Kết quả bóng đá trận All Boys vs Chaco For Ever, 01:30 ngày 31/08/2026

Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 31/08/2026
All Boys
0 Kết thúc HT 0-0 0
Chaco For Ever
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio Islas Malvinas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

All Boys Phút Chaco For Ever
24' ⇄▲ Lucas Pruzzo ▼ Leandro Ojeda
24' ⇄▲ Lucas Pruzzo ▼
HT 0-0
46' ⇄▲ Santiago Valenzuela ▼ Andres Lioi
53' ⇄▲ Gonzalo Melgarejo ▼ Leandro Sebastiao Fernandez
58' Lucas Pruzzo
▲ Ulises Delgado ▼ Claudio Campostrini62' ⇄
▲ Luciano Leguizamon ▼ Thiago Calone62' ⇄
66' ⇄▲ Federico Esequiel Moreno ▼ David Valdez
67' ⇄▲ Mateo Díaz Chaves ▼ Brian Nievas
▲ Santiago Apa ▼ Lucas Cano76' ⇄
▲ Alexis Melo ▼ Gabriel Omar Ramirez76' ⇄
78' Juan Carrizo
▲ Matias Rodriguez ▼ Gustavo Turraca82' ⇄
90+3' Santiago Valenzuela
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 31 53
Bại 01 32
Ghi bàn 15 411
Mất bàn 15 66
Điểm 34 1118

Chủ = All Boys · Khách = Chaco For Ever

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

All Boys (29)Hiệp 1 / Cả trậnChaco For Ever (31)
1 (3%)Thắng/Thắng4 (13%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
4 (14%)Hòa/Thắng4 (13%)
12 (41%)Hòa/Hòa3 (10%)
7 (24%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (13%)
3 (10%)Bại/Bại9 (29%)

Bảng xếp hạng

All Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27513915242831
Sân nhà144100952220
Sân khách13139619634
6 gần613224--

Chaco For Ever

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27781225292925
Sân nhà1354417121926
Sân khách142488171022
6 gần640283--

Thành tích đối đầu (2 trận)

All Boys 0 (0%)Hòa 1 (50%)Chaco For Ever 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D213/04/26Chaco For Ever2-0 (0-0)All Boys2-2-0.251.75B
ARG D227/02/22All Boys2-2 (1-2)Chaco For Ever4-501.75H

Thành tích gần đây — All Boys

BTHBHHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D225/08/26Ferrol Carril Oeste1-0 (0-0)All Boys8-5-0.751.75B
ARG D218/08/26All Boys1-0 (1-0)Nueva Chicago6-5+0.251.75T
ARG D211/08/26All Boys1-1 (0-0)Central Norte Salta1-1+0.251.5H
ARG D203/08/26Deportivo Madryn2-0 (0-0)All Boys5-0-0.51.75B
ARG D227/07/26All Boys0-0 (0-0)Defensores de Belgrano3-5+0.251.75H
ARG D218/07/26Club Ciudad de Bolivar0-0 (0-0)All Boys6-2-0.251.5H
ARG D212/07/26All Boys1-1 (0-1)Almirante Brown6-2+0.251.5H
ARG D206/07/26Atletico Mitre de Santiago del Estero1-1 (0-1)All Boys11-0-0.251.75H
ARG D222/06/26Defensores de Belgrano0-1 (0-0)All Boys5-2-0.251.75T
ARG D215/06/26Estudiantes de Caseros2-1 (1-0)All Boys4-6-0.51.75B
ARG D208/06/26All Boys1-1 (1-1)Racing de Cordoba5-3+0.251.5H
ARG D231/05/26All Boys0-0 (0-0)Los Andes4-7+0.251.75H
ARG D225/05/26Godoy Cruz Antonio Tomba4-0 (2-0)All Boys2-5-0.51.75B
ARG D219/05/26All Boys1-0 (0-0)Deportivo Moron8-201.5T
ARG D211/05/26Colon de Santa Fe3-2 (2-0)All Boys7-6-0.51.75B
ARG D201/05/26All Boys1-1 (0-0)CA San Miguel8-2+0.251.5H
ARG D226/04/26San Telmo1-0 (0-0)All Boys2-501.75B
ARG D219/04/26All Boys0-0 (0-0)Club Atletico Acassuso8-2+0.751.75H
ARG D213/04/26Chaco For Ever2-0 (0-0)All Boys2-2-0.251.75B
ARG D205/04/26All Boys0-0 (0-0)Ferrol Carril Oeste5-2+0.251.5H

Thành tích gần đây — Chaco For Ever

TTBBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D227/08/26Chaco For Ever3-0 (0-0)CA San Miguel4-5+0.251.75T
ARG D223/08/26Chaco For Ever1-0 (1-0)Los Andes4-6+0.251.75T
ARG D217/08/26Gimnasia Jujuy1-0 (0-0)Chaco For Ever10-2-12B
ARG D210/08/26Godoy Cruz Antonio Tomba2-1 (2-0)Chaco For Ever3-1-0.752B
ARG D203/08/26Chaco For Ever2-0 (0-0)Deportivo Moron2-201.75T
ARG D227/07/26Colon de Santa Fe0-1 (0-1)Chaco For Ever7-4-12T
ARG D212/07/26San Telmo1-3 (0-2)Chaco For Ever4-4-0.251.75T
ARG D206/07/26Chaco For Ever1-1 (1-0)Club Atletico Acassuso6-5+0.251.75H
ARG D221/06/26Chaco For Ever1-0 (0-0)Colon de Santa Fe3-5-0.251.75T
ARG D215/06/26Racing de Cordoba2-0 (1-0)Chaco For Ever1-2-0.51.75B
ARG D208/06/26Chaco For Ever1-2 (0-0)Ferrol Carril Oeste5-6-0.251.75B
ARG D201/06/26Central Norte Salta1-1 (1-0)Chaco For Ever0-4-0.251.75H
ARG D225/05/26Chaco For Ever1-2 (0-2)Deportivo Madryn4-0+0.252B
ARG D219/05/26Defensores de Belgrano0-0 (0-0)Chaco For Ever2-3-0.251.75H
ARG D211/05/26Chaco For Ever0-1 (0-0)Club Ciudad de Bolivar9-7+0.51.75B
ARG D204/05/26Almirante Brown1-0 (0-0)Chaco For Ever3-6-0.251.75B
ARG D227/04/26Chaco For Ever1-1 (1-0)Atletico Mitre de Santiago del Estero8-2+0.251.75H
ARG D220/04/26Estudiantes de Caseros0-0 (0-0)Chaco For Ever3-3-0.52H
ARG D213/04/26Chaco For Ever2-0 (0-0)All Boys2-2+0.251.75T
ARG D206/04/26Los Andes2-0 (1-0)Chaco For Ever5-3-0.251.75B

Đội hình

All BoysChaco For Ever
1Nicolas Roberto Carrizo2Ivan Zafarana3Alejo German Tabares4CHernan Gustavo Grana6Felipe Coronel5Gabriel Omar Ramirez8Gustavo Turraca10Thiago Calone11Nicolas Barrientos7Lucas Cano9Claudio Campostrini1Nicolas Andres Caprio1Nicolás Caprio2CDavid Valdez3Leandro Ojeda4Alan Luque6Ricardo Garay7Juan Carrizo5Brian Nievas8Enzo Gaggi10Leandro Sebastiao Fernandez9Ezequiel Pacheco11Andres Lioi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
7
6
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
97
87
Tấn công nguy hiểm
53
36
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

All Boys (30 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Chaco For Ever (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

All Boys (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 18 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Chaco For Ever (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

139
0 Bàn
1111
1 Bàn
24
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
58
B.thắng H1
1017
B.thắng H2
All BoysChaco For Ever

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
12
T/H
00
T/B
44
H/T
102
H/H
65
H/B
00
B/T
13
B/H
37
B/B
All BoysChaco For Ever

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
33
Thắng 1
105
Hòa
46
Thua 1
32
Thua 2+
All BoysChaco For Ever

All Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Felipe Coronel
Trung vệ
8.30/030/441
4Hernan Gustavo Grana
Hậu vệ phải
81/029/395
8Gustavo Turraca
Tiền vệ phòng ngự
7.82/132/376
2Ivan Zafarana
Hậu vệ
7.80/036/452
3Alejo German Tabares
Hậu vệ trái
7.41/115/381
11Nicolas Barrientos
Tiền vệ tấn công
7.13/219/260
1Nicolas Roberto Carrizo
Thủ môn
70/015/170
10Thiago Calone
Hộ công
71/012/170
9Claudio Campostrini
Trung phong
6.91/17/91
7Lucas Cano
Trung phong
6.63/010/171
5Gabriel Omar Ramirez
Tiền vệ phòng ngự
6.60/034/431
16Matias Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/09/90
15Alexis Melo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/121
20Santiago Apa (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/10
17Luciano Leguizamon (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/61
19Ulises Delgado (dự bị)
Tiền đạo
6.41/14/80

Chaco For Ever

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Nicolás Caprio
Thủ môn
8.40/010/180
4Alan Luque
Hậu vệ phải
7.80/024/361
6Ricardo Garay
7.71/016/264
7Juan Carrizo
Tiền vệ phòng ngự
7.60/019/290🟨
2David Valdez
Hậu vệ phải
7.41/113/162
8Enzo Gaggi
Tiền vệ phải
71/029/421
10Leandro Sebastiao Fernandez
Tiền đạo cánh trái
6.91/026/320
5Brian Nievas
Tiền vệ phòng ngự
6.92/011/201
11Andres Lioi
Tiền vệ phải
6.81/016/200
3Leandro Ojeda
Hậu vệ trái
6.70/07/80
15Lucas Pruzzo (dự bị)
Hậu vệ trái
7.11/020/300🟨
16Federico Esequiel Moreno (dự bị)
Hậu vệ
70/02/44
0German Pacheco (dự bị)
Tiền vệ
6.90/011/151
17Santiago Valenzuela (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/017/220🟨
20Mateo Díaz Chaves (dự bị)
Trung phong
6.21/014/170
18Gonzalo Melgarejo (dự bị)
Tiền vệ
6.11/010/122

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

All Boys Thông tin Chaco For Ever
1913 Thành lập
Estadio Islas Malvinas Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mariano Campodónico HLV Ricardo Pancaldo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.012.804.100.951.750.810.740.251.04
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.40 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.452.753.300.971.750.831.040.250.77
Live15.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑4.00 ↑0.500.17 ↓0.44 ↓0.001.86 ↑
Mansion88Sớm1.952.794.000.981.750.800.870.250.93
Live8.30 ↑1.07 ↓16.00 ↑5.00 ↑0.500.09 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm2.152.704.100.701.501.051.100.500.70
Live17.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓1.100.500.70
10BETSớm2.112.603.850.771.750.87---
Live7.04 ↑1.12 ↓15.29 ↑3.76 ↑0.500.13 ↓---
12betSớm1.952.794.000.981.750.800.870.250.93
Live8.30 ↑1.07 ↓16.00 ↑5.00 ↑0.500.09 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm2.432.813.000.941.750.821.050.250.71
Live13.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.992.703.700.991.750.810.760.251.06
Live6.50 ↑1.15 ↓10.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm2.052.664.090.941.750.820.740.251.04
Live8.55 ↑1.06 ↓16.90 ↑4.50 ↑0.500.08 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm2.102.623.702.002.500.35---
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.152.753.800.841.750.840.770.250.91
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.212.733.860.961.750.800.840.250.93
Live12.41 ↑1.06 ↓20.69 ↑3.13 ↑0.500.23 ↓0.42 ↓0.001.78 ↑
BwinSớm2.152.703.800.601.501.15---
Live29.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑1.05 ↑0.500.66 ↓---
1xBetSớm2.172.634.070.701.501.050.400.001.63
Live17.10 ↑1.03 ↓23.00 ↑6.98 ↑0.500.06 ↓0.52 ↑0.001.54 ↓
SNAISớm2.102.753.60------
Live2.05 ↓2.80 ↑3.75 ↑------
Bet 365Sớm2.052.824.200.981.750.830.780.251.03
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.152.634.000.701.501.050.790.250.92
Live29.00 ↑1.02 ↓51.00 ↑22.00 ↑0.500.01 ↓0.92 ↑0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
All Boys+1/4200
Chaco For Ever-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).