Kết quả bóng đá trận Almaz Antey Youth vs Dinamo Moscow Youth, 17:00 ngày 14/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 17:00 ngày 14/08/2026
Almaz Antey Youth 4 Kết thúc HT 2-1 3
Dinamo Moscow Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Almaz Antey Youth | Phút | |
| Kirill Lyubimov 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Kirill Lyubimov 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 39' | ⚽ 2 - 1 Artem Lisovskiy | |
| HT 2-1 | ||
| Kirill Lyubimov 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| 57' | ⚽ 3 - 2 Aleksandr Kononenko | |
| Daniil Grabovetskiy 4 - 2 ⚽ | 73' | |
| 77' | ⚽ 4 - 3 Roman Gordeev | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 28 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 20 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 15 |
Chủ = Almaz Antey Youth · Khách = Dinamo Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almaz Antey Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 39 | 47 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 28 | 24 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 23 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | - | - |
Dinamo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 34 | 38 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 11 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 19 | 30 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Almaz Antey Youth 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dinamo Moscow Youth 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Almaz Antey Youth
BHTTHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Almaz Antey Youth | 3-4 (2-3) | FK Nizhny Novgorod Youth | +1 | 3.5 | B |
| 31/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (2-2) | Konopliev Youth | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (1-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Moscow Youth
BBTTTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 31/07/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | 0 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Dinamo Moscow Youth | 4-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | FK Ural Youth | 0-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.75 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | FK Krasnodar Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | FK Rostov Youth | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Konopliev Youth | 3-2 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-0 (2-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | Baltika Kaliningrad Youth | 2-5 (2-3) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Dinamo Moscow Youth | 0-2 (0-2) | FK Rostov Youth | +0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
59
Tấn công
7267
Tấn công nguy hiểm
4536
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
2214
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
917
Việt vị
34
Quả ném biên
2121
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almaz Antey Youth (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Dinamo Moscow Youth (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almaz Antey Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU
Dinamo Moscow Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Almaz Antey Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.70 | 2.90 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.22 | 2.63 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 117.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.75 | 0.79 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.11 ↑ | 82.09 ↑ | 2.34 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.65 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 117.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.85 | 2.53 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.70 ↓ | 2.46 ↓ | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.31 | 2.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.60 ↑ | 38.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.58 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.90 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.60 | 2.86 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.16 ↑ | 20.00 ↑ | 9.70 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.