Kết quả bóng đá trận Alianza West vs Cosmos FC, 21:00 ngày 16/08/2026
Liga Prom (Panama) · 21:00 ngày 16/08/2026
Alianza West Sắp đá --:--:--
Cosmos FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 14 | 16 | 27 |
| Điểm | 1 | 0 | 10 | 3 |
Chủ = Alianza West · Khách = Cosmos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza West | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Alianza West 1 (100%)Hòa 0 (0%)Cosmos FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Cosmos FC | 1-2 (0-0) | Alianza West | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alianza West
BHBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Alianza West | 1-4 (0-2) | AF Chilibre | - | - | B |
| 26/04/26 | Bambu FC | 1-1 (1-1) | Alianza West | - | - | H |
| 12/04/26 | Inter Panama CF | 3-2 (2-0) | Alianza West | - | - | B |
| 06/04/26 | Alianza West | 2-4 (0-2) | Olympic Colon FC | - | - | B |
| 30/03/26 | Atletico Rio Abajo | 1-2 (1-1) | Alianza West | - | - | T |
| 19/03/26 | Alianza West | 2-0 (2-0) | Deportivo Union Aguadulce | - | - | T |
| 15/03/26 | Cosmos FC | 1-2 (0-0) | Alianza West | - | - | T |
| 06/03/26 | AF Chilibre | 2-1 (2-1) | Alianza West | - | - | B |
| 12/10/25 | Cetes FC | 5-2 (3-1) | Alianza West | - | - | B |
| 04/10/25 | Alianza West | 4-5 (2-3) | Inter Panama CF | - | - | B |
| 28/09/25 | Olympic Colon FC | 2-0 (1-0) | Alianza West | - | - | B |
| 12/09/25 | FC Panama Norte | 1-1 (0-1) | Alianza West | - | - | H |
| 31/08/25 | AF Chilibre | 0-0 (0-0) | Alianza West | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cosmos FC
BBBBTBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | AF Chilibre | 5-0 (1-0) | Cosmos FC | - | - | B |
| 27/04/26 | Cetes FC | 5-0 (4-0) | Cosmos FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Olympic Colon FC | 4-2 (2-1) | Cosmos FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Cosmos FC | 0-1 (0-0) | Bambu FC | - | - | B |
| 20/03/26 | Club Deportivo Rex FC | 2-3 (0-2) | Cosmos FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Cosmos FC | 1-2 (0-0) | Alianza West | - | - | B |
| 09/03/26 | Deportivo Ana Luisa Flores | 6-0 (1-0) | Cosmos FC | - | - | B |
| 06/03/26 | Cosmos FC | 0-2 (0-0) | Deportivo Union Aguadulce | - | - | B |
| 13/10/25 | Inter Panama CF | 1-1 (1-1) | Cosmos FC | - | - | H |
| 14/09/25 | CD Tenerife Academia Panama | 0-1 (0-0) | Cosmos FC | - | - | T |
| 03/09/25 | Istmeno | 0-2 (0-1) | Cosmos FC | - | - | T |
| 29/08/25 | Club Deportivo Rex FC | 2-1 (2-1) | Cosmos FC | - | - | B |
| 19/09/19 | Cosmos FC | 1-3 (1-2) | Empire Club | - | - | B |
| 30/08/16 | Jeunesse Club d'Abidjan | 2-2 (2-1) | Cosmos FC | - | - | H |
| 11/06/16 | Yeo Martial Football | 0-1 (0-0) | Cosmos FC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza West (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Cosmos FC (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.38 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alianza West | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.73 | 5.54 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.84 ↑ | 5.70 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.20 | 6.13 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.14 | 0.00 | 4.00 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.85 ↓ | 6.70 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.