Kết quả bóng đá trận Albion FC vs Boston River, 01:30 ngày 22/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:30 ngày 22/08/2026
Albion FC 2 Kết thúc HT 1-2 3
Boston River
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Albion FC | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Francisco Bonfiglio | |
| Francisco Couture 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 38' | Francisco Bonfiglio | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 2 Leandro Suhr | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Mateo Alcoba ▼ Román Gutiérrez | 58' ⇄ | |
| ▲ Briam Acosta ▼ Ignacio Neira | 59' ⇄ | |
| 62' | Mateo Rivero | |
| 71' | Leandro Suhr | |
| Alvaro Lopez 2 - 2 ⚽ | 74' | |
| 75' | ||
| ▲ Pablo Lacoste ▼ Matias De los Santos | 75' ⇄ | |
| ▲ Augustin Vera ▼ Hernan Toledo | 75' ⇄ | |
| Francisco Ginella Dabezies | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Fredy Joel Martinez Mancilla ▼ Jairo ONeil | |
| 78' ⇄ | ▲ Cristian Yair Gonzalez ▼ Facundo Munoa | |
| Santiago Costa | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Nicolas Hernan Siri Cagno ▼ Francisco Bonfiglio | |
| 84' ⇄ | ▲ Facundo Aristegui ▼ Andy Lima | |
| 84' | Rodrigo Saravia | |
| 86' | ⚽ 2 - 3 Martin Gonzalez | |
| Francisco Couture | 90+6' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 5 | 14 |
Chủ = Albion FC · Khách = Boston River
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albion FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
Albion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Boston River
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Albion FC 0 (0%)Hòa 2 (40%)Boston River 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | H |
| 19/01/26 | Boston River | 1-1 (1-0) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/10/24 | Albion FC | 0-2 (0-2) | Boston River | - | - | B |
| 11/09/22 | Boston River | 1-0 (1-0) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/22 | Albion FC | 1-2 (1-1) | Boston River | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Albion FC
BBHBHTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cerro Montevideo | 2-1 (1-1) | Albion FC | +0.25 | 2 | B |
| 09/08/26 | Liverpool URU | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | B |
| 01/08/26 | Albion FC | 2-2 (0-2) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Albion FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (0-2) | Albion FC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Albion FC | 3-2 (3-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | +0.25 | 2 | H |
| 01/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (1-1) | Albion FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Albion FC | 0-1 (0-1) | CA Penarol | -0.75 | 2 | B |
| 08/03/26 | Club Atletico Progreso | 2-2 (1-0) | Albion FC | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Boston River
HTBBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-0) | Boston River | -1 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Boston River | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Boston River | -1 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (0-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | Boston River | 0-1 (0-1) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | -2 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cerro Largo | 3-0 (1-0) | Boston River | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Boston River | 4-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (1-1) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Boston River | 2-4 (1-0) | Millonarios | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | O.Higgins | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 16/04/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Boston River | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Albion FC
Boston River
1Sebastian Jaume2Francisco Couture16Jose Alvarez16Juan Jose Alvarez20Román Gutiérrez24Matias De los Santos5CFrancisco Ginella Dabezies27Santiago Costa8Ignacio Neira10Carlos Airala11Hernan Toledo9Alvaro Lopez1Bruno Antunez23Mateo Rivero24Jairo ONeil30CMartin Gonzalez31Juan Acosta5Rodrigo Saravia15Lautaro Vazquez13Facundo Aristegui16Leandro Suhr26Facundo Munoa8Francisco Bonfiglio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sebastian Jaume
- 2Francisco Couture⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 5Francisco Ginella Dabezies C🟨 Thẻ vàng 75'
- 8Ignacio Neira▼ Rời sân 59'
- 9Alvaro Lopez⚽ Ghi bàn 74'
- 10Carlos Airala
- 11Hernan Toledo▼ Rời sân 75'
- 16Jose Alvarez
- 16Juan Jose Alvarez
- 20Román Gutiérrez▼ Rời sân 58'
- 24Matias De los Santos▼ Rời sân 75'
- 27Santiago Costa🟨 Thẻ vàng 83'
Khách · 4231
- 1Bruno Antunez
- 5Rodrigo Saravia🟨 Thẻ vàng 84'
- 8Francisco Bonfiglio⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 84'
- 13Facundo Aristegui▲ Vào sân 84'
- 15Lautaro Vazquez
- 16Leandro Suhr⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 71'
- 23Mateo Rivero🟨 Thẻ vàng 62'
- 24Jairo ONeil▼ Rời sân 78'
- 26Facundo Munoa▼ Rời sân 78'
- 30Martin Gonzalez C⚽ Ghi bàn 86'
- 31Juan Acosta
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
57
Tấn công
9579
Tấn công nguy hiểm
3532
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albion FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Boston River (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Albion FC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Boston River (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 1 (4%)Bại 15 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Albion FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ignacio Risso | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 2.89 | 2.89 | 0.74 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.89 | 2.63 ↓ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 2.90 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.79 | 2.00 | 1.02 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.05 | 3.35 | 0.73 | 2.00 | 1.05 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.35 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.45 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.93 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.05 | 3.35 | 0.73 | 2.00 | 1.05 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.20 ↑ | 2.66 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.17 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.03 | 3.32 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 59.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 209.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.27 | 3.80 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.28 ↓ | 6.31 ↑ | 3.21 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.05 | 3.70 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.05 | 3.35 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.04 | 3.45 | 0.92 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.95 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.10 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albion FC | +1/4 | 3 | 0 | 2 |
| Boston River | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).