Kết quả bóng đá trận Alianza San Salvador vs Herediano, 09:00 ngày 06/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:00 ngày 06/08/2026
Alianza San Salvador 1 Kết thúc HT 0-0 0
Herediano
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Alianza San Salvador | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| David Romero(Assists:Nelson Alexander Rodriguez Arias) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| Harold Osorio | 90' | |
| Moris Aguirre | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = Alianza San Salvador · Khách = Herediano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza San Salvador | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — Alianza San Salvador
TTBBTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (1-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2 | T |
| 26/07/26 | CD INCA-Aruba | 1-3 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | T |
| 10/05/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-2) | Aguila | - | - | B |
| 07/05/26 | Aguila | 2-1 (2-1) | Alianza San Salvador | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Fuerte San Francisco | 0-1 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | T |
| 26/04/26 | Alianza San Salvador | 4-2 (2-1) | Zacatecoluca | - | - | T |
| 22/04/26 | A.D. Isidro Metapan | 1-1 (1-0) | Alianza San Salvador | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Municipal Limeno | 0-0 (0-0) | Alianza San Salvador | - | - | H |
| 16/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | Aguila | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | CD FAS | - | - | B |
| 08/04/26 | Alianza San Salvador | 3-1 (2-0) | A.D. Isidro Metapan | - | - | T |
| 05/04/26 | Alianza San Salvador | 3-2 (1-0) | CD Hercules | - | - | T |
| 02/04/26 | A.D. Isidro Metapan | 0-0 (0-0) | Alianza San Salvador | 0 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Alianza San Salvador | 3-3 (2-2) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | - | - | H |
| 23/03/26 | Luis Angel Firpo | 2-1 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | B |
| 19/03/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (0-0) | CD Cacahuatique | +1 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Inter F.A | 2-0 (2-0) | Alianza San Salvador | - | - | B |
| 13/03/26 | Zacatecoluca | 3-3 (1-2) | Alianza San Salvador | +1 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Alianza San Salvador | 3-2 (1-0) | Fuerte San Francisco | - | - | T |
| 01/03/26 | Zacatecoluca | 0-2 (0-2) | Alianza San Salvador | - | - | T |
Thành tích gần đây — Herediano
HHHTTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | International San Carlos | 1-1 (1-1) | Herediano | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Marathon | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Herediano | 1-1 (1-1) | Puntarenas | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alajuelense | 0-1 (0-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Perez Zeledon | 0-1 (0-0) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Herediano | 2-1 (1-1) | Alajuelense | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Herediano | 1-2 (0-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | Herediano | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Guadalupe FC | 0-2 (0-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Herediano | 3-0 (2-0) | Perez Zeledon | +1 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | AD San Carlos | 1-0 (1-0) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
33
Tấn công
91129
Tấn công nguy hiểm
2752
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
297583
TL chuyền bóng thành công
74%86%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
31
Cứu thua
32
Tắc bóng
2417
Quả ném biên
2420
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
1621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70.86
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
46 54
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza San Salvador (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Herediano (23 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Herediano (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alianza San Salvador | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1921-6-12 |
| Sân nhà | Estadio Eladio Rosabal Cordero | |
| 0 | Sức chứa | 7321 |
| HLV | Pablo Salazar | |
| San Salvador | Khu vực | Heredia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.84 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.05 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.20 | 4.00 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.69 ↑ | 100.00 ↑ | 3.73 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.05 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.35 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.04 | 2.16 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 46.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 47.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.90 | 0.76 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 28.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.22 | 3.28 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.47 ↑ | 29.78 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.79 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza San Salvador | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Herediano | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).