Kết quả bóng đá trận Alianza Atletico Sullana vs UTC Cajamarca, 03:15 ngày 05/09/2026
Liga 1 (Peru) · 03:15 ngày 05/09/2026
Alianza Atletico Sullana 3 Kết thúc HT 2-1 2
UTC Cajamarca
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Alianza Atletico Sullana | Phút | |
| H.Lupu (Kiến tạo: Cristian Penilla) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Penilla C. (Kiến tạo: Guillermo Larios) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 21' | Figuera A. | |
| H.Lupu (Kiến tạo: Cristian Penilla) 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| H.Lupu 📺 VAR | 24' | |
| 29' | ⚽ 3 - 1 Ganoza M. (Kiến tạo: Luis Arturo Arce Mina) | |
| 29' ⇄ | ▲ Joshua Cantt ▼ | |
| 30' | ⚽ 3 - 2 Ganoza M. | |
| 37' | Ganoza M. | |
| Lujan J. | 37' | |
| HT 2-1 | ||
| 59' | ⚽ 3 - 3 Arce L. (Kiến tạo: David Camacho) | |
| Larios Saavedra G. A. | 63' | |
| ▲ J.del Castillo ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ A.Muñoz ▼ | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ de Jesus M. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Munoz A. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Dioses D. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Dioses D. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Nunes J. ▼ | |
| ▲ Robaldo V. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Flores F. ▼ | 89' ⇄ | |
| A.Muñoz 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| Gordillo A. | 90' | |
| 90' | Cavagna F. | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 16 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 6 |
Chủ = Alianza Atletico Sullana · Khách = UTC Cajamarca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Atletico Sullana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Atletico Sullana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 | 10 |
UTC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 17 |
Đội hình
Alianza Atletico Sullana
UTC Cajamarca
31Steven Rivadeneyra2Suarez R.6Lujan J.16S.Fernández24Gordillo A.10Diaz G.11Larios Saavedra G. A.15H.Lupu17Penilla C.27J.Ingratti29Molina J.21Ricardo Bettocchi3Ganoza M.5Huerto J.6Cavagna F.17Garro L.16Figuera A.88Arce L.10Lliuya M.22Camacho D.35Gilmar Paredes11Arroyo A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Suarez R.
- 6Lujan J.🟨 Thẻ vàng 37'
- 10Diaz G.
- 11Larios Saavedra G. A.🎯 Kiến tạo 7' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 15H.Lupu⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 24'
- 16S.Fernández
- 17Penilla C.⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 24'
- 24Gordillo A.🟨 Thẻ vàng 90'
- 27J.Ingratti
- 29Molina J.
- 31Steven Rivadeneyra
Khách · 4231
- 3Ganoza M.⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 5Huerto J.
- 6Cavagna F.🟨 Thẻ vàng 90'
- 10Lliuya M.
- 11Arroyo A.
- 16Figuera A.🟨 Thẻ vàng 21'
- 17Garro L.
- 21Ricardo Bettocchi
- 22Camacho D.🎯 Kiến tạo 59'
- 35Gilmar Paredes
- 88Arce L.⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 29'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
33
Sút bóng
238
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
324257
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
14
Cứu thua
15
Quả ném biên
1710
Chuyền dài
3923
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Atletico Sullana (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alianza Atletico Sullana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-1-18 | Thành lập | |
| Campeones del 36 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Cristian Paulucci | |
| Sullana | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.90 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.30 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.90 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.70 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.50 ↑ | 4.60 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.30 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.48 | 4.58 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.08 ↓ | 15.50 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.51 | 4.69 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.58 ↑ | 4.77 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.60 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.45 | 4.55 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.82 ↑ | 4.68 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 3.60 ↑ | 4.50 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.80 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↑ | 4.60 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza Atletico Sullana | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| UTC Cajamarca | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).