Kết quả bóng đá trận Albacete vs Real Sociedad B, 00:00 ngày 23/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 23/08/2026
Albacete 1 Kết thúc HT 0-2 2
Real Sociedad B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Carlos Belmonte Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Albacete | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Arkaitz Mariezkurrena(Assists:Dani Diaz) (Kiến tạo: Dani Diaz) | |
| Alex Rubio | 23' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 Gorka Gorosabel(Assists:Jon Eceizabarrena) (Kiến tạo: Jon Eceizabarrena) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Dani Bernabeu ▼ Jesus Vallejo Lazaro | 46' ⇄ | |
| ▲ Mario Soberon ▼ Rober Gonzalez | 46' ⇄ | |
| 52' ⇄ | ▲ Ibai Aguirre ▼ Dani Diaz | |
| 61' ⇄ | ▲ Jon Balda ▼ Iker Calderon | |
| 61' ⇄ | ▲ Ekain Orobengoa ▼ Jon Eceizabarrena | |
| ▲ Agus Medina ▼ Alex Rubio | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Joan Oleaga ▼ Arkaitz Mariezkurrena | |
| 65' ⇄ | ▲ Javier Soroeta ▼ Tomy Carbonell | |
| ▲ Antonio Pacheco ▼ Sergio Ortuno | 71' ⇄ | |
| ▲ Tomas Ingles ▼ Lluis Lopez Marmol | 75' ⇄ | |
| Dani Bernabeu(Assists:Agus Medina) (Kiến tạo: Agus Medina) 1 - 2 ⚽ | 80' | |
| Mario Soberon | 90+2' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = Albacete · Khách = Real Sociedad B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albacete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Albacete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 21 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Real Sociedad B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Albacete 1 (25%)Hòa 2 (50%)Real Sociedad B 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Albacete | 3-1 (2-0) | Real Sociedad B | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Real Sociedad B | 0-0 (0-0) | Albacete | 0 | 2.25 | H |
| 15/01/17 | Albacete | 0-1 (0-0) | Real Sociedad B | +1.25 | 2.25 | B |
| 28/08/16 | Real Sociedad B | 2-2 (0-1) | Albacete | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Albacete
BHTBBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Albacete | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Albacete | 1-1 (0-1) | Real Murcia | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Albacete | 1-0 (1-0) | Eldense | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Levante | 2-1 (1-1) | Albacete | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Albacete | 1-2 (0-2) | Real Madrid Castilla | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Albacete | 1-0 (0-0) | Al Rayyan | - | - | T |
| 22/07/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Al Kholood | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Albacete | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | AD Ceuta | 1-0 (1-0) | Albacete | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Albacete | 3-1 (2-0) | Real Sociedad B | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Cordoba | 1-2 (0-2) | Albacete | -0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Albacete | 2-1 (1-0) | Cultural Leonesa | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Andorra FC | 0-1 (0-0) | Albacete | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Albacete | 0-3 (0-2) | Eibar | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Albacete | 4-1 (2-0) | Granada CF | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Leganes | 2-1 (0-1) | Albacete | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Albacete | 2-3 (1-2) | Burgos | +0.25 | 2 | B |
| 01/04/26 | Mirandes | 1-1 (1-0) | Albacete | 0 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Albacete | 1-1 (1-1) | Castellon | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Racing Santander | 0-4 (0-2) | Albacete | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Real Sociedad B
BBBBTBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Castellon | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Real Zaragoza | 2-1 (0-1) | Real Sociedad B | - | - | B |
| 02/08/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-1) | SD Huesca | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Real Sociedad B | 4-0 (1-0) | Pau FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Burgos | 2-0 (2-0) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Real Sociedad B | 1-1 (0-0) | Cultural Leonesa | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Albacete | 3-1 (2-0) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Real Sociedad B | 2-2 (1-1) | Mirandes | 0 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | SD Huesca | 1-2 (0-1) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Real Sociedad B | 0-0 (0-0) | Burgos | 0 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Real Sociedad B | 1-3 (0-2) | Racing Santander | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Sporting Gijon | 1-0 (1-0) | Real Sociedad B | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Almeria | 5-1 (2-0) | Real Sociedad B | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-2) | Granada CF | 0 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Crystal Palace U21 | 0-3 (0-1) | Real Sociedad B | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Albacete
Real Sociedad B
13Diego Marino Villar15Fran Gamez21Carlos Neva22CLluis Lopez Marmol23Pepe Sanchez24Jesus Vallejo Lazaro10Rober Gonzalez14Victor San Bartolomé17Jose Corpas18Sergio Ortuno19Alex Rubio1Aitor Fraga2Jon Garro5Kazunari Kita15Iker Calderon23Unax Agote14Tomy Carbonell16Gorka Gorosabel21Jon Eceizabarrena7Dani Diaz10CArkaitz Mariezkurrena17Lander Astiazaran
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 10Rober Gonzalez▼ Rời sân 46'6.4
- 13Diego Marino Villar5.5
- 14Victor San Bartolomé6.7
- 15Fran Gamez7.4
- 17Jose Corpas5.5
- 18Sergio Ortuno▼ Rời sân 71'7.4
- 19Alex Rubio🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 61'6.6
- 21Carlos Neva6.7
- 22Lluis Lopez Marmol C▼ Rời sân 75'6.5
- 23Pepe Sanchez6.4
- 24Jesus Vallejo Lazaro▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 433
- 1Aitor Fraga8
- 2Jon Garro7
- 5Kazunari Kita7.6
- 7Dani Diaz🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 52'8.1
- 10Arkaitz Mariezkurrena C⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 14Tomy Carbonell▼ Rời sân 65'6.5
- 15Iker Calderon▼ Rời sân 61'6.6
- 16Gorka Gorosabel⚽ Ghi bàn 45+2'7.3
- 17Lander Astiazaran6.4
- 21Jon Eceizabarrena🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 61'7.1
- 23Unax Agote6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
76
Tấn công
13563
Tấn công nguy hiểm
6322
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
542322
TL chuyền bóng thành công
82%68%
Phạm lỗi
711
Việt vị
33
Cứu thua
46
Tắc bóng
47
Quả ném biên
3222
Cắt bóng
1512
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.271.27
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albacete (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Real Sociedad B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Albacete (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Real Sociedad B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Albacete
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Fran Gamez Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 54/71 | 3 | |||
| 18Sergio Ortuno Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 47/53 | 1 | |||
| 14Victor San Bartolomé Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 29/37 | 5 | |||
| 21Carlos Neva Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 53/62 | 2 | |||
| 19Alex Rubio Trung phong | 6.6 | 3/0 | 6/9 | 1 | 🟨 | ||
| 22Lluis Lopez Marmol Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 57/68 | 2 | |||
| 10Rober Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 23Pepe Sanchez Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 64/72 | 2 | |||
| 24Jesus Vallejo Lazaro Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 26/30 | 1 | |||
| 13Diego Marino Villar Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 17Jose Corpas Tiền đạo cánh phải | 5.5 | 5/3 | 24/37 | 1 | |||
| 27Dani Bernabeu (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 1 | 1/1 | 20/24 | 0 | ||
| 4Agus Medina (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/1 | 9/12 | 0 | ||
| 6Antonio Pacheco (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 33Tomas Ingles (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 9Mario Soberon (dự bị) Trung phong | 5.9 | 2/1 | 9/11 | 1 | 🟨 |
Real Sociedad B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Dani Diaz Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 0/0 | 9/10 | 0 | ||
| 1Aitor Fraga Thủ môn | 8 | 0/0 | 17/45 | 0 | |||
| 5Kazunari Kita Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 27/39 | 3 | |||
| 16Gorka Gorosabel Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 4/3 | 10/20 | 1 | ||
| 21Jon Eceizabarrena Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 1/0 | 17/21 | 0 | ||
| 2Jon Garro Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 21/26 | 2 | |||
| 23Unax Agote Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 21/32 | 2 | |||
| 10Arkaitz Mariezkurrena Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 2/2 | 6/10 | 1 | ||
| 15Iker Calderon Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 14Tomy Carbonell Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 24/32 | 3 | |||
| 17Lander Astiazaran Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/0 | 17/23 | 1 | |||
| 12Joan Oleaga (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 3Jon Balda (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 19Javier Soroeta (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 8Ibai Aguirre (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 9Ekain Orobengoa (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Albacete | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-1-1 | Thành lập | |
| Carlos Belmonte | Sân nhà | |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Alberto Gonzalez | HLV | Ion Ansotegi Gorostola |
| Albacete | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.67 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.40 | 4.25 ↑ | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.68 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.40 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 186.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.08 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.75 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 219.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.45 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.61 ↑ | 1.04 ↓ | 5.31 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.55 | 3.45 | 0.92 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.33 | 3.72 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.31 | 3.32 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.70 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.56 | 3.86 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 30.49 ↑ | 4.92 ↑ | 1.22 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.68 | 3.99 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.64 | 0.25 | 1.32 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albacete | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Sociedad B | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).