Kết quả bóng đá trận Alaves vs Villarreal, 02:30 ngày 29/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 29/08/2026
Alaves 1 Kết thúc HT 1-0 0
Villarreal
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Mendizorroza Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Alaves
Villarreal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Isidro Díaz de Mera Escuderos
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mourino (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Gerard Moreno Balaguero (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Boye (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Carlos Romero (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Juan Marcos Foyth (đánh đầu) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Gerard Moreno Balaguero (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Boye 1-0, kiến tạo: Ayoze Perez
🎯 Dứt điểm - Lucas Boye (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Gerard Moreno Balaguero (chân phải) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🚩 Việt vị
48'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Abde Rebbach
50'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mariano Diaz Mejia, ra Antonio Martinez Lopez
🔁 Thay người: vào Youssef Enriquez Lekhedim, ra Mikel Rodriguez
56'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pablo Ibanez Lumbreras (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Ayoze Perez, ra Santi Comesana
62'
🔁 Thay người: vào Alexander Freeman, ra Santiago Mourino
63'
🔁 Thay người: vào Alberto Moleiro, ra Tajon Buchanan
🚩 Việt vị
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Renato De Palma Veiga (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) Post
70'
🔁 Thay người: vào Ilias Akhomach, ra Gerard Moreno Balaguero
🔁 Thay người: vào Denis Suarez Fernandez, ra Abde Rebbach
🔁 Thay người: vào Carlos Nahuel Benavidez Protesoni, ra Ayoze Perez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Blanco (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Juan Marcos Foyth (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Boye (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Aitor Manas, ra Lucas Boye
🎯 Dứt điểm - Pablo Ibanez Lumbreras (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Tani Oluwaseyi, ra Georges Mikautadze
83'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Juan Marcos Foyth (chân phải) Post
85'
🎯 Dứt điểm - Renato De Palma Veiga (chân phải) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Pepe
🟨 Thẻ vàng - Mariano Diaz Mejia
90'
⛳ Phạt góc
90+2'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Antonio Sivera Salva
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Renato De Palma Veiga
90+2'
🎯 Dứt điểm - Juan Marcos Foyth (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonathan Castro Otto, Jonny (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Alaves | Phút | |
| Lucas Boye(Assists:Angel Perez) (Kiến tạo: Angel Perez) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Boye L. (Kiến tạo: Angel Perez) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45' | R. Veiga | |
| HT 1-0 | ||
| Abde Rebbach | 48' | |
| Abde Rebbach | 48' | |
| Rebbach A. | 48' | |
| 50' | ||
| ▲ Mariano Diaz Mejia ▼ Antonio Martinez Lopez | 54' ⇄ | |
| ▲ Youssef Enriquez Lekhedim ▼ Mikel Rodriguez | 54' ⇄ | |
| ▲ Diaz M. ▼ | 54' ⇄ | |
| ▲ Yusi ▼ | 54' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Ayoze Perez ▼ Santi Comesana | |
| 62' ⇄ | ▲ Alexander Freeman ▼ Santiago Mourino | |
| 62' ⇄ | ▲ Perez A. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Freeman A. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Alberto Moleiro ▼ Tajon Buchanan | |
| 63' ⇄ | ▲ Moleiro A. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Ilias Akhomach ▼ Gerard Moreno Balaguero | |
| 70' ⇄ | ▲ Akhomach I. ▼ | |
| ▲ Denis Suarez Fernandez ▼ Abde Rebbach | 71' ⇄ | |
| ▲ Carlos Nahuel Benavidez Protesoni ▼ Angel Perez | 71' ⇄ | |
| ▲ Benavidez C. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Suarez D. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Aitor Manas ▼ Lucas Boye | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Tani Oluwaseyi ▼ Georges Mikautadze | |
| 82' ⇄ | ▲ Oluwaseyi T. ▼ | |
| ▲ Manas A. ▼ | 82' ⇄ | |
| 86' | Nicolas Pepe | |
| 86' | Pepe N. | |
| Mariano Diaz Mejia | 89' | |
| Diaz M. | 89' | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90' | R. Veiga | |
| Sivera A. | 90' | |
| Antonio Sivera Salva | 90+2' | |
| 90+2' | Renato De Palma Veiga | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 18 | 14 |
Chủ = Alaves · Khách = Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alaves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Alaves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 11 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 9 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Villarreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 3 | 17 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Alaves 8 (40%)Hòa 4 (20%)Villarreal 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Alaves | 1-1 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/01/26 | Villarreal | 3-1 (0-0) | Alaves | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/25 | Alaves | 1-0 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/11/24 | Villarreal | 3-0 (1-0) | Alaves | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/02/24 | Alaves | 1-1 (1-1) | Villarreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/10/23 | Villarreal | 1-1 (0-0) | Alaves | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/04/22 | Alaves | 2-1 (2-0) | Villarreal | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/12/21 | Villarreal | 5-2 (2-1) | Alaves | -1 | 2.5 | B |
| 22/04/21 | Alaves | 2-1 (1-0) | Villarreal | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/10/20 | Villarreal | 3-1 (2-1) | Alaves | -1 | 2.25 | B |
| 26/01/20 | Alaves | 1-2 (0-1) | Villarreal | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/10/19 | Villarreal | 4-1 (1-0) | Alaves | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/03/19 | Villarreal | 1-2 (0-0) | Alaves | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/10/18 | Alaves | 2-1 (0-1) | Villarreal | 0 | 2.25 | T |
| 10/02/18 | Villarreal | 1-2 (0-1) | Alaves | -1 | 2.5 | T |
| 17/09/17 | Alaves | 0-3 (0-1) | Villarreal | 0 | 2 | B |
| 18/04/17 | Alaves | 2-1 (2-0) | Villarreal | 0 | 2.25 | T |
| 27/11/16 | Villarreal | 0-2 (0-2) | Alaves | -1 | 2.75 | T |
| 05/03/06 | Villarreal | 3-2 (1-2) | Alaves | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/10/05 | Alaves | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Alaves
HTHTTHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Alaves | -0.5 | 2 | H |
| 16/08/26 | Alaves | 3-0 (0-0) | Getafe | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/08/26 | Racing Santander | 1-1 (0-1) | Alaves | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Alaves | 3-0 (2-0) | Castellon | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Girona | 0-1 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Alaves | 1-1 (0-1) | Eibar | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Alaves | 1-2 (1-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Real Oviedo | 0-1 (0-1) | Alaves | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Alaves | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Elche | 1-1 (0-0) | Alaves | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Alaves | 2-4 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Alaves | 2-1 (0-1) | Mallorca | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Real Sociedad | 3-3 (2-2) | Alaves | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Osasuna | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Celta Vigo | 3-4 (3-1) | Alaves | -0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Alaves | 1-1 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Valencia | 3-2 (0-1) | Alaves | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Levante | 2-0 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Girona | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Villarreal
HHTTBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Atletico Madrid | 2-2 (0-0) | Villarreal | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Racing Santander | 2-2 (2-2) | Villarreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Galatasaray | 1-2 (1-2) | Villarreal | 0 | 3 | T |
| 05/08/26 | Villarreal | 1-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Lens | 3-1 (1-1) | Villarreal | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Villarreal | 1-1 (1-1) | Como | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Ula FC | 0-3 (0-0) | Villarreal | - | - | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Villarreal | 2-3 (2-2) | Sevilla | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Villarreal | 5-1 (1-0) | Levante | +0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Real Oviedo | 1-1 (0-1) | Villarreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Athletic Bilbao | 1-2 (0-2) | Villarreal | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Girona | 1-0 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Villarreal | 3-1 (3-0) | Real Sociedad | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Alaves | 1-1 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Alaves
Villarreal
1Antonio Sivera Salva7Angel Perez14Nahuel Tenaglia16Ville Koski17Jonathan Castro Otto, Jonny21Abde Rebbach8CAntonio Blanco18Mikel Rodriguez19Pablo Ibanez Lumbreras11Antonio Martinez Lopez15Lucas Boye1Luiz Júnior8Juan Marcos Foyth12Renato De Palma Veiga15Santiago Mourino20Carlos Romero14Santi Comesana17Tajon Buchanan18Pape Alassane Gueye19Nicolas Pepe7CGerard Moreno Balaguero9Georges Mikautadze
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Antonio Sivera Salva🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'8.1
- 7Angel Perez🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 71'7.5
- 8Antonio Blanco C7.3
- 11Antonio Martinez Lopez▼ Rời sân 54'6.6
- 14Nahuel Tenaglia7.1
- 15Lucas Boye⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 82'7.5
- 16Ville Koski7.4
- 17Jonathan Castro Otto, Jonny7.5
- 18Mikel Rodriguez▼ Rời sân 54'6.8
- 19Pablo Ibanez Lumbreras6.6
- 21Abde Rebbach🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 71'6.4
Khách · 442
- 1Luiz Júnior6.8
- 7Gerard Moreno Balaguero C▼ Rời sân 70'6.5
- 8Juan Marcos Foyth7.6
- 9Georges Mikautadze▼ Rời sân 82'6.4
- 12Renato De Palma Veiga🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'6.9
- 14Santi Comesana▼ Rời sân 62'6.5
- 15Santiago Mourino▼ Rời sân 62'6.8
- 17Tajon Buchanan▼ Rời sân 63'6.5
- 18Pape Alassane Gueye6.6
- 19Nicolas Pepe🟨 Thẻ vàng 86' · 🟨 Thẻ vàng 86'6.8
- 20Carlos Romero6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
32
Sút bóng
919
Sút cầu môn
26
Tấn công
72143
Tấn công nguy hiểm
3189
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
24%76%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Chuyền bóng
197649
TL chuyền bóng thành công
74%88%
Phạm lỗi
158
Việt vị
54
Cứu thua
61
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1333
Cắt bóng
177
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.811.4
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alaves (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alaves (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Villarreal (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alaves
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Antonio Sivera Salva Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 15/25 | 0 | 🟨 | ||
| 17Jonathan Castro Otto, Jonny Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 19/22 | 5 | |||
| 15Lucas Boye Trung phong | 7.5 | 1 | 3/2 | 10/12 | 3 | ||
| 7Angel Perez Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/0 | 5/7 | 3 | ||
| 16Ville Koski Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 8Antonio Blanco Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 22/28 | 9 | |||
| 14Nahuel Tenaglia Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 9/12 | 5 | |||
| 18Mikel Rodriguez Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 3 | |||
| 11Antonio Martinez Lopez Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 19Pablo Ibanez Lumbreras Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 17/21 | 3 | |||
| 21Abde Rebbach Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 16/22 | 3 | 🟨 | ||
| 3Youssef Enriquez Lekhedim (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 4/7 | 3 | |||
| 4Denis Suarez Fernandez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 20Aitor Manas (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Mariano Diaz Mejia (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 23Carlos Nahuel Benavidez Protesoni (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Villarreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Juan Marcos Foyth Trung vệ | 7.6 | 4/1 | 83/88 | 7 | |||
| 12Renato De Palma Veiga Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 84/92 | 2 | |||
| 19Nicolas Pepe Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/2 | 42/49 | 1 | 🟨 | ||
| 1Luiz Júnior Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 20Carlos Romero Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 54/59 | 1 | |||
| 15Santiago Mourino Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 38/44 | 3 | |||
| 18Pape Alassane Gueye Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 68/85 | 4 | |||
| 7Gerard Moreno Balaguero Trung phong | 6.5 | 3/1 | 29/34 | 1 | |||
| 14Santi Comesana Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 46/54 | 3 | |||
| 17Tajon Buchanan Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 22/24 | 1 | |||
| 9Georges Mikautadze Trung phong | 6.4 | 1/0 | 19/23 | 0 | |||
| 3Alexander Freeman (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 10Alberto Moleiro (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 22Ayoze Perez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/1 | 10/12 | 0 | |||
| 21Tani Oluwaseyi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Ilias Akhomach (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 18/19 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alaves | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-23 | Thành lập | 1923-6-7 |
| Mendizorroza | Sân nhà | El Madrigal |
| 19900 | Sức chứa | 21700 |
| Enrique Sanchez Flores | HLV | Inigo Perez |
| VITORI | Khu vực | Castellon de la Plana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.86 | 3.47 | 2.12 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.47 | 2.18 ↑ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.38 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.76 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.80 ↑ | 146.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.84 | 2.50 | 1.01 | 1.10 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.33 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.40 ↑ | 111.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.45 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.42 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.15 ↑ | 100.00 ↑ | 7.02 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.33 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.40 ↑ | 111.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.38 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.23 | 2.38 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 255.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.63 | 2.51 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.90 ↑ | 136.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.40 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 66.00 ↑ | 15.98 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.43 | 2.49 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.92 ↑ | 30.97 ↑ | 3.38 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.09 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 35.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.75 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.75 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.67 | 2.52 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 1.10 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.41 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alaves | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Villarreal | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).