Kết quả bóng đá trận Allerheiligen vs SV Tillmitsch, 00:20 ngày 05/09/2026
3.Liga (Áo) · 00:20 ngày 05/09/2026
Allerheiligen 5 Kết thúc HT 1-0 2
SV Tillmitsch
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Allerheiligen | Phút | |
| 6' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 34 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 21 | 22 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = Allerheiligen · Khách = SV Tillmitsch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Allerheiligen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Allerheiligen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 6 |
SV Tillmitsch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Allerheiligen (15 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
SV Tillmitsch (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Allerheiligen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.20 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.30 | 2.37 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.20 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.15 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.