Kết quả bóng đá trận Alianza West vs AF Chilibre, 08:00 ngày 24/08/2026
Liga Prom (Panama) · 08:00 ngày 24/08/2026
Alianza West 2 Kết thúc HT 1-0 2
AF Chilibre
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 13
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Alianza West | Phút | |
| 15' | ||
| 21' | ||
| 27' | ||
| 28' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| 45' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 54' | ⚽ 1 - 1 | |
| 54' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| 3 - 2 ⚽ | 65' | |
| 85' | ||
| 85' | ||
| 88' | ⚽ 3 - 3 | |
| 88' | ⚽ 3 - 4 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 20 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = Alianza West · Khách = AF Chilibre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza West | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Alianza West 0 (0%)Hòa 1 (33%)AF Chilibre 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Alianza West | 1-4 (0-2) | AF Chilibre | - | - | B |
| 06/03/26 | AF Chilibre | 2-1 (2-1) | Alianza West | - | - | B |
| 31/08/25 | AF Chilibre | 0-0 (0-0) | Alianza West | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alianza West
TBHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Alianza West | 3-2 (3-0) | Cosmos FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Alianza West | 1-4 (0-2) | AF Chilibre | - | - | B |
| 26/04/26 | Bambu FC | 1-1 (1-1) | Alianza West | - | - | H |
| 12/04/26 | Inter Panama CF | 3-2 (2-0) | Alianza West | - | - | B |
| 06/04/26 | Alianza West | 2-4 (0-2) | Olympic Colon FC | - | - | B |
| 30/03/26 | Atletico Rio Abajo | 1-2 (1-1) | Alianza West | - | - | T |
| 19/03/26 | Alianza West | 2-0 (2-0) | Deportivo Union Aguadulce | - | - | T |
| 15/03/26 | Cosmos FC | 1-2 (0-0) | Alianza West | - | - | T |
| 06/03/26 | AF Chilibre | 2-1 (2-1) | Alianza West | - | - | B |
| 12/10/25 | Cetes FC | 5-2 (3-1) | Alianza West | - | - | B |
| 04/10/25 | Alianza West | 4-5 (2-3) | Inter Panama CF | - | - | B |
| 28/09/25 | Olympic Colon FC | 2-0 (1-0) | Alianza West | - | - | B |
| 12/09/25 | FC Panama Norte | 1-1 (0-1) | Alianza West | - | - | H |
| 31/08/25 | AF Chilibre | 0-0 (0-0) | Alianza West | - | - | H |
Thành tích gần đây — AF Chilibre
TBTBBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AF Chilibre | 2-1 (1-0) | Club Deportivo Rex FC | - | - | T |
| 03/06/26 | Atletico Rio Abajo | 4-0 (0-0) | AF Chilibre | - | - | B |
| 31/05/26 | AF Chilibre | 2-0 (1-0) | FC Panama Norte | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Panama Norte | 3-2 (0-2) | AF Chilibre | - | - | B |
| 25/05/26 | AF Chilibre | 0-3 (0-1) | Deportivo Ana Luisa Flores | - | - | B |
| 17/05/26 | Club Deportivo Rex FC | 1-0 (0-0) | AF Chilibre | - | - | B |
| 11/05/26 | AF Chilibre | 3-1 (1-1) | Deportivo Union Aguadulce | - | - | T |
| 08/05/26 | Alianza West | 1-4 (0-2) | AF Chilibre | - | - | T |
| 03/05/26 | AF Chilibre | 5-0 (1-0) | Cosmos FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Olympic Colon FC | 2-1 (0-1) | AF Chilibre | - | - | B |
| 20/04/26 | AF Chilibre | 4-1 (3-0) | Atletico Rio Abajo | - | - | T |
| 20/03/26 | Deportivo Ana Luisa Flores | 1-3 (1-2) | AF Chilibre | - | - | T |
| 15/03/26 | AF Chilibre | 1-1 (1-1) | Club Deportivo Rex FC | - | - | H |
| 06/03/26 | AF Chilibre | 2-1 (2-1) | Alianza West | - | - | T |
| 24/11/25 | Istmeno | 2-3 (1-2) | AF Chilibre | - | - | T |
| 14/09/25 | Inter Panama CF | 1-2 (1-1) | AF Chilibre | - | - | T |
| 31/08/25 | AF Chilibre | 0-0 (0-0) | Alianza West | - | - | H |
| 17/08/25 | AF Chilibre | 1-0 (0-0) | Club Deportivo Rex FC | - | - | T |
| 23/06/25 | AF Chilibre | 1-1 (1-0) | Istmeno | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
313
Phạt góc (HT)
110
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1521
Sút cầu môn
79
Tấn công
6184
Tấn công nguy hiểm
5169
Sút ngoài cầu môn
812
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza West (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
AF Chilibre (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alianza West | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.10 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.70 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.15 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.80 ↑ | 2.10 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.97 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.22 ↓ | 6.75 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.76 | 2.17 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 8.21 ↑ | 1.18 ↓ | 8.34 ↑ | 2.93 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.82 | 2.16 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 24.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.41 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.16 ↓ | 7.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.09 ↓ | 11.60 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.10 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.