Kết quả bóng đá trận Alftanes vs Ulfarnir, 02:15 ngày 14/08/2026
4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 14/08/2026
Alftanes Sắp đá --:--:--
Ulfarnir
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 13 | 5 | 32 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 23 |
| Điểm | 9 | 2 | 28 | 12 |
Chủ = Alftanes · Khách = Ulfarnir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alftanes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (71%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Alftanes 2 (67%)Hòa 1 (33%)Ulfarnir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Ulfarnir | 1-2 (0-1) | Alftanes | +1 | 4.25 | T |
| 04/07/24 | Ulfarnir | 1-4 (1-2) | Alftanes | - | - | T |
| 09/03/24 | Alftanes | 1-1 (0-1) | Ulfarnir | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alftanes
TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Dalvik Reynir | 1-5 (1-2) | Alftanes | -1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | Alftanes | 5-0 (1-0) | Vaengir Jupiters | +2.25 | 4.5 | T |
| 18/07/26 | KFR Hvolsvollur | 1-3 (1-0) | Alftanes | +2 | 5 | T |
| 09/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Alftanes | -2 | 4.25 | H |
| 02/07/26 | Ellidi | 2-5 (1-1) | Alftanes | +1.25 | 4.25 | T |
| 24/06/26 | Alftanes | 1-0 (1-0) | Arborg | +0.25 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | IH Hafnarfjordur | 1-2 (0-1) | Alftanes | +2 | 4.75 | T |
| 10/06/26 | Alftanes | 5-0 (5-0) | KF Hafnir | +2.5 | 5 | T |
| 06/06/26 | Ulfarnir | 1-2 (0-1) | Alftanes | +1 | 4.25 | T |
| 22/05/26 | Vaengir Jupiters | 1-3 (1-2) | Alftanes | +0.25 | 4 | T |
| 15/05/26 | Alftanes | 3-2 (2-1) | KFR Hvolsvollur | +2.75 | 5.25 | T |
| 08/05/26 | Alftanes | 5-1 (4-0) | Hamar Hveragerdi | +1 | 4 | T |
| 06/04/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-0 (1-0) | Alftanes | - | - | B |
| 31/03/26 | Alftanes | 5-1 (1-0) | Kari Akranes | - | - | T |
| 18/03/26 | Alftanes | 5-2 (4-0) | KRIA | - | - | T |
| 10/03/26 | Skautafelag Reykjavikur | 3-6 (0-1) | Alftanes | - | - | T |
| 04/09/25 | Ellidi | 3-1 (1-1) | Alftanes | -1 | 3.5 | B |
| 29/08/25 | Alftanes | 3-1 (2-0) | KRIA | +1 | 3.75 | T |
| 23/08/25 | Alftanes | 1-3 (1-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | B |
| 09/08/25 | Alftanes | 2-2 (1-1) | Vaengir Jupiters | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ulfarnir
HBHHHHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ulfarnir | 3-3 (1-1) | Ellidi | +0.5 | 4.25 | H |
| 25/07/26 | Arborg | 2-0 (0-0) | Ulfarnir | -2 | 4.25 | B |
| 03/07/26 | Ulfarnir | 2-2 (1-2) | Hamar Hveragerdi | -1.25 | 4.5 | H |
| 26/06/26 | Alafoss | 2-2 (1-1) | Ulfarnir | +0.75 | 4.5 | H |
| 20/06/26 | Ulfarnir | 3-3 (2-1) | Vaengir Jupiters | 0 | 4.25 | H |
| 13/06/26 | KFR Hvolsvollur | 3-3 (3-1) | Ulfarnir | +0.5 | 4.5 | H |
| 06/06/26 | Ulfarnir | 1-2 (0-1) | Alftanes | -1 | 4.25 | B |
| 31/05/26 | Ellidi | 4-5 (3-4) | Ulfarnir | - | - | T |
| 22/05/26 | Ulfarnir | 0-0 (0-0) | Arborg | -1.25 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | IH Hafnarfjordur | 2-4 (2-1) | Ulfarnir | +0.5 | 4.5 | T |
| 08/05/26 | Ulfarnir | 0-1 (0-0) | KF Hafnir | +0.75 | 4.25 | B |
| 27/03/26 | Grotta Seltjarnarnes | 2-1 (0-0) | Ulfarnir | - | - | B |
| 11/03/26 | Ulfarnir | 1-1 (0-0) | Hamar Hveragerdi | - | - | H |
| 12/09/25 | Ulfarnir | 5-0 (1-0) | Skallagrimur | - | - | T |
| 02/09/25 | Ulfarnir | 2-3 (2-2) | Alafoss | - | - | B |
| 26/08/25 | Thorlakur | 0-8 (0-3) | Ulfarnir | - | - | T |
| 20/08/25 | Ulfarnir | 3-2 (2-0) | KFR Hvolsvollur | - | - | T |
| 12/08/25 | RB Keflavik | 0-5 (0-1) | Ulfarnir | - | - | T |
| 29/07/25 | Ulfarnir | 1-0 (0-0) | BF 108 | - | - | T |
| 22/07/25 | Stokkseyri | 1-3 (1-1) | Ulfarnir | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alftanes (17 trận)
Ghi 3.41 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Ulfarnir (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alftanes (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Ulfarnir (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alftanes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 5.50 | 7.00 | 0.66 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.14 | 5.50 | 7.00 | 0.66 | 4.50 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 7.50 | 7.50 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.75 ↓ | 9.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 6.60 | 6.60 | 0.89 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.19 | 6.00 ↓ | 7.80 ↑ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.10 | 7.30 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 7.80 ↑ | 0.70 ↓ | 4.25 | 1.11 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.15 | 7.45 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.84 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.40 ↑ | 8.10 ↑ | 0.81 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 6.50 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 | 7.50 ↑ | 0.40 ↑ | 3.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 7.00 | 7.00 | 0.80 | 4.00 | 0.80 | 0.86 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.75 ↓ | 8.75 ↑ | 0.81 ↑ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.72 | 8.12 | 0.86 | 4.25 | 0.83 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.67 ↓ | 7.87 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 6.25 | 6.00 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 7.00 | 7.29 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.65 ↓ | 10.20 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 7.00 | 7.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↑ | 7.00 | 6.50 ↓ | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 7.00 | 7.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 5.80 ↓ | 9.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alftanes | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ulfarnir | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).