.75 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 2.89 | 3.82 | 0.86 | 1.50 | 1.10 | 1.03 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.80 ↓ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.40 | 1.10 | 2.00 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.75 | 3.50 | 0.67 | 1.50 | 1.15 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.97 | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alaves | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Getafe | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).