Kết quả bóng đá trận Aldosivi Mar del Plata vs Club Atlético Unión, 00:30 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:30 ngày 22/08/2026
Aldosivi Mar del Plata 1 Kết thúc HT 1-0 3
Club Atlético Unión
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Jose Maria minnera Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Amiconi
🎯 Dứt điểm - Matias Godoy (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andres Chavez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nestor Adriel Breitenbruch (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Andres Vombergar 1-0, kiến tạo: Alan Sosa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matias Godoy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Elias Sebastian Lopez (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ayala (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Juan de Dios Pintado Leines
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
49'
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Andres Menossi 1-1, kiến tạo: Marcelo Luciano Estigarribia
51'
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân phải) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — bị chặn
62'
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Alberto Tarragona 1-2
62'
🎯 Dứt điểm - Mauro Luna Diale (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (đánh đầu) — vào lưới
64'
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Alberto Tarragona 1-3, kiến tạo: Mauro Luna Diale
64'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Francisco Perruzzi, ra Lucas Nahuel Castro
🔁 Thay người: vào Nicolas Cordero, ra Andres Chavez
🟨 Thẻ vàng - Elias Sebastian Lopez
72'
🎯 Dứt điểm - Emilio Giaccone (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bautista Dadin, ra Nicolas Fabian Gaitan
🔁 Thay người: vào Martin Garcia, ra Mateo Vales
73'
🎯 Dứt điểm - Emilio Giaccone (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Bautista Dadin
76'
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân trái) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Eric Kleybel Ramirez Matheus, ra Marcelo Luciano Estigarribia
🎯 Dứt điểm - Matias Godoy (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Nestor Adriel Breitenbruch
🔁 Thay người: vào Natanael Guzman, ra Andres Vombergar
85'
🟥 Thẻ đỏ - Julian Palacios
85'
VAR Decision - Card changed - Julian Palacios
86'
🔁 Thay người: vào Brahian Cuello, ra Cristian Alberto Tarragona
87'
🎯 Dứt điểm - Eric Kleybel Ramirez Matheus (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🔁 Thay người: vào Matias Emiliano Rocha Calderon, ra Juan de Dios Pintado Leines
🎯 Dứt điểm - Natanael Guzman (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Aldosivi Mar del Plata | Phút | |
| Andres Vombergar(Assists:Alan Sosa) (Kiến tạo: Alan Sosa) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 45+2' | Juan de Dios Pintado Leines | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 Lucas Andres Menossi(Assists:Marcelo Luciano Estigarribia) (Kiến tạo: Marcelo Luciano Estigarribia) | |
| 62' | ⚽ 1 - 2 Cristian Alberto Tarragona | |
| 64' | ⚽ 1 - 3 Cristian Alberto Tarragona(Assists:Mauro Luna Diale) (Kiến tạo: Mauro Luna Diale) | |
| ▲ Francisco Perruzzi ▼ Lucas Nahuel Castro | 66' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Cordero ▼ Andres Chavez | 66' ⇄ | |
| Elias Sebastian Lopez | 71' | |
| ▲ Bautista Dadin ▼ Nicolas Fabian Gaitan | 73' ⇄ | |
| ▲ Martin Garcia ▼ Mateo Vales | 73' ⇄ | |
| Bautista Dadin | 75' | |
| 80' ⇄ | ▲ Eric Kleybel Ramirez Matheus ▼ Marcelo Luciano Estigarribia | |
| Nestor Adriel Breitenbruch | 82' | |
| ▲ Natanael Guzman ▼ Andres Vombergar | 82' ⇄ | |
| 85' | 📺 Julian Palacios(Reason:Card changed) VAR | |
| 85' | Julian Palacios | |
| 86' ⇄ | ▲ Brahian Cuello ▼ Cristian Alberto Tarragona | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Matias Emiliano Rocha Calderon ▼ Juan de Dios Pintado Leines | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 13 |
Chủ = Aldosivi Mar del Plata · Khách = Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aldosivi Mar del Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Aldosivi Mar del Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | 8 | 29 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 7 | 1 | 3 | 5 | 7 | 28 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 29 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aldosivi Mar del Plata 7 (35%)Hòa 5 (25%)Club Atlético Unión 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 04/10/25 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | T |
| 28/03/25 | Aldosivi Mar del Plata | 2-1 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | T |
| 29/08/22 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/10/21 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (1-1) | Club Atlético Unión | 0 | 2.25 | B |
| 05/01/21 | Aldosivi Mar del Plata | 1-3 (0-1) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 28/09/19 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 12/08/18 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 11/09/16 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/16 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/11/15 | Club Atlético Unión | 1-2 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | T |
| 24/03/15 | Aldosivi Mar del Plata | 3-3 (1-2) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/14 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | H |
| 14/11/13 | Aldosivi Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | T |
| 19/04/11 | Aldosivi Mar del Plata | 0-1 (0-1) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 10/10/10 | Club Atlético Unión | 0-3 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -1 | 2 | T |
| 04/04/10 | Aldosivi Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2.5 | T |
| 27/10/09 | Club Atlético Unión | 2-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/09 | Aldosivi Mar del Plata | 0-3 (0-2) | Club Atlético Unión | +0.75 | 2.5 | B |
| 13/12/08 | Club Atlético Unión | 0-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Aldosivi Mar del Plata
HBBBHTHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/08/26 | Rosario Central | 2-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1 | 2 | B |
| 03/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | -1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 18/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 3-0 (1-0) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | T |
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-1) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Club Atlético Unión
BBTBHBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 11/08/26 | Club Atlético Unión | 1-2 (1-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2.25 | B |
| 07/08/26 | Club Atlético Unión | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 02/08/26 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 31/03/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
42Lucas Mauricio Acosta14Elias Sebastian Lopez25Nestor Adriel Breitenbruch32Joaquin Pombo38Mateo Vales19CLucas Nahuel Castro22Alan Sosa10Nicolas Fabian Gaitan21Matias Godoy29Andres Vombergar18Andres Chavez21Matias Lisandro Mansilla2Maizon Rodriguez15Juan de Dios Pintado Leines18Lucas Ayala26Juan Luduena5Lucas Andres Menossi8Emilio Giaccone11Mauro Luna Diale20Julian Palacios19Marcelo Luciano Estigarribia25CCristian Alberto Tarragona
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Nicolas Fabian Gaitan▼ Rời sân 73'6.6
- 14Elias Sebastian Lopez🟨 Thẻ vàng 71'6
- 18Andres Chavez▼ Rời sân 66'6.7
- 19Lucas Nahuel Castro C▼ Rời sân 66'6.4
- 21Matias Godoy6.9
- 22Alan Sosa🎯 Kiến tạo 18'7.3
- 25Nestor Adriel Breitenbruch🟨 Thẻ vàng 82'6.3
- 29Andres Vombergar⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 82'8.2
- 32Joaquin Pombo5.9
- 38Mateo Vales▼ Rời sân 73'6.1
- 42Lucas Mauricio Acosta6.5
Khách · 442
- 2Maizon Rodriguez7.2
- 5Lucas Andres Menossi⚽ Ghi bàn 51'7.8
- 8Emilio Giaccone6.8
- 11Mauro Luna Diale🎯 Kiến tạo 64'6.6
- 15Juan de Dios Pintado Leines🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 90+2'6.8
- 18Lucas Ayala6.4
- 19Marcelo Luciano Estigarribia🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 80'6.3
- 20Julian Palacios🟥 Thẻ đỏ 85'6.7
- 21Matias Lisandro Mansilla7.3
- 25Cristian Alberto Tarragona C⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 26Juan Luduena6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
47
Tấn công
101130
Tấn công nguy hiểm
4155
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
319446
TL chuyền bóng thành công
73%82%
Phạm lỗi
69
Việt vị
30
Cứu thua
43
Tắc bóng
1515
Quả ném biên
3218
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.361.54
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aldosivi Mar del Plata (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aldosivi Mar del Plata (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 5 (24%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVV
Club Atlético Unión (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 4 (17%)Xỉu 5 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aldosivi Mar del Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Andres Vombergar Trung phong | 8.2 | 1 | 3/1 | 12/18 | 5 | ||
| 22Alan Sosa Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 51/60 | 8 | ||
| 21Matias Godoy Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/0 | 14/17 | 4 | |||
| 18Andres Chavez Trung phong | 6.7 | 1/1 | 7/12 | 1 | |||
| 10Nicolas Fabian Gaitan Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 16/20 | 5 | |||
| 42Lucas Mauricio Acosta Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 7/20 | 0 | |||
| 19Lucas Nahuel Castro Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 13/22 | 4 | |||
| 25Nestor Adriel Breitenbruch Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 23/34 | 3 | 🟨 | ||
| 38Mateo Vales Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 8/11 | 4 | |||
| 14Elias Sebastian Lopez Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 26/32 | 5 | 🟨 | ||
| 32Joaquin Pombo Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 25/32 | 1 | |||
| 15Francisco Perruzzi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 8Martin Garcia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 7Natanael Guzman (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 9Nicolas Cordero (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 3/6 | 0 | |||
| 16Bautista Dadin (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 |
Club Atlético Unión
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Lucas Andres Menossi Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/1 | 44/53 | 3 | ||
| 25Cristian Alberto Tarragona Trung phong | 7.4 | 2 | 6/2 | 31/34 | 1 | ||
| 21Matias Lisandro Mansilla Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 2Maizon Rodriguez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 41/42 | 0 | |||
| 26Juan Luduena Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 44/51 | 1 | |||
| 15Juan de Dios Pintado Leines Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 37/45 | 5 | 🟨 | ||
| 8Emilio Giaccone Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 34/41 | 2 | |||
| 20Julian Palacios Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/2 | 49/64 | 6 | 🟥 | ||
| 11Mauro Luna Diale Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 1/1 | 36/45 | 3 | ||
| 18Lucas Ayala Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 25/30 | 5 | |||
| 19Marcelo Luciano Estigarribia Trung phong | 6.3 | 1 | 1/0 | 16/23 | 1 | ||
| 22Brahian Cuello (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 43Eric Kleybel Ramirez Matheus (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aldosivi Mar del Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Jose Maria minnera | Sân nhà | April 15 Stadium |
| 0 | Sức chứa | 24300 |
| Israel Damonte | HLV | Leonardo Madelon |
| Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.12 | 2.88 | 2.18 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.90 ↑ | 2.60 ↑ | 0.97 | 2.00 | 0.75 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.38 | 1.02 | 2.00 | 0.79 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 191.00 ↑ | 39.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.30 | 1.00 | 2.00 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 111.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.00 | 2.19 | 1.01 | 2.00 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.85 | 2.60 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 2.85 | 2.55 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.57 ↑ | 1.01 ↓ | 3.81 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.00 | 2.19 | 1.01 | 2.00 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 2.99 | 2.35 | 1.05 | 2.00 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 2.91 | 2.18 | 1.08 | 2.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 85.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 2.96 | 2.61 | 0.95 | 2.00 | 0.91 | 1.09 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 84.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.60 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 2.95 | 2.45 | 0.90 | 2.00 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 95.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.33 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 2.92 | 2.37 | 1.02 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 16.05 ↑ | 4.37 ↑ | 1.30 ↓ | 3.88 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.90 | 2.76 | 2.35 | 0.65 | 1.75 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 2.68 ↓ | 2.48 ↑ | 0.65 | 1.75 | 1.10 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.55 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 2.93 | 2.62 | 0.52 | 1.50 | 1.53 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.66 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.00 ↑ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.88 | 2.55 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.50 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.98 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aldosivi Mar del Plata | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Club Atlético Unión | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).