Kết quả bóng đá trận Alianza Lima vs Atletico Grau, 08:30 ngày 18/10/2026
Liga 1 (Peru) · 08:30 ngày 18/10/2026
Alianza Lima 3 Kết thúc HT 1-1 1
Atletico Grau
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Alianza Lima | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Quevedo K. (Kiến tạo: Federico Girotti) 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| Pavez E. | 33' | |
| 44' | ⚽ 3 - 1 | |
| 44' | ⚽ 3 - 2 A.Vásquez (Kiến tạo: Gabriel Ernesto Alfaro Martinez) | |
| Quevedo K. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Castillo J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Gentile G. ▼ | 46' ⇄ | |
| Castillo E. 4 - 2 ⚽ | 50' | |
| ▲ Chavez G. ▼ | 54' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Delgadillo N. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Lavandeira Hernandez P. ▼ | |
| 65' | Fernandez A. | |
| 77' ⇄ | ▲ Benites Vargas L. E. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Yamir Ruidíaz ▼ | |
| Velez J. | 81' | |
| 83' | ⚽ 4 - 3 | |
| Velez J. 5 - 3 ⚽ | 83' | |
| ▲ Cari P. ▼ | 85' ⇄ | |
| Castillo J. | 87' | |
| 89' ⇄ | ▲ Rodas E. ▼ | |
| ▲ Ramos L. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 12 |
Chủ = Alianza Lima · Khách = Atletico Grau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Lima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Lima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 12 |
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Đội hình
Alianza Lima
Atletico Grau
1Duarte A.3M.Antoni6Garces R.13Huaman M.17Advincula L.5Pavez E.7Gaibor F.20Velez J.27Quevedo K.8Castillo E.99Girotti F.1Alvarez P.2Acevedo L.3Tapia I.8Vasquez C.25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez27Rodrigo Tapia5Guarderas R.7Barreto D.13Oncoy F.20A.Vásquez99Fernandez A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Duarte A.
- 3M.Antoni
- 5Pavez E.🟨 Thẻ vàng 33'
- 6Garces R.
- 7Gaibor F.
- 8Castillo E.⚽ Ghi bàn 50'
- 13Huaman M.
- 17Advincula L.
- 20Velez J.⚽ Ghi bàn 83' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 27Quevedo K.⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 99Girotti F.🎯 Kiến tạo 11'
Khách · 541
- 1Alvarez P.
- 2Acevedo L.
- 3Tapia I.
- 5Guarderas R.
- 7Barreto D.
- 8Vasquez C.
- 13Oncoy F.
- 20A.Vásquez⚽ Ghi bàn 44'
- 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez🎯 Kiến tạo 44'
- 27Rodrigo Tapia
- 99Fernandez A.🟨 Thẻ vàng 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
41
Sút bóng
188
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
70
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
482309
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
149
Việt vị
35
Cứu thua
33
Quả ném biên
1523
Chuyền dài
2415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Atletico Grau (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alianza Lima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-2-15 | Thành lập | |
| A.Villanueva | Sân nhà | |
| 35000 | Sức chứa | 0 |
| Nestor Gorosito | HLV | Gerardo Ameli |
| Lima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.90 | 9.40 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.65 | 6.90 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 87.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 95.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.65 | 6.90 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 89.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.75 | 7.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.32 | 7.30 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.80 | 10.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.00 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 69.00 ↑ | 7.73 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 4.80 | 11.60 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 6.20 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 11.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza Lima | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Grau | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).