Kết quả bóng đá trận Alianza Atletico Sullana vs Sporting Cristal, 03:00 ngày 22/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 22/08/2026
Alianza Atletico Sullana 3 Kết thúc HT 1-0 1
Sporting Cristal
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Tường thuật trực tiếp
Alianza Atletico Sullana
Sporting Cristal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jordi Espinoza
2'
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jairo Gabriel Molina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Maria Ingratti (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Juan Cuesta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jairo Gabriel Molina (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Hernan Lupu
24'
🎯 Dứt điểm - Yoshimar Yotun (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Maria Ingratti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jairo Gabriel Molina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Maria Ingratti (chân phải) — bị cản phá
34'
🟨 Thẻ vàng - Michael Ryan Hoyos
🎯 Dứt điểm - Guillermo Larios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hernan Lupu (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Roman Suarez
44'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Sosa Toranza
⚽ BÀN THẮNG - Jose Maria Ingratti 1-0, kiến tạo: Guillermo Larios
🎯 Dứt điểm - Jose Maria Ingratti (chân phải) — vào lưới
45+4'
⛳ Phạt góc
45+5'
⛳ Phạt góc
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Maxloren Castro, ra Santiago.Gonzalez
46'
🔁 Thay người: vào Catriel Cabellos, ra Ian Wisdom
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guillermo Larios (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anthony Gordillo
52'
🟨 Thẻ vàng - Gerald Martin Tavara Mogollon
53'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Ryan Hoyos 1-1, kiến tạo: Yoshimar Yotun
53'
🎯 Dứt điểm - Gerald Martin Tavara Mogollon (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Michael Ryan Hoyos (chân trái) — vào lưới
62'
🎯 Dứt điểm - Leandro Sosa Toranza (chân trái) Post
64'
🎯 Dứt điểm - Juan Cuesta (chân phải) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Catriel Cabellos (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào 莱昂纳多·German Diaz, ra Cristiano da Silva Leite
🎯 Dứt điểm - Román Suárez (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Jimmy Perez, ra Guillermo Larios
🔁 Thay người: vào Ariel Munoz, ra Cristian Penilla
🎯 Dứt điểm - Ariel Munoz (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Lujan (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Stefano Fernandez, ra Hernan Lupu
76'
🔁 Thay người: vào Hernan Barcos, ra Michael Ryan Hoyos
76'
🔁 Thay người: vào Anderson Villacorta, ra Rafael Julian Lutiger Vidalon
🎯 Dứt điểm - Jimmy Perez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ariel Munoz 2-1
🎯 Dứt điểm - Ariel Munoz (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jairo Gabriel Molina (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - German Diaz (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Williams Guzman, ra Jairo Gabriel Molina
🔁 Thay người: vào Jesus Mendieta, ra Anthony Gordillo
90+3'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - German Diaz 3-1
🎯 Dứt điểm - German Diaz (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Alianza Atletico Sullana | Phút | |
| Hernan Lupu(Assists:Erick Anthony Perleche Cruzado) (Kiến tạo: Erick Anthony Perleche Cruzado) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Hernan Lupu(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 21' | |
| 34' | Michael Ryan Hoyos | |
| Roman Suarez | 41' | |
| 44' | Leandro Sosa Toranza | |
| Jose Maria Ingratti(Assists:Guillermo Larios) (Kiến tạo: Guillermo Larios) 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Maxloren Castro ▼ Santiago.Gonzalez | |
| 46' ⇄ | ▲ Catriel Cabellos ▼ Ian Wisdom | |
| Anthony Gordillo | 50' | |
| 52' | Gerald Martin Tavara Mogollon | |
| 53' | ⚽ 2 - 1 Michael Ryan Hoyos(Assists:Yoshimar Yotun) (Kiến tạo: Yoshimar Yotun) | |
| 67' ⇄ | ▲ Leonardo Diaz ▼ Cristiano da Silva Leite | |
| ▲ Jimmy Perez ▼ Guillermo Larios | 68' ⇄ | |
| ▲ Ariel Munoz ▼ Cristian Penilla | 68' ⇄ | |
| ▲ Stefano Fernandez ▼ Hernan Lupu | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Hernan Barcos ▼ Michael Ryan Hoyos | |
| 76' ⇄ | ▲ Anderson Villacorta ▼ Rafael Julian Lutiger Vidalon | |
| Ariel Munoz 3 - 1 ⚽ | 85' | |
| ▲ Williams Guzman ▼ Jairo Gabriel Molina | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Jesus Mendieta ▼ Anthony Gordillo | 90+1' ⇄ | |
| German Diaz 4 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 15 |
Chủ = Alianza Atletico Sullana · Khách = Sporting Cristal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Atletico Sullana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Atletico Sullana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Sporting Cristal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Alianza Atletico Sullana 2 (10%)Hòa 3 (15%)Sporting Cristal 15 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Sporting Cristal | 3-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | -1 | 2.25 | B |
| 18/09/25 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.5 | H |
| 20/04/25 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 20/10/24 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/05/24 | Sporting Cristal | 2-1 (2-1) | Alianza Atletico Sullana | -2 | 3.25 | B |
| 30/10/23 | Sporting Cristal | 3-0 (3-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.75 | 3 | B |
| 12/06/23 | Alianza Atletico Sullana | 0-0 (0-0) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/10/22 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/06/22 | Sporting Cristal | 1-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 3 | B |
| 13/09/21 | Sporting Cristal | 5-2 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/06/19 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-1) | Sporting Cristal | - | - | B |
| 26/11/17 | Sporting Cristal | 4-0 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 3 | B |
| 30/07/17 | Alianza Atletico Sullana | 2-3 (1-2) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/17 | Sporting Cristal | 4-1 (4-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/02/17 | Alianza Atletico Sullana | 0-5 (0-3) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/07/16 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/16 | Sporting Cristal | 3-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -1 | 2.75 | B |
| 13/09/15 | Sporting Cristal | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/15 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/08/11 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Alianza Atletico Sullana
HTBTBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AD Tarma | 1-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (1-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-2 (1-1) | Molinos El Pirata | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (0-0) | Univ.Cesar Vallejo | +1 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Carlos Manucci | 0-1 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | T |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sporting Cristal
THTBBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sporting Cristal | 4-1 (2-0) | Sport Huancayo | +1 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | FBC Melgar | 2-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Sporting Cristal | 1-1 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | +1.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Deportivo Union Comercio | +1.25 | 3 | T |
| 22/06/26 | CD Estudiantil CNI | 1-2 (0-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Comerciantes FC | 1-1 (0-1) | Sporting Cristal | - | - | H |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Sporting Cristal | 2-1 (0-1) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-2 (3-1) | Sporting Cristal | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Sporting Cristal | 2-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Alianza Atletico Sullana
Sporting Cristal
31Steven Rivadeneyra2Roman Suarez6Jose Lujan21Erick Anthony Perleche Cruzado24Anthony Gordillo10German Diaz11Guillermo Larios15CHernan Lupu17Cristian Penilla27Jose Maria Ingratti29Jairo Gabriel Molina1Diego Enriquez5Rafael Julian Lutiger Vidalon8Leandro Sosa Toranza20Miguel Araujo Blanco90Cristiano da Silva Leite19CYoshimar Yotun25Gerald Martin Tavara Mogollon7Santiago.Gonzalez26Ian Wisdom77Juan Cuesta22Michael Ryan Hoyos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Roman Suarez🟨 Thẻ vàng 41'7.5
- 6Jose Lujan6.5
- 10German Diaz⚽ Ghi bàn 90+5'7.7
- 11Guillermo Larios🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 68'7
- 15Hernan Lupu C⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 74'6.4
- 17Cristian Penilla▼ Rời sân 68'6.3
- 21Erick Anthony Perleche Cruzado🎯 Kiến tạo 21'6.7
- 24Anthony Gordillo🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 90+1'6.3
- 27Jose Maria Ingratti⚽ Ghi bàn 45+2'8.1
- 29Jairo Gabriel Molina▼ Rời sân 90+1'6.1
- 31Steven Rivadeneyra6.5
Khách · 4231
- 1Diego Enriquez6.5
- 5Rafael Julian Lutiger Vidalon▼ Rời sân 76'6.8
- 7Santiago.Gonzalez▼ Rời sân 46'6
- 8Leandro Sosa Toranza🟨 Thẻ vàng 44'6.6
- 19Yoshimar Yotun C🎯 Kiến tạo 53'7.2
- 20Miguel Araujo Blanco6.6
- 22Michael Ryan Hoyos⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon🟨 Thẻ vàng 52'6.9
- 26Ian Wisdom▼ Rời sân 46'6.4
- 77Juan Cuesta6.4
- 90Cristiano da Silva Leite▼ Rời sân 67'5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
199
Sút cầu môn
72
Tấn công
7875
Tấn công nguy hiểm
4227
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
286390
TL chuyền bóng thành công
73%77%
Phạm lỗi
1619
Việt vị
11
Cứu thua
14
Tắc bóng
411
Quả ném biên
1216
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
3234
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.80.49
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Atletico Sullana (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sporting Cristal (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Atletico Sullana (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Sporting Cristal (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alianza Atletico Sullana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jose Maria Ingratti Trung phong | 8.1 | 1 | 4/2 | 17/20 | 2 | ||
| 10German Diaz Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 2/1 | 36/48 | 1 | ||
| 2Roman Suarez Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 27/32 | 0 | 🟨 | ||
| 11Guillermo Larios Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/0 | 4/8 | 0 | ||
| 21Erick Anthony Perleche Cruzado Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/26 | 3 | |||
| 31Steven Rivadeneyra Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/33 | 0 | |||
| 6Jose Lujan Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 24/37 | 2 | |||
| 15Hernan Lupu Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 17/23 | 2 | |||
| 17Cristian Penilla Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 24Anthony Gordillo Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 29Jairo Gabriel Molina Trung phong | 6.1 | 4/2 | 7/7 | 0 | |||
| 23Ariel Munoz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/2 | 6/10 | 0 | ||
| 20Jimmy Perez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 16Stefano Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Jesus Mendieta (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 25Williams Guzman (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Sporting Cristal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Michael Ryan Hoyos Trung phong | 7.9 | 1 | 1/1 | 15/21 | 0 | 🟨 | |
| 19Yoshimar Yotun Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/0 | 46/52 | 1 | ||
| 25Gerald Martin Tavara Mogollon Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 41/51 | 3 | 🟨 | ||
| 5Rafael Julian Lutiger Vidalon Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 31/41 | 3 | |||
| 20Miguel Araujo Blanco Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/48 | 1 | |||
| 8Leandro Sosa Toranza Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 15/23 | 4 | 🟨 | ||
| 1Diego Enriquez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 34/35 | 0 | |||
| 77Juan Cuesta Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 22/29 | 1 | |||
| 26Ian Wisdom Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 7Santiago.Gonzalez Tiền đạo | 6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 90Cristiano da Silva Leite Hậu vệ trái | 5 | 0/0 | 12/19 | 2 | |||
| 29Hernan Barcos (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 21Catriel Cabellos (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 32Leonardo Diaz (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 23Maxloren Castro (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 4Anderson Villacorta (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 3/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alianza Atletico Sullana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-1-18 | Thành lập | 1955-12-13 |
| Campeones del 36 | Sân nhà | San Martin |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | Paulo Autuori de Mello | |
| Sullana | Khu vực | Lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.40 ↑ | 136.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.10 | 2.28 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 0.22 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.88 ↑ | 100.00 ↑ | 4.72 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.10 | 2.28 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.30 | 2.31 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 31.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.00 | 2.31 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.21 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.15 ↑ | 47.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 155.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.10 | 2.67 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.39 ↓ | 5.41 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.34 ↓ | 3.75 | 2.25 ↑ | 0.49 ↓ | 0.75 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.38 ↓ | 3.75 | 2.00 ↑ | 0.50 ↓ | 0.75 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza Atletico Sullana | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sporting Cristal | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).