Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs Jong Ajax (Youth), 01:00 ngày 05/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 05/09/2026
Almere City FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Jong Ajax (Youth)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Almere City FC | Phút | |
| Druijf F. ❌ Đá hỏng penalty | 15' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 7 | 16 | 7 |
Chủ = Almere City FC · Khách = Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almere City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (55%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 14 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
Đội hình
Almere City FC
Jong Ajax (Youth)
1Speel W.3Jacobs Jo.4Lawrence J.5Bijleveld T.44van Bruggen D.6Cornelisse E.14Hoedemakers M.11Dors M.17Poku E.21H.E.Dahri9Druijf F.1Heerkens J.2Ryan van de Pavert3Spina G.4Muzungu M.5de Falco S.6Verkuijl M.8Abdella M.7Unuvar E.10Monserrate J.11Nash P.9Pugno D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Speel W.
- 3Jacobs Jo.
- 4Lawrence J.
- 5Bijleveld T.
- 6Cornelisse E.
- 9Druijf F.❌ Hỏng pen 15'
- 11Dors M.
- 14Hoedemakers M.
- 17Poku E.
- 21H.E.Dahri
- 44van Bruggen D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
43
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
120223
TL chuyền bóng thành công
74%86%
Phạm lỗi
76
Việt vị
20
Cứu thua
10
Quả ném biên
54
Chuyền dài
1715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almere City FC (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Jong Ajax (Youth) (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Almere City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1900-3-18 |
| Mitsubishi Forklift Stadion | Sân nhà | Amsterdam Arena |
| 3000 | Sức chứa | 51638 |
| Jeroen Rijsdijk | HLV | Dave Louiszoon |
| Almere | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.05 | 0.85 | 3.75 | 0.87 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.90 ↑ | 4.30 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.20 | 0.91 | 3.75 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.76 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.45 | 5.00 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.70 | 5.25 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.60 ↓ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.00 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.70 ↑ | 5.60 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.45 | 5.00 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 166.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.95 | 4.95 | 0.89 | 3.75 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.58 | 4.98 | 0.96 | 3.75 | 0.90 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.54 ↓ | 1.20 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.67 | 4.98 | 0.89 | 3.50 | 0.97 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.80 ↑ | 5.05 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.91 ↓ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.70 | 4.90 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 116.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.97 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 5.13 | 5.75 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.44 ↑ | 5.05 ↓ | 5.50 ↓ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.25 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 4.80 ↑ | 5.00 ↓ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.27 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 1.09 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.35 | 4.75 | 6.50 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 0.75 | 3.50 | 1.00 | 0.77 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 ↓ | 5.50 ↓ | 0.75 | 3.50 | 1.00 | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.