Kết quả bóng đá trận Albacete vs Eibar, 19:00 ngày 03/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 19:00 ngày 03/10/2026
Albacete 1 Kết thúc HT 1-0 3
Eibar
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Albacete | Phút | |
| Gonzalez R. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 21 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 1 | 20 |
Chủ = Albacete · Khách = Eibar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albacete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Albacete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 21 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
Eibar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
Albacete
Eibar
1C.Marin4Agus Medina15Gamez F.21Neva C.22Marmol L.6Pacheco A.11Valverde V.14Víctor San Bartolomé17Corpas J.9Soberón10Gonzalez R.13Magunagoitia4Elgezabal U.22Rodriguez Perez A.23Arbilla A.24Bernat J.8Mada30Garrido A.7Ares Djalo M. A.10Guruzeta J.21Gil I.9Jon B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1C.Marin
- 4Agus Medina
- 6Pacheco A.
- 9Soberón
- 10Gonzalez R.⚽ Ghi bàn 3'
- 11Valverde V.
- 14Víctor San Bartolomé
- 15Gamez F.
- 17Corpas J.
- 21Neva C.
- 22Marmol L.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
70
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
76204
TL chuyền bóng thành công
72%82%
Phạm lỗi
32
Cứu thua
03
Quả ném biên
1010
Chuyền dài
413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albacete (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Eibar (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Albacete | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-1-1 | Thành lập | 1940-11-30 |
| Carlos Belmonte | Sân nhà | Ipurua |
| 17000 | Sức chứa | 5200 |
| Alberto Gonzalez | HLV | Jokin Aranbarri |
| Albacete | Khu vực | Eibar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.38 | 2.33 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.50 ↑ | 2.41 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.80 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 455.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.30 | 2.48 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.30 | 2.48 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.67 | 0.89 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.07 | 2.50 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.62 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.94 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.51 | 3.42 | 2.85 | 1.13 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albacete | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Eibar | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).