Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Kagoshima United, 17:00 ngày 26/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
Albirex Niigata
0 Kết thúc HT 0-1 4
Kagoshima United
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Albirex Niigata Phút Kagoshima United
32'
32' Aura Takahashi
32'
38' 0 - 1 Seiya Take
38' 0 - 2
38' 0 - 3 Take S.
HT 0-1
51' 0 - 4 Tetsuma Toyama
51' 0 - 5 Tetsuma Toyama
72' 0 - 6 Riku Saga
72' 0 - 7 Saga R.
90' 0 - 8
90' 0 - 9 Masayoshi Endo
90+4' 0 - 10 Masayoshi Endo
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 57
Hòa 00 02
Bại 20 51
Ghi bàn 310 1218
Mất bàn 114 199
Điểm 39 1523

Chủ = Albirex Niigata · Khách = Kagoshima United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Albirex Niigata (8)Hiệp 1 / Cả trậnKagoshima United (7)
1 (13%)Thắng/Thắng3 (43%)
3 (38%)Hòa/Thắng2 (29%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
4 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
86
61
Tấn công nguy hiểm
37
46
Sút ngoài cầu môn
6
7
Đá phạt trực tiếp
17
4
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
4
14
Việt vị
0
3
Quả ném biên
19
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Albirex Niigata (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kagoshima United (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Albirex Niigata Thông tin Kagoshima United
1955-1-1 Thành lập
Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Sân nhà
52671 Sức chứa 0
Yuzo Funakoshi HLV Tetsuya Asano
Niigata St. cage-cho Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.623.553.580.882.500.740.920.750.78
Live1.623.553.580.882.500.740.920.750.78
EasybetsSớm1.663.904.300.932.500.800.920.750.81
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.10 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.673.504.750.972.500.830.910.750.88
Live46.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑3.500.22 ↓0.47 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm1.823.353.701.032.500.790.820.501.02
Live82.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.533.956.000.902.500.800.901.000.80
Live50.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓0.900.500.80
10BETSớm1.544.005.800.902.500.81---
Live78.85 ↑14.54 ↑1.04 ↓3.49 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm1.843.303.651.022.500.800.820.501.02
Live82.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.753.604.000.952.500.810.980.750.78
Live21.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓2.94 ↑3.500.16 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm1.733.344.100.962.500.820.730.501.05
Live36.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.01 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.733.574.200.952.500.850.970.750.85
Live45.00 ↑7.95 ↑1.04 ↓7.65 ↑3.500.01 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm1.503.705.500.912.500.80---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.61 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm1.503.806.250.922.500.810.861.000.86
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓10.02 ↑3.500.02 ↓0.55 ↓0.001.35 ↑
PinnacleSớm1.513.655.260.942.500.780.891.000.82
Live30.82 ↑9.78 ↑1.08 ↓2.81 ↑3.500.26 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
BwinSớm1.503.705.500.882.500.80---
Live251.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.883.500.72 ↓---
1xBetSớm1.533.805.630.902.500.801.701.500.40
Live239.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.38 ↑3.500.07 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
SNAISớm1.673.754.25------
Live1.673.754.25------
Bet 365Sớm1.503.755.500.952.500.850.901.000.90
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.503.505.500.852.500.801.021.000.73
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑3.500.02 ↓0.85 ↓0.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.