Kết quả bóng đá trận Almaz Antey Youth vs FC Rodina Moscow Youth, 17:00 ngày 11/09/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 17:00 ngày 11/09/2026
Almaz Antey Youth 3 Kết thúc HT 3-1 2
FC Rodina Moscow Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Almaz Antey Youth | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Bluard I. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Lyubimov K. 4 - 0 ⚽ | 17' | |
| 5 - 0 ⚽ | 18' | |
| 35' | ⚽ 5 - 1 | |
| 35' | ⚽ 5 - 2 Ages I. | |
| 6 - 2 ⚽ | 43' | |
| Grabovetskiy D. 7 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 3-1 | ||
| 88' | ⚽ 7 - 3 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 27 | 32 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 20 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 19 |
Chủ = Almaz Antey Youth · Khách = FC Rodina Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almaz Antey Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 39 | 47 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 28 | 24 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 23 | 9 | 10 |
FC Rodina Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 3 | 5 | 52 | 26 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 35 | 13 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 13 | 20 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Sút bóng
816
Sút cầu môn
610
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
2215
Việt vị
41
Quả ném biên
1424
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almaz Antey Youth (29 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
FC Rodina Moscow Youth (29 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Almaz Antey Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.05 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.80 ↑ | 12.00 ↑ | 0.79 ↓ | 6.25 | 0.91 ↑ | 0.92 | -0.50 | 0.78 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.85 | 1.89 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.91 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.75 | 1.87 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 4.20 | 2.00 | 0.87 | 3.75 | 0.89 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.69 | 1.84 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 38.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.60 | 2.10 | 0.67 | 3.50 | 1.08 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 8.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.