Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs Heracles Almelo, 01:00 ngày 19/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 19/09/2026
Almere City FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Heracles Almelo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 21 | 31 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 23 |
Chủ = Almere City FC · Khách = Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almere City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (44%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
Heracles Almelo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 9 | 1 |
Đội hình
Almere City FC
Heracles Almelo
1Speel W.2Wasinski M.3Jacobs Jo.4Lawrence J.5Bijleveld T.6Cornelisse E.14Hoedemakers M.11Dors M.17Poku E.21H.E.Dahri18Huisman B.1De Keijzer F.4Mirani D.14Wrusch M.15Vicente D.25Manny Rodríguez5van der Kust D.32S.Scheperman7Chafik Abbas17T.van Gilst18Hauswirth M.27Ndjoli J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
110
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
07
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
139267
TL chuyền bóng thành công
66%75%
Phạm lỗi
87
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
1313
Chuyền dài
721
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almere City FC (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Heracles Almelo (17 trận)
Ghi 3.06 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Almere City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1903-5-3 |
| Mitsubishi Forklift Stadion | Sân nhà | Polman Stadion |
| 3000 | Sức chứa | 8500 |
| Jeroen Rijsdijk | HLV | Vincent Heilmann |
| Almere | Khu vực | Almelo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 4.05 | 2.00 | 0.73 | 3.50 | 0.99 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.83 ↓ | 1.98 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.90 | 2.00 | 0.92 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.95 | 0.94 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.55 | 1.95 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 298.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.75 | 2.05 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 40.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.55 | 1.95 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 298.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.90 | 2.03 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.67 | 2.03 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 70.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.95 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.95 | 0.91 | 3.50 | 0.82 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 323.00 ↑ | 8.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.61 | -0.75 | 1.18 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 468.00 ↑ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.14 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.96 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Almere City FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Heracles Almelo | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).