Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 10/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 10/10/2026
Almere City FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
FC Eindhoven
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Almere City FC | Phút | |
| Poku E. (Kiến tạo: Jamie Jacobs) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 23' | Raf Van de Riet | |
| Dors M. ❌ Đá hỏng penalty | 23' | |
| de Haan M. (Kiến tạo: Marley Dors) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Jacobs Jo. | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 23 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = Almere City FC · Khách = FC Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almere City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 8 (44%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
FC Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
Almere City FC
FC Eindhoven
1Speel W.2Wasinski M.3Jacobs Jo.4Lawrence J.5Bijleveld T.6Cornelisse E.8de Haan M.10Jacobs Ja.11Dors M.17Poku E.9Druijf F.1Jort Borgmans4Junior Poortvliet20Raf Van de Riet22Essers C.44Renfrum O.6Guus Beaumont7Hugo Deenen8Blomme X.28Rayan Buifrahi9van Veen K.19Baartmans S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Speel W.
- 2Wasinski M.
- 3Jacobs Jo.🟨 Thẻ vàng 41'
- 4Lawrence J.
- 5Bijleveld T.
- 6Cornelisse E.
- 8de Haan M.⚽ Ghi bàn 29'
- 9Druijf F.
- 10Jacobs Ja.🎯 Kiến tạo 12'
- 11Dors M.🎯 Kiến tạo 29' · ❌ Hỏng pen 23'
- 17Poku E.⚽ Ghi bàn 12'
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
116
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
226213
TL chuyền bóng thành công
78%80%
Phạm lỗi
54
Việt vị
01
Cứu thua
03
Quả ném biên
818
Chuyền dài
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almere City FC (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
FC Eindhoven (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Almere City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1909-11-16 |
| Mitsubishi Forklift Stadion | Sân nhà | Jan Louwers Stadion |
| 3000 | Sức chứa | 4600 |
| Jeroen Rijsdijk | HLV | Maurice Verberne |
| Almere | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 5.35 | 6.00 | 0.78 | 3.50 | 0.94 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.50 ↑ | 6.30 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.90 | 5.90 | 0.83 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 6.50 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.97 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.40 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.50 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.25 ↑ | 6.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.65 | 5.50 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.95 | 5.20 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 5.90 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.99 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.50 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.99 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.56 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 1.04 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.39 | 4.60 | 6.25 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.