Kết quả bóng đá trận Alianza FC (PAN) vs UMECIT, 07:00 ngày 14/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 07:00 ngày 14/08/2026
Alianza FC (PAN) 1 Kết thúc HT 1-0 0
UMECIT
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Alianza FC (PAN) | Phút | |
| Alvin Mendoza(Assists:Reyniel Perdomo) (Kiến tạo: Reyniel Perdomo) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Alcides Diaz | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 4 |
Chủ = Alianza FC (PAN) · Khách = UMECIT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza FC (PAN) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Alianza FC (PAN) 4 (40%)Hòa 3 (30%)UMECIT 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 31/01/26 | Alianza FC (PAN) | 2-1 (1-1) | UMECIT | - | - | T |
| 09/11/25 | UMECIT | 1-3 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 19/08/25 | Alianza FC (PAN) | 2-0 (1-0) | UMECIT | - | - | T |
| 25/02/25 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 16/09/24 | UMECIT | 3-1 (1-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 17/03/24 | Alianza FC (PAN) | 0-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
| 01/10/23 | Alianza FC (PAN) | 0-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
| 16/02/23 | UMECIT | 0-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alianza FC (PAN)
HBTHHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Sporting San Miguelito | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 06/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | -1.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | CD Arabe Unido | 0-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 24/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 17/05/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-0) | Veraguas FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Veraguas FC | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 06/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-0) | CA Independente | - | - | H |
| 03/05/26 | Alianza FC (PAN) | 3-2 (1-1) | Sporting San Miguelito | - | - | T |
| 26/04/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (2-0) | CD Arabe Unido | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Tauro FC | 1-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Plaza Amador | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 30/03/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 16/03/26 | Alianza FC (PAN) | 1-0 (1-0) | CA Independente | - | - | T |
| 08/03/26 | CD Universitario | 0-1 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 03/03/26 | Alianza FC (PAN) | 3-3 (1-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 23/02/26 | Alianza FC (PAN) | 5-3 (4-1) | Veraguas FC | - | - | T |
| 12/02/26 | Sporting San Miguelito | 1-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
Thành tích gần đây — UMECIT
HBHBHBHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | UMECIT | 0-0 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | H |
| 06/08/26 | UMECIT | 1-2 (1-1) | CD Olimpia | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Tauro FC | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 30/07/26 | UMECIT | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 16/05/26 | UMECIT | 0-3 (0-1) | Plaza Amador | - | - | B |
| 11/05/26 | Plaza Amador | 2-2 (1-1) | UMECIT | - | - | H |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | UMECIT | 5-2 (2-2) | Tauro FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Plaza Amador | 2-2 (0-0) | UMECIT | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | CD Arabe Unido | 1-1 (0-0) | UMECIT | -0.25 | 2 | H |
| 14/04/26 | Sporting San Miguelito | 2-2 (1-0) | UMECIT | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 29/03/26 | Veraguas FC | 1-4 (1-0) | UMECIT | - | - | T |
| 24/03/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | CA Independente | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 01/03/26 | UMECIT | 3-0 (1-0) | CD Universitario | - | - | T |
| 21/02/26 | San Francisco FC | 2-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
| 12/02/26 | Tauro FC | 3-1 (1-1) | UMECIT | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
32
Tấn công
113123
Tấn công nguy hiểm
5163
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
386391
TL chuyền bóng thành công
76%79%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
01
Cứu thua
22
Tắc bóng
3618
Quả ném biên
2029
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2833
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.150.49
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza FC (PAN) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
UMECIT (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza FC (PAN) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
UMECIT (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alianza FC (PAN) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.76 | 1.06 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 0.93 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 2.87 | 2.82 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 1.17 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.85 | 3.10 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 2.90 | 3.15 | 0.94 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.01 ↑ | 100.00 ↑ | 4.97 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 2.87 | 2.82 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 1.17 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.00 | 2.89 | 0.87 | 2.00 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 2.71 | 2.52 | 1.07 | 2.00 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 90.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 2.83 | 3.02 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 61.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.87 | 2.90 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.10 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.57 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.74 | 2.98 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.62 ↑ | 30.85 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.87 | 2.90 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 276.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.13 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.00 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza FC (PAN) | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| UMECIT | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).