Kết quả bóng đá trận Alianza Lima vs UTC Cajamarca, 07:30 ngày 16/08/2026
Liga 1 (Peru) · 07:30 ngày 16/08/2026
Alianza Lima 1 Kết thúc HT 1-0 0
UTC Cajamarca
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Alianza Lima | Phút | |
| Mateo Antoni | 4' | |
| Fernando Vicente Gaibor(Assists:Jesus Castillo) (Kiến tạo: Jesus Castillo) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdiel Arroyo Molinar ▼ Carlos Junior Huerto Saavedra | |
| 56' | 📺 Adolfo Alejandro Munoz Cervantes(Reason:Card changed) VAR | |
| 56' | Adolfo Alejandro Munoz Cervantes | |
| ▲ Jose Paolo Guerrero Gonzales ▼ Federico Girotti | 65' ⇄ | |
| ▲ Alan Martin Cantero ▼ Erick Leonel Castillo Arroyo | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ David Dioses ▼ Marcos Lliuya | |
| 66' ⇄ | ▲ Marlon de Jesus ▼ David Camacho | |
| 77' ⇄ | ▲ Francesco Cavagna ▼ Dylan Pave Caro Salas | |
| ▲ Gaspar Gentile ▼ Jairo David Velez Cedeno | 77' ⇄ | |
| ▲ Gianfranco Chavez Massoni ▼ Renzo Renato Garces Mori | 81' ⇄ | |
| ▲ Jean Pierre Archimbaud Arriaran ▼ Fernando Vicente Gaibor | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jhosep Núñez ▼ Joshua Cantt | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 11 |
Chủ = Alianza Lima · Khách = UTC Cajamarca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Lima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Lima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
UTC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 9 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Alianza Lima 10 (50%)Hòa 6 (30%)UTC Cajamarca 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 18
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/11/25 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | UTC Cajamarca | +2 | 3 | T |
| 13/07/25 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/10/24 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/24 | Alianza Lima | 1-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1.5 | 2.75 | T |
| 06/08/23 | Alianza Lima | 1-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1.5 | 2.75 | T |
| 06/03/23 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/08/22 | UTC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/22 | Alianza Lima | 1-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/10/21 | Alianza Lima | 2-0 (1-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/09/20 | Alianza Lima | 0-2 (0-1) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/09/19 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-1) | Alianza Lima | 0 | 2.5 | H |
| 30/03/19 | Alianza Lima | 2-2 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | H |
| 25/10/18 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/08/18 | Alianza Lima | 0-1 (0-1) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | B |
| 17/04/18 | UTC Cajamarca | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/18 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | UTC Cajamarca | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/11/17 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/07/17 | UTC Cajamarca | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/17 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Alianza Lima
HTHTBBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sport Boys | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Comerciantes Unidos | 2-2 (1-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | H |
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alianza Lima | 0-2 (0-1) | Deportivo Cali | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Carlos Manucci | 3-1 (1-0) | Alianza Lima | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Univ.Cesar Vallejo | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | - | - | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | +2 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — UTC Cajamarca
HBHBTTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Cusco FC | 4-1 (1-0) | UTC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | UTC Cajamarca | 4-1 (3-1) | Club Ada Jaen | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | Deportivo Llacuabamba | 2-2 (0-0) | UTC Cajamarca | - | - | H |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Alianza Lima
UTC Cajamarca
1Alejandro Duarte2Nicolas Diaz3Mateo Antoni6CRenzo Renato Garces Mori17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor15Jesus Castillo20Jairo David Velez Cedeno8Erick Leonel Castillo Arroyo99Federico Girotti21Ricardo Bettocchi2CBruno Duarte3Manuel Ganoza13Dylan Pave Caro Salas35Gilmar Paredes5Carlos Junior Huerto Saavedra15Joshua Cantt16Arquimedes Jose Figuera10Marcos Lliuya19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Alejandro Duarte6.7
- 2Nicolas Diaz8.6
- 3Mateo Antoni🟨 Thẻ vàng 4'8.2
- 5Esteban Pavez8.3
- 6Renzo Renato Garces Mori C▼ Rời sân 81'7.3
- 7Fernando Vicente Gaibor⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 81'8.7
- 8Erick Leonel Castillo Arroyo▼ Rời sân 65'7.2
- 15Jesus Castillo🎯 Kiến tạo 45+2'8.1
- 17Luis Advincula Castrillon7.5
- 20Jairo David Velez Cedeno▼ Rời sân 77'7.7
- 99Federico Girotti▼ Rời sân 65'7.7
Khách · 433
- 2Bruno Duarte C6.1
- 3Manuel Ganoza7.5
- 5Carlos Junior Huerto Saavedra▼ Rời sân 46'5.9
- 10Marcos Lliuya▼ Rời sân 66'6.2
- 13Dylan Pave Caro Salas▼ Rời sân 77'6.6
- 15Joshua Cantt▼ Rời sân 82'5.4
- 16Arquimedes Jose Figuera6.5
- 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes🟥 Thẻ đỏ 56'4
- 21Ricardo Bettocchi7.1
- 22David Camacho▼ Rời sân 66'6.1
- 35Gilmar Paredes6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
10
Sút bóng
262
Sút cầu môn
80
Tấn công
15553
Tấn công nguy hiểm
7216
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
516304
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
129
Việt vị
10
Cứu thua
07
Tắc bóng
1614
Quả ném biên
2717
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
121
Chuyền dài
3115
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.750.03
So Sánh Sức Mạnh
68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Lima (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
UTC Cajamarca (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alianza Lima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Fernando Vicente Gaibor Tiền vệ | 8.7 | 1 | 3/2 | 47/53 | 3 | ||
| 2Nicolas Diaz Trung vệ | 8.6 | 0/0 | 43/52 | 4 | |||
| 5Esteban Pavez Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 2/1 | 69/72 | 0 | |||
| 3Mateo Antoni Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 55/62 | 1 | 🟨 | ||
| 15Jesus Castillo Tiền vệ | 8.1 | 1 | 3/0 | 36/48 | 3 | ||
| 20Jairo David Velez Cedeno Tiền vệ tấn công | 7.7 | 4/1 | 33/41 | 2 | |||
| 99Federico Girotti Trung phong | 7.7 | 4/1 | 20/21 | 2 | |||
| 17Luis Advincula Castrillon Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 35/41 | 2 | |||
| 6Renzo Renato Garces Mori Hậu vệ | 7.3 | 2/1 | 47/53 | 0 | |||
| 8Erick Leonel Castillo Arroyo Tiền đạo | 7.2 | 4/1 | 13/18 | 0 | |||
| 1Alejandro Duarte Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 11Alan Martin Cantero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 34Jose Paolo Guerrero Gonzales (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 6/8 | 1 | |||
| 25Gaspar Gentile (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 4Gianfranco Chavez Massoni (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 29Jean Pierre Archimbaud Arriaran (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/9 | 0 |
UTC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Manuel Ganoza Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 25/30 | 7 | |||
| 21Ricardo Bettocchi Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 13Dylan Pave Caro Salas Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 16Arquimedes Jose Figuera Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 22/31 | 2 | |||
| 10Marcos Lliuya Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 22David Camacho Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 16/23 | 2 | |||
| 2Bruno Duarte Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 35Gilmar Paredes Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 5Carlos Junior Huerto Saavedra Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 15Joshua Cantt Tiền vệ phòng ngự | 5.4 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes Tiền đạo cánh trái | 4 | 0/0 | 10/16 | 1 | 🟥 | ||
| 6Francesco Cavagna (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 11Abdiel Arroyo Molinar (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/9 | 1 | |||
| 8David Dioses (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 7/13 | 2 | |||
| 9Marlon de Jesus (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 7Jhosep Núñez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alianza Lima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-2-15 | Thành lập | |
| A.Villanueva | Sân nhà | |
| 35000 | Sức chứa | 0 |
| Nestor Gorosito | HLV | Cristian Paulucci |
| Lima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.10 | 11.70 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.00 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.99 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 5.90 | 9.50 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 4.50 | 9.60 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.10 ↑ | 100.00 ↑ | 4.59 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 5.90 | 9.50 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.40 | 10.00 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.10 | 8.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 100.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.05 | 12.30 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.90 | 10.00 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.44 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 5.93 | 11.60 | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 0.77 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.63 ↓ | 14.38 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.11 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.00 | 9.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.72 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 11.00 | 0.67 | 2.50 | 1.13 | 0.73 | 1.50 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 12.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 11.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 9.00 | 5.50 | 0.05 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.15 ↓ | 0.50 | 3.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.