Kết quả bóng đá trận Alianza Lima vs UTC Cajamarca, 07:30 ngày 16/08/2026

Liga 1 (Peru) · 07:30 ngày 16/08/2026
Alianza Lima
1 Kết thúc HT 1-0 0
UTC Cajamarca
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Alianza Lima Phút UTC Cajamarca
Mateo Antoni 4'
Fernando Vicente Gaibor(Assists:Jesus Castillo) (Kiến tạo: Jesus Castillo) 1 - 0 45+2'
HT 1-0
46' ▲ Abdiel Arroyo Molinar ▼ Carlos Junior Huerto Saavedra
56'📺 Adolfo Alejandro Munoz Cervantes(Reason:Card changed) VAR
56' Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
▲ Jose Paolo Guerrero Gonzales ▼ Federico Girotti65'
▲ Alan Martin Cantero ▼ Erick Leonel Castillo Arroyo65'
66' ▲ David Dioses ▼ Marcos Lliuya
66' ▲ Marlon de Jesus ▼ David Camacho
77' ▲ Francesco Cavagna ▼ Dylan Pave Caro Salas
▲ Gaspar Gentile ▼ Jairo David Velez Cedeno77'
▲ Gianfranco Chavez Massoni ▼ Renzo Renato Garces Mori81'
▲ Jean Pierre Archimbaud Arriaran ▼ Fernando Vicente Gaibor81'
82' ▲ Jhosep Núñez ▼ Joshua Cantt
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 32
Hòa 11 45
Bại 02 33
Ghi bàn 52 1214
Mất bàn 26 1315
Điểm 71 1311

Chủ = Alianza Lima · Khách = UTC Cajamarca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alianza Lima (33)Hiệp 1 / Cả trậnUTC Cajamarca (30)
11 (33%)Thắng/Thắng4 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (10%)
6 (18%)Hòa/Thắng5 (17%)
6 (18%)Hòa/Hòa6 (20%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (13%)
3 (9%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (12%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Alianza Lima

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532095111
Sân nhà33006293
Sân khách20203327
6 gần622299--

UTC Cajamarca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng502339218
Sân nhà202011216
Sân khách300328018
6 gần62221010--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Alianza Lima 10 (50%)Hòa 6 (30%)UTC Cajamarca 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 18
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L101/03/26UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima4-7+0.52.25T
PER L124/11/25Alianza Lima3-0 (2-0)UTC Cajamarca6-3+23T
PER L113/07/25UTC Cajamarca0-0 (0-0)Alianza Lima4-9+0.752.5H
PER L119/10/24UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima3-8+0.52.25T
PER L104/05/24Alianza Lima1-0 (0-0)UTC Cajamarca10-0+1.52.75T
PER L106/08/23Alianza Lima1-0 (0-0)UTC Cajamarca7-4+1.52.75T
PER L106/03/23UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima5-7+0.252.5T
PER L129/08/22UTC Cajamarca1-1 (0-0)Alianza Lima3-2+0.252.5H
PER L111/04/22Alianza Lima1-0 (0-0)UTC Cajamarca9-3+0.752.5T
PER L103/10/21Alianza Lima2-0 (1-0)UTC Cajamarca6-3+0.752.5T
PER L112/09/20Alianza Lima0-2 (0-1)UTC Cajamarca7-9+0.752.5B
PER L115/09/19UTC Cajamarca1-1 (1-1)Alianza Lima6-502.5H
PER L130/03/19Alianza Lima2-2 (0-0)UTC Cajamarca9-2+12.5H
PER L125/10/18UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima6-1-0.52.25T
PER L124/08/18Alianza Lima0-1 (0-1)UTC Cajamarca4-2+12.5B
PER L117/04/18UTC Cajamarca1-0 (0-0)Alianza Lima3-4-0.52.5B
PER L122/03/18Alianza Lima1-1 (0-0)UTC Cajamarca9-1+1.252.5H
PER L123/11/17Alianza Lima2-0 (0-0)UTC Cajamarca5-3+0.752.5T
PER L103/07/17UTC Cajamarca1-0 (0-0)Alianza Lima9-3-0.52.25B
PER L115/05/17UTC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Lima6-4-0.52.25H

Thành tích gần đây — Alianza Lima

HTHTBBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L109/08/26Sport Boys1-1 (1-0)Alianza Lima0-4+0.252.25H
PER L102/08/26Alianza Lima3-1 (1-1)Alianza Atletico Sullana8-3+1.252.5T
PER L127/07/26Comerciantes Unidos2-2 (1-1)Alianza Lima1-2+0.52H
PER L120/07/26Alianza Lima2-1 (1-1)Sport Huancayo11-2+1.252.5T
INT CF13/07/26Alianza Lima0-2 (0-1)Deportivo Cali4-2+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Alianza Lima1-2 (0-1)Alianza Atletico Sullana2-6-0.752.75B
Peru Liga Copa21/06/26Carlos Manucci3-1 (1-0)Alianza Lima1-9-1.252.5B
Peru Liga Copa15/06/26Univ.Cesar Vallejo0-0 (0-0)Alianza Lima10-3--H
PER L101/06/26FC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Lima2-1+0.752.25H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1+1.52.75T
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1-0.252.5T
PER L110/05/26Alianza Lima1-1 (0-0)Sporting Cristal1-2+0.752.25H
PER L103/05/26Alianza Lima2-1 (1-0)UCV Moquegua1-0+22.75T
PER L127/04/26Atletico Grau0-1 (0-1)Alianza Lima1-4+0.52T
PER L119/04/26Alianza Lima8-0 (4-0)Cusco FC4-1+1.252.5T
PER L115/04/26AD Tarma0-1 (0-1)Alianza Lima3-3+0.252.25T
PER L105/04/26Universitario De Deportes1-0 (0-0)Alianza Lima3-2-0.252.25B
PER L122/03/26Alianza Lima2-0 (0-0)Juan Pablo II College5-1+1.753T
PER L115/03/26Deportivo Garcilaso1-1 (0-0)Alianza Lima1-302.25H
PER L110/03/26Alianza Lima3-1 (1-1)FBC Melgar3-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — UTC Cajamarca

HBHBTTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L109/08/26UTC Cajamarca1-1 (0-0)AD Tarma7-1+0.252.25H
PER L102/08/26Cusco FC4-1 (1-0)UTC Cajamarca1-3-12.5B
PER L127/07/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)UCV Moquegua7-1+0.752.5H
PER L119/07/26Atletico Grau3-1 (2-0)UTC Cajamarca2-4-0.52.25B
Peru Liga Copa13/07/26UTC Cajamarca4-1 (3-1)Club Ada Jaen4-5+1.252.5T
Peru Liga Copa27/06/26UTC Cajamarca3-1 (1-0)FC Cajamarca12-8+0.252.5T
Peru Liga Copa16/06/26Deportivo Llacuabamba2-2 (0-0)UTC Cajamarca3-2--H
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7-0.752.5H
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4+0.52.25H
PER L118/05/26Deportivo Garcilaso2-0 (0-0)UTC Cajamarca1-6-0.52.5B
PER L109/05/26UTC Cajamarca1-2 (0-1)FC Cajamarca8-3+0.752.5B
PER L104/05/26FBC Melgar2-0 (0-0)UTC Cajamarca11-1-12.5B
PER L126/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-0)Cienciano3-10-0.252.5H
PER L119/04/26Sporting Cristal3-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-1.252.75B
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1+0.252.25H
PER L106/04/26Juan Pablo II College2-1 (2-0)UTC Cajamarca3-7-0.52.25B
PER L123/03/26UTC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Atletico Sullana3-4+0.52.25H
PER L115/03/26Universitario De Deportes2-0 (0-0)UTC Cajamarca8-2-1.753B
PER L108/03/26Comerciantes Unidos1-2 (1-1)UTC Cajamarca5-702.25T
PER L101/03/26UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima4-7-0.52.25B

Đội hình

Alianza LimaUTC Cajamarca
1Alejandro Duarte2Nicolas Diaz3Mateo Antoni6CRenzo Renato Garces Mori17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor15Jesus Castillo20Jairo David Velez Cedeno8Erick Leonel Castillo Arroyo99Federico Girotti21Ricardo Bettocchi2CBruno Duarte3Manuel Ganoza13Dylan Pave Caro Salas35Gilmar Paredes5Carlos Junior Huerto Saavedra15Joshua Cantt16Arquimedes Jose Figuera10Marcos Lliuya19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
26
2
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
155
53
Tấn công nguy hiểm
72
16
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
516
304
TL chuyền bóng thành công
86%
73%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
7
Tắc bóng
16
14
Quả ném biên
27
17
Cắt bóng
2
8
Tạt bóng thành công
12
1
Chuyền dài
31
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
0.03
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alianza Lima (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

UTC Cajamarca (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
13
1 Bàn
20
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
53
B.thắng H2
Alianza LimaUTC Cajamarca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
02
B/B
Alianza LimaUTC Cajamarca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
51
Thắng 1
68
Hòa
24
Thua 1
25
Thua 2+
Alianza LimaUTC Cajamarca

Alianza Lima

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Fernando Vicente Gaibor
Tiền vệ
8.713/247/533
2Nicolas Diaz
Trung vệ
8.60/043/524
5Esteban Pavez
Tiền vệ phòng ngự
8.32/169/720
3Mateo Antoni
Trung vệ
8.20/055/621🟨
15Jesus Castillo
Tiền vệ
8.113/036/483
20Jairo David Velez Cedeno
Tiền vệ tấn công
7.74/133/412
99Federico Girotti
Trung phong
7.74/120/212
17Luis Advincula Castrillon
Hậu vệ phải
7.51/035/412
6Renzo Renato Garces Mori
Hậu vệ
7.32/147/530
8Erick Leonel Castillo Arroyo
Tiền đạo
7.24/113/180
1Alejandro Duarte
Thủ môn
6.70/015/180
11Alan Martin Cantero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/08/100
34Jose Paolo Guerrero Gonzales (dự bị)
Tiền đạo
6.82/16/81
25Gaspar Gentile (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/60
4Gianfranco Chavez Massoni (dự bị)
Trung vệ
-0/04/41
29Jean Pierre Archimbaud Arriaran (dự bị)
Tiền vệ
-0/08/90

UTC Cajamarca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Manuel Ganoza
Trung vệ
7.50/025/307
21Ricardo Bettocchi
Thủ môn
7.10/025/350
13Dylan Pave Caro Salas
Hậu vệ trái
6.60/020/261
16Arquimedes Jose Figuera
Tiền vệ phòng ngự
6.50/022/312
10Marcos Lliuya
Tiền vệ tấn công
6.20/022/240
22David Camacho
Tiền đạo cánh phải
6.11/016/232
2Bruno Duarte
Trung vệ
6.10/027/322
35Gilmar Paredes
Hậu vệ phải
60/020/271
5Carlos Junior Huerto Saavedra
Hậu vệ trái
5.90/05/90
15Joshua Cantt
Tiền vệ phòng ngự
5.40/013/170
19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
Tiền đạo cánh trái
40/010/161🟥
6Francesco Cavagna (dự bị)
Trung vệ
6.50/02/41
11Abdiel Arroyo Molinar (dự bị)
Trung phong
6.41/05/91
8David Dioses (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/07/132
9Marlon de Jesus (dự bị)
Trung phong
6.10/02/31
7Jhosep Núñez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Alianza Lima Thông tin UTC Cajamarca
1901-2-15 Thành lập
A.Villanueva Sân nhà
35000 Sức chứa 0
Nestor Gorosito HLV Cristian Paulucci
Lima Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.255.1011.700.852.750.900.981.750.79
Live1.02 ↓23.00 ↑501.00 ↑3.20 ↑1.500.08 ↓0.06 ↓0.003.00 ↑
VcbetSớm1.186.0013.000.852.750.940.821.750.93
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑1.99 ↑1.500.35 ↓1.50 ↑0.250.50 ↓
Mansion88Sớm1.185.909.500.812.750.950.811.750.95
Live1.01 ↓7.80 ↑200.00 ↑4.34 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
10BETSớm1.264.509.600.792.750.85---
Live1.01 ↓20.10 ↑100.00 ↑4.59 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.185.909.500.812.750.950.811.750.95
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑4.76 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.225.4010.000.882.750.920.971.750.85
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.16 ↑1.500.04 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.205.108.800.852.750.950.921.750.90
Live1.02 ↓7.40 ↑100.00 ↑4.54 ↑1.500.08 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.225.0512.300.862.750.940.961.750.86
Live1.02 ↓7.35 ↑41.00 ↑4.50 ↑1.500.06 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.255.009.500.702.501.05---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.284.9010.000.922.750.810.861.500.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑5.44 ↑1.750.09 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.185.9311.600.983.000.740.771.751.00
Live1.39 ↑3.63 ↓14.38 ↑3.05 ↑1.500.23 ↓2.11 ↑0.250.36 ↓
BwinSớm1.245.009.750.682.501.05---
Live1.01 ↓15.00 ↑101.00 ↑0.72 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm1.305.0011.000.672.501.130.731.501.07
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑4.76 ↑1.500.14 ↓0.09 ↓0.005.49 ↑
Bet 365Sớm1.225.5012.000.852.750.950.951.750.85
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓0.11 ↓0.005.60 ↑
William HillSớm1.255.5011.000.652.501.15---
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑1.500.13 ↓---
InterwettenSớm---9.005.500.05---
Live---0.15 ↓0.503.70 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.