Kết quả bóng đá trận Almaz Antey Youth vs FK Nizhny Novgorod Youth, 17:00 ngày 07/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 17:00 ngày 07/08/2026
Almaz Antey Youth 3 Kết thúc HT 2-3 4
FK Nizhny Novgorod Youth
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Almaz Antey Youth | Phút | |
| Egor Shestakov 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 Vladislav Medvikus | |
| 34' | ⚽ 1 - 2 Matvey Fedorov | |
| 37' | ⚽ 1 - 3 Artem Chikurov | |
| Anatoliy Romanovich 2 - 3 ⚽ | 42' | |
| HT 2-3 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 4 Matvey Fedorov | |
| Samsonenko N. 3 - 4 ⚽ | 77' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 28 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 20 | 24 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 10 |
Chủ = Almaz Antey Youth · Khách = FK Nizhny Novgorod Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almaz Antey Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 11 (50%) |
Bảng xếp hạng
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 39 | 47 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 28 | 24 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 23 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | - | - |
FK Nizhny Novgorod Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 4 | 13 | 23 | 54 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 30 | 8 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 24 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Almaz Antey Youth 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Nizhny Novgorod Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Almaz Antey Youth
HTTHTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (2-2) | Konopliev Youth | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (1-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod Youth
BBBTTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 24/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-3 (1-2) | Spartak Moscow Youth | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Rubin Kazan (R) | 2-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -3 | 4.75 | B |
| 22/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-9 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | PFC Sochi Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/11/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad Youth | - | - | T |
| 31/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
04
Sút bóng
87
Sút cầu môn
34
Tấn công
9562
Tấn công nguy hiểm
5531
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
188
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
812
Việt vị
06
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almaz Antey Youth (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
FK Nizhny Novgorod Youth (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almaz Antey Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
FK Nizhny Novgorod Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Almaz Antey Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.20 | 0.66 | 3.25 | 1.09 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↑ | 4.30 | 5.00 ↓ | 0.66 | 3.25 | 1.09 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.10 | 0.78 | 3.25 | 1.02 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.15 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 55.93 ↑ | 4.98 ↑ | 1.13 ↓ | 2.11 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.99 | 3.50 | 0.77 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.25 | 4.25 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.82 | 4.15 | 0.73 | 3.25 | 0.97 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.36 | 4.58 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.94 | 3.41 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.61 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 91.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↓ | 8.30 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.