Kết quả bóng đá trận Aldershot Town vs Fulham U21, 01:45 ngày 19/08/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Aldershot Town 2 Kết thúc HT 1-2 2
Fulham U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Aldershot Town | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Jayden Quashie | |
| Kiki Oshilaja | 8' | |
| Marcus Wyllie 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Nazim Benchaita(Assists:Macauley Zepa) (Kiến tạo: Macauley Zepa) | |
| HT 1-2 | ||
| 52' | Jayden Quashie | |
| Hakeem Sandah 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| Kwaku Frimpong | 81' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 12 | 14 | 24 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 12 |
Chủ = Aldershot Town · Khách = Fulham U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aldershot Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Aldershot Town 2 (100%)Hòa 0 (0%)Fulham U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/11/25 | Aldershot Town | 2-1 (2-1) | Fulham U21 | 0 | 3 | T |
| 22/01/25 | Aldershot Town | 2-1 (1-0) | Fulham U21 | 0 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Aldershot Town
BTTTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aldershot Town | 0-1 (0-0) | Hartlepool United | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | Aldershot Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Braintree Town | 1-2 (1-0) | Aldershot Town | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Hanwell Town | 0-2 (0-1) | Aldershot Town | - | - | T |
| 22/07/26 | Aldershot Town | 1-3 (1-2) | Oxford United | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Aldershot Town | 2-1 (1-0) | Farnborough Town | +1 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Aldershot Town | 2-0 (2-0) | Portsmouth | -1.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Fleet Town | 0-2 (0-2) | Aldershot Town | - | - | T |
| 08/07/26 | Bedford FC | 0-0 (0-0) | Aldershot Town | +1 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Badshot Lea | 0-2 (0-1) | Aldershot Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-1) | Truro City | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Brackley Town | 2-1 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3 | B |
| 15/04/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-2) | Southend United | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Aldershot Town | 0-1 (0-1) | Gateshead | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Wealdstone FC | 3-0 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Aldershot Town | 2-2 (2-1) | Sutton United | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Morecambe | 0-2 (0-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Aldershot Town | 1-2 (1-2) | Boreham Wood | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Woking | 3-2 (2-1) | Aldershot Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Aldershot Town | 0-3 (0-1) | York City | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Fulham U21
THTBBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cardiff City U21 | 0-4 (0-3) | Fulham U21 | - | - | T |
| 25/04/26 | Fulham U21 | 1-1 (1-1) | West Ham U21 | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Fulham U21 | 2-1 (0-1) | Chelsea U21 | -0.5 | 3.75 | T |
| 24/03/26 | Stoke City U21 | 3-2 (0-2) | Fulham U21 | +1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Fulham U21 | 1-2 (0-0) | Nottingham Forest U21 | +0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Brighton U21 | 3-4 (2-1) | Fulham U21 | - | - | T |
| 28/02/26 | Fulham U21 | 3-1 (2-1) | Burnley U21 | +1.25 | 3.75 | T |
| 21/02/26 | Newcastle U21 | 3-0 (1-0) | Fulham U21 | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Crystal Palace U21 | 2-1 (2-0) | Fulham U21 | -0.25 | 3.75 | B |
| 07/02/26 | Fulham U21 | 5-0 (2-0) | West Ham U21 | 0 | 3.75 | T |
| 31/01/26 | Norwich City U21 | 0-2 (0-1) | Fulham U21 | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | Fulham U21 | 1-1 (0-1) | Middlesbrough U21 | +0.75 | 3.5 | H |
| 17/01/26 | Fulham U21 | 2-2 (1-2) | Manchester United U21 | +0.25 | 3.5 | H |
| 10/01/26 | Ipswich U21 | 1-2 (0-2) | Fulham U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/12/25 | Fulham U21 | 0-2 (0-1) | Monchengladbach AM. | +0.5 | 3.25 | B |
| 26/11/25 | Aldershot Town | 2-1 (2-1) | Fulham U21 | 0 | 3 | B |
| 15/11/25 | Fulham U21 | 3-0 (2-0) | Juventus U21 | +1 | 3.25 | T |
| 12/11/25 | Colchester United | 2-0 (0-0) | Fulham U21 | -1 | 3.5 | B |
| 08/11/25 | Fulham U21 | 1-1 (0-0) | Tottenham U21 | +0.5 | 3.75 | H |
| 05/11/25 | Fulham U21 | 0-1 (0-0) | Nordsjaelland U21 | +0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
66
Tấn công
6954
Tấn công nguy hiểm
5945
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
01
Cứu thua
44
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aldershot Town (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Fulham U21 (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aldershot Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aldershot Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| The Recreation Ground | Sân nhà | |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Tommy Widdrington | HLV | |
| Hampshire | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.50 | 2.60 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.39 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 4.30 | 1.97 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.55 ↓ | 2.90 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 4.30 | 1.91 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↓ | 3.60 ↓ | 2.60 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.39 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.37 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.33 | 0.86 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.73 | 1.92 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 17.90 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 4.50 | 1.83 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.90 | 2.48 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 8.48 ↑ | 1.14 ↓ | 11.72 ↑ | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.35 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 4.70 | 1.98 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 4.33 | 2.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.38 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aldershot Town | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Fulham U21 | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).