Kết quả bóng đá trận Alaves vs Getafe, 00:30 ngày 16/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 16/08/2026
Alaves
3 Kết thúc HT 0-0 0
Getafe
🟨 4 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Mendizorroza Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

AlavesGetafe
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Manuel Orellana
7'
Phạt góc
10'
🟨 Thẻ vàng - Davinchi
🎯 Dứt điểm - Nahuel Tenaglia (đánh đầu) — bị chặn
11'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân trái) — chệch khung thành
20'
23'
🟨 Thẻ vàng - Mario Martin
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân phải) — chệch khung thành
32'
35'
Phạt góc
41'
VAR Decision - Card changed - Francisco Femenia Far, Kiko
42'
🟥 Thẻ đỏ - Francisco Femenia Far, Kiko
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Denis Suarez Fernandez
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Enes Unal, ra Davinchi
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Abde Rebbach (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Angel Perez (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Antonio Martinez Lopez (chân phải) — chệch khung thành
49'
52'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mariano Diaz Mejia, ra Aitor Manas
57'
🔁 Thay người: vào Mikel Rodriguez, ra Denis Suarez Fernandez
57'
🎯 Dứt điểm - Denis Suarez Fernandez (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Antonio Blanco (chân phải) — chệch khung thành
58'
Phạt góc
60'
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Youssef Enriquez Lekhedim, ra Angel Perez
65'
🟨 Thẻ vàng - Abde Rebbach
66'
66'
🔁 Thay người: vào Alberto Risco, ra Mario Martin
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Antonio Blanco (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (đánh đầu) — bị cản phá
71'
BÀN THẮNG - Nahuel Tenaglia 1-0, kiến tạo: Mariano Diaz Mejia
73'
73'
🔁 Thay người: vào Jean Valou, ra Martin Satriano
🎯 Dứt điểm - Nahuel Tenaglia (đánh đầu) — vào lưới
73'
76'
🟨 Thẻ vàng - Djene Dakonam
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (chân phải) — bị chặn
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antonio Blanco (chân phải) — chệch khung thành
80'
81'
🔁 Thay người: vào Sebastian Boselli, ra Andrés García Robledo
81'
🔁 Thay người: vào Saba Sazonov, ra Djene Dakonam
82'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
83'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Blanco
85'
🎯 Dứt điểm - Mikel Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
85'
87'
🎯 Dứt điểm - Orel Mangala (chân phải) — bị chặn
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Alberto Risco (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Mariano Diaz Mejia 2-0
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mariano Diaz Mejia (chân phải) — vào lưới
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Mariano Diaz Mejia
90+2'
BÀN THẮNG - Mikel Rodriguez 3-0, kiến tạo: Mariano Diaz Mejia
90+4'
🔁 Thay người: vào Carles Alena Castillo, ra Abde Rebbach
90+4'
🔁 Thay người: vào Ander Guevara Lajo, ra Antonio Blanco
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mikel Rodriguez (chân trái) — vào lưới
90+4'
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Tenaglia (chân phải) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Carles Alena Castillo (chân trái) — bị cản phá
90+9'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Alaves Phút Getafe
10' Davinchi
23' Mario Martin
41'📺 VAR
41'📺 Francisco Femenia Far, Kiko(Reason:Card changed) VAR
42' Francisco Femenia Far, Kiko
Denis Suarez Fernandez 45+3'
HT 0-0
46' ▲ Enes Unal ▼ Davinchi
▲ Mariano Diaz Mejia ▼ Aitor Manas57'
▲ Mikel Rodriguez ▼ Denis Suarez Fernandez57'
▲ Youssef Enriquez Lekhedim ▼ Angel Perez65'
Abde Rebbach 66'
66' ▲ Alberto Risco ▼ Mario Martin
Nahuel Tenaglia(Assists:Mariano Diaz Mejia) (Kiến tạo: Mariano Diaz Mejia) 1 - 0 73'
73' ▲ Jean Valou ▼ Martin Satriano
76' Djene Dakonam
81' ▲ Sebastian Boselli ▼ Andrés García Robledo
81' ▲ Saba Sazonov ▼ Djene Dakonam
Antonio Blanco 85'
Mariano Diaz Mejia 2 - 0 90+1'
Mariano Diaz Mejia 90+2'
Mikel Rodriguez(Assists:Mariano Diaz Mejia) (Kiến tạo: Mariano Diaz Mejia) 3 - 0 90+4'
▲ Carles Alena Castillo ▼ Abde Rebbach90+4'
▲ Ander Guevara Lajo ▼ Antonio Blanco90+4'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 11 32
Bại 02 24
Ghi bàn 71 159
Mất bàn 15 912
Điểm 71 1814

Chủ = Alaves · Khách = Getafe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alaves (5)Hiệp 1 / Cả trậnGetafe (7)
1 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (40%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Alaves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003032
Sân nhà11003032
Sân khách00000003
6 gần632184--

Getafe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100103020
Sân nhà00000009
Sân khách100103020
6 gần622257--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Alaves 4 (20%)Hòa 9 (45%)Getafe 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D108/02/26Alaves0-2 (0-0)Getafe6-3+0.251.75B
SPA D125/09/25Getafe1-1 (0-0)Alaves2-7-0.251.75H
SPA D109/02/25Alaves0-1 (0-1)Getafe8-3+0.251.75B
SPA D128/09/24Getafe2-0 (1-0)Alaves2-2-0.251.75B
SPA D119/05/24Alaves1-0 (1-0)Getafe2-1+0.52T
SPA D129/08/23Getafe1-0 (0-0)Alaves4-5-0.52B
SPA D126/02/22Getafe2-2 (0-1)Alaves6-1-0.52H
SPA D111/12/21Alaves1-1 (0-1)Getafe1-1+0.252H
SPA D131/01/21Getafe0-0 (0-0)Alaves5-2-0.52H
SPA D126/09/20Alaves0-0 (0-0)Getafe1-5-0.252H
SPA D114/07/20Alaves0-0 (0-0)Getafe2-4-0.251.75H
SPA D101/09/19Getafe1-1 (1-1)Alaves4-2-0.52H
SPA D119/01/19Getafe4-0 (1-0)Alaves4-2-0.52B
SPA D128/09/18Alaves1-1 (0-0)Getafe5-7+0.252H
SPA D107/04/18Alaves2-0 (0-0)Getafe1-3+0.252.25T
SPA CUP01/12/17Alaves3-0 (2-0)Getafe0-502.25T
SPA D118/11/17Getafe4-1 (2-0)Alaves4-5-0.752.25B
SPA CUP25/10/17Getafe0-1 (0-0)Alaves2-2-0.52.25T
SPA D105/02/06Getafe2-2 (1-1)Alaves--0.52.5H
SPA D118/09/05Alaves3-4 (2-3)Getafe-+0.252.25B

Thành tích gần đây — Alaves

HTTHBTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Racing Santander1-1 (0-1)Alaves6-6+0.252.75H
INT CF31/07/26Alaves3-0 (2-0)Castellon5-5+0.752.75T
INT CF25/07/26Girona0-1 (0-0)Alaves8-302.25T
INT CF19/07/26Alaves1-1 (0-1)Eibar9-3+0.52.25H
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5+0.252.5B
SPA D118/05/26Real Oviedo0-1 (0-1)Alaves5-2+0.52.25T
SPA D114/05/26Alaves1-0 (1-0)FC Barcelona6-4-0.753.25T
SPA D109/05/26Elche1-1 (0-0)Alaves7-3-0.252.5H
SPA D102/05/26Alaves2-4 (1-0)Athletic Bilbao4-702.5B
SPA D125/04/26Alaves2-1 (0-1)Mallorca9-4+0.252.25T
SPA D122/04/26Real Madrid2-1 (1-0)Alaves9-6-1.753B
SPA D111/04/26Real Sociedad3-3 (2-2)Alaves9-5-0.752.25H
SPA D106/04/26Alaves2-2 (1-1)Osasuna7-102H
SPA D122/03/26Celta Vigo3-4 (3-1)Alaves4-1-0.752T
SPA D114/03/26Alaves1-1 (1-0)Villarreal5-2-0.252.25H
SPA D109/03/26Valencia3-2 (0-1)Alaves10-2-0.252B
SPA D128/02/26Levante2-0 (0-0)Alaves10-602.25B
SPA D124/02/26Alaves2-2 (1-1)Girona7-6+0.252H
SPA D115/02/26Sevilla1-1 (1-0)Alaves0-3-0.252H
SPA D108/02/26Alaves0-2 (0-0)Getafe6-3+0.251.75B

Thành tích gần đây — Getafe

HBBHTTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Getafe4-1-0.52.75H
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3-0.52.5B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe--0.52.5B
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe-+0.52.75H
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4+0.52.5T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading-+0.752.25T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4+0.252T
SPA D118/05/26Elche1-0 (1-0)Getafe4-0-0.252B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3+0.252T
SPA D110/05/26Real Oviedo0-0 (0-0)Getafe1-901.75H
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1+0.252B
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3-12.5B
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3-0.52T
SPA D114/04/26Levante1-0 (0-0)Getafe8-202B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75T
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9-0.251.75T
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3-12B
SPA D108/03/26Getafe2-0 (2-0)Real Betis3-802T
SPA D103/03/26Real Madrid0-1 (0-1)Getafe10-2-1.52.5T
SPA D122/02/26Getafe0-1 (0-0)Sevilla2-201.75B

Đội hình

AlavesGetafe
1Antonio Sivera Salva14Nahuel Tenaglia16Ville Koski17Jonathan Castro Otto, Jonny4Denis Suarez Fernandez7Angel Perez8CAntonio Blanco19Pablo Ibanez Lumbreras21Abde Rebbach11Antonio Martinez Lopez20Aitor Manas13David Soria2CDjene Dakonam5Abdel Abqar24Zaid Romero3Davinchi6Mario Martin11Ramon Terrats Espacio17Francisco Femenia Far, Kiko23Orel Mangala10Martin Satriano21Andrés García Robledo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
91
84
Tấn công nguy hiểm
37
35
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
354
339
TL chuyền bóng thành công
81%
79%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
4
0
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
20
18
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
18
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.83
0.24
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7
T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alaves (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AlavesGetafe

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AlavesGetafe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
56
Thắng 1
83
Hòa
35
Thua 1
33
Thua 2+
AlavesGetafe

Alaves

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Nahuel Tenaglia
Hậu vệ phải
8.613/152/612
17Jonathan Castro Otto, Jonny
Hậu vệ phải
7.20/030/332
21Abde Rebbach
Tiền đạo cánh trái
71/18/167🟨
7Angel Perez
Tiền đạo cánh phải
71/19/113
1Antonio Sivera Salva
Thủ môn
6.90/015/210
16Ville Koski
Trung vệ
6.90/049/540
4Denis Suarez Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.71/118/260🟨
11Antonio Martinez Lopez
Trung phong
6.73/09/131
8Antonio Blanco
Tiền vệ phòng ngự
6.53/039/422🟨
20Aitor Manas
Trung phong
6.40/02/41
19Pablo Ibanez Lumbreras
Tiền vệ trung tâm
6.30/023/302
9Mariano Diaz Mejia (dự bị)
Trung phong
9.2123/23/70🟨
18Mikel Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
8.112/19/153
3Youssef Enriquez Lekhedim (dự bị)
Hậu vệ trái
70/08/82
10Carles Alena Castillo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/19/90
6Ander Guevara Lajo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/40

Getafe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13David Soria
Thủ môn
70/016/300
11Ramon Terrats Espacio
Tiền vệ trung tâm
6.92/123/290
6Mario Martin
Tiền vệ phòng ngự
6.80/020/221🟨
23Orel Mangala
Tiền vệ phòng ngự
6.61/031/375
3Davinchi
Hậu vệ trái
6.60/05/91🟨
2Djene Dakonam
Trung vệ
6.50/033/381🟨
24Zaid Romero
Trung vệ
6.40/035/372
21Andrés García Robledo
Hậu vệ phải
6.30/021/241
5Abdel Abqar
Trung vệ
6.20/022/313
10Martin Satriano
Trung phong
6.11/110/180
17Francisco Femenia Far, Kiko
Hậu vệ phải
5.50/027/300🟥
19Enes Unal (dự bị)
Trung phong
6.51/011/170
28Alberto Risco (dự bị)
Tiền vệ
6.31/03/42
4Saba Sazonov (dự bị)
Trung vệ
6.20/07/91
15Sebastian Boselli (dự bị)
Trung vệ
5.80/01/10
26Jean Valou (dự bị)
Trung vệ
5.80/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Alaves Thông tin Getafe
1921-1-23 Thành lập 1983-3-30
Mendizorroza Sân nhà Coliseum Alfonso Perez
19900 Sức chứa 17700
Enrique Sanchez Flores HLV Jose Bordalas Jimenez
VITORI Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.252.803.210.921.750.880.960.250.88
Live2.252.803.211.38 ↑1.500.40 ↓1.40 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm2.342.803.500.891.750.950.970.250.85
Live1.04 ↓13.00 ↑191.00 ↑9.00 ↑3.500.03 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm2.302.803.300.831.751.031.000.250.86
Live1.05 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.25 ↑1.500.33 ↓0.32 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm2.262.853.500.961.750.900.980.250.90
Live1.05 ↓8.40 ↑209.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm2.352.953.500.551.501.350.570.001.30
Live1.04 ↓9.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.55 ↓0.001.30
10BETSớm2.332.853.450.731.751.03---
Live1.05 ↓11.37 ↑100.00 ↑2.30 ↑1.500.29 ↓---
12betSớm2.262.853.500.961.750.900.980.250.90
Live1.05 ↓8.40 ↑209.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.272.853.250.921.750.880.980.250.84
Live1.03 ↓12.50 ↑36.00 ↑7.69 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.272.783.320.981.750.901.000.250.90
Live1.05 ↓8.20 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm2.422.863.520.951.750.911.010.250.87
Live1.05 ↓9.60 ↑81.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.252.803.751.872.500.36---
Live1.03 ↓13.00 ↑91.00 ↑3.33 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm2.352.853.450.941.750.830.940.250.83
Live1.03 ↓10.50 ↑158.00 ↑13.65 ↑3.500.02 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.372.773.600.931.750.870.980.250.84
Live2.47 ↑1.72 ↓14.52 ↑3.22 ↑2.500.24 ↓0.38 ↓0.002.11 ↑
HK Jockey ClubSớm2.242.553.400.951.750.750.970.250.80
Live1.01 ↓10.00 ↑125.00 ↑3.40 ↑1.750.15 ↓1.92 ↑1.250.36 ↓
BwinSớm2.302.803.750.601.501.20---
Live1.01 ↓176.00 ↑451.00 ↑1.25 ↑1.500.57 ↓---
1xBetSớm2.452.893.820.861.501.101.030.250.91
Live1.04 ↓13.00 ↑201.00 ↑4.42 ↑2.500.18 ↓0.45 ↓0.001.94 ↑
SNAISớm2.302.903.40------
Live2.302.80 ↓3.60 ↑------
Bet 365Sớm2.302.903.401.102.000.781.000.250.85
Live1.04 ↓13.00 ↑201.00 ↑7.50 ↑3.500.08 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
William HillSớm2.382.753.500.671.501.150.970.250.81
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.970.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Alaves+1/4100
Getafe-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).