Kết quả bóng đá trận Alianza FC (PAN) vs UMECIT, 06:15 ngày 26/07/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 06:15 ngày 26/07/2026
Alianza FC (PAN) Sắp đá --:--:--
UMECIT
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 14 | 15 |
Chủ = Alianza FC (PAN) · Khách = UMECIT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza FC (PAN) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 6 (26%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Alianza FC (PAN)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 9 | 1 | 26 | 20 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 18 | 13 | 16 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 7 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 10 | 9 | - | - |
UMECIT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 6 | 18 | 1 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 13 | 14 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Alianza FC (PAN) 4 (44%)Hòa 2 (22%)UMECIT 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 31/01/26 | Alianza FC (PAN) | 2-1 (1-1) | UMECIT | - | - | T |
| 09/11/25 | UMECIT | 1-3 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 19/08/25 | Alianza FC (PAN) | 2-0 (1-0) | UMECIT | - | - | T |
| 25/02/25 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 16/09/24 | UMECIT | 3-1 (1-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 17/03/24 | Alianza FC (PAN) | 0-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
| 01/10/23 | Alianza FC (PAN) | 0-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
| 16/02/23 | UMECIT | 0-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alianza FC (PAN)
HHHHTHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 8 (80%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 17/05/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-0) | Veraguas FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Veraguas FC | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 06/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-0) | CA Independente | - | - | H |
| 03/05/26 | Alianza FC (PAN) | 3-2 (1-1) | Sporting San Miguelito | - | - | T |
| 26/04/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (2-0) | CD Arabe Unido | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Tauro FC | 1-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Plaza Amador | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 30/03/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 16/03/26 | Alianza FC (PAN) | 1-0 (1-0) | CA Independente | - | - | T |
| 08/03/26 | CD Universitario | 0-1 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 03/03/26 | Alianza FC (PAN) | 3-3 (1-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 23/02/26 | Alianza FC (PAN) | 5-3 (4-1) | Veraguas FC | - | - | T |
| 12/02/26 | Sporting San Miguelito | 1-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 08/02/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 31/01/26 | Alianza FC (PAN) | 2-1 (1-1) | UMECIT | - | - | T |
| 25/01/26 | CD Arabe Unido | 2-2 (0-2) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 19/01/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (1-0) | Tauro FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — UMECIT
BHHTHHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | UMECIT | 0-3 (0-1) | Plaza Amador | - | - | B |
| 11/05/26 | Plaza Amador | 2-2 (1-1) | UMECIT | - | - | H |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | UMECIT | 5-2 (2-2) | Tauro FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Plaza Amador | 2-2 (0-0) | UMECIT | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | CD Arabe Unido | 1-1 (0-0) | UMECIT | -0.25 | 2 | H |
| 14/04/26 | Sporting San Miguelito | 2-2 (1-0) | UMECIT | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 29/03/26 | Veraguas FC | 1-4 (1-0) | UMECIT | - | - | T |
| 24/03/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | CA Independente | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 01/03/26 | UMECIT | 3-0 (1-0) | CD Universitario | - | - | T |
| 21/02/26 | San Francisco FC | 2-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
| 12/02/26 | Tauro FC | 3-1 (1-1) | UMECIT | - | - | B |
| 08/02/26 | UMECIT | 2-2 (1-1) | Sporting San Miguelito | - | - | H |
| 31/01/26 | Alianza FC (PAN) | 2-1 (1-1) | UMECIT | - | - | B |
| 27/01/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 20/01/26 | UMECIT | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 09/11/25 | UMECIT | 1-3 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza FC (PAN) (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
UMECIT (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza FC (PAN) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
UMECIT (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alianza FC (PAN) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.21 | 3.00 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.84 | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.75 | 2.80 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.63 ↓ | 2.88 ↑ | 0.60 ↓ | 2.00 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.85 ↓ | 3.15 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.05 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.90 ↓ | 3.10 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.04 | 3.01 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.90 ↓ | 3.04 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 2.91 | 3.08 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.94 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.27 ↑ | 2.94 ↑ | 3.21 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.94 | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.24 ↑ | 2.92 ↓ | 3.20 ↑ | 0.55 ↓ | 1.75 | 1.28 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 | 3.10 | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.75 ↓ | 3.10 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.