Kết quả bóng đá trận Almere City FC vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 01:00 ngày 15/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
Almere City FC 3 Kết thúc HT 1-1 1
Jong PSV Eindhoven (Youth)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Almere City FC
Jong PSV Eindhoven (Youth)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mees Hoedemakers (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Byron Burgering 1-0, kiến tạo: Mees Hoedemakers
🎯 Dứt điểm - Byron Burgering (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bas Huisman (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân trái) — chệch khung thành
9'
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Kluit 1-1
9'
🎯 Dứt điểm - Jordy Bawuah (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Michael Bresser (chân trái) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân trái) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Jorvimar Martina (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Enzo Cornelisse, ra Mees Hoedemakers
🔁 Thay người: vào Job Kalisvaart, ra Bas Huisman
🔁 Thay người: vào Emmanuel van de Blaak, ra Damian van Bruggen
47'
🎯 Dứt điểm - Jordy Bawuah (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Emanuel Poku 2-1, kiến tạo: Byron Burgering
🎯 Dứt điểm - Emanuel Poku (chân phải) — vào lưới
53'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Madi Monamay (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Byron Burgering (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Gino Verhulst, ra Jorvimar Martina
61'
🔁 Thay người: vào Samuel Dumbili, ra Manuel Bahaty
65'
🟨 Thẻ vàng - Joel van den Berg
🟨 Thẻ vàng - Marley Dors
70'
🔁 Thay người: vào Austyn Jones, ra Jim Koller
70'
🔁 Thay người: vào Kyano Penso, ra Essien Bassey
🔁 Thay người: vào Ferdy Druijf, ra Byron Burgering
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enzo Cornelisse (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Immanuel Goghli, ra Marley Dors
80'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emanuel Poku (chân trái) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Sol Sidibe, ra Shuryjano Cornecion
87'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hamza El Dahri (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Ferdy Druijf 3-1, kiến tạo: Immanuel Ghogli
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Almere City FC | Phút | |
| Byron Burgering(Assists:Mees Hoedemakers) (Kiến tạo: Mees Hoedemakers) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 9' | ⚽ 1 - 1 Fabio Kluit | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Enzo Cornelisse ▼ Mees Hoedemakers | 46' ⇄ | |
| ▲ Job Kalisvaart ▼ Bas Huisman | 46' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel van de Blaak ▼ Damian van Bruggen | 46' ⇄ | |
| Emanuel Poku(Assists:Byron Burgering) (Kiến tạo: Byron Burgering) 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 61' ⇄ | ▲ Gino Verhulst ▼ Jorvimar Martina | |
| 61' ⇄ | ▲ Samuel Dumbili ▼ Manuel Bahaty | |
| 65' | Joel van den Berg | |
| Marley Dors | 66' | |
| 70' ⇄ | ▲ Austyn Jones ▼ Jim Koller | |
| 70' ⇄ | ▲ Kyano Penso ▼ Essien Bassey | |
| ▲ Ferdy Druijf ▼ Byron Burgering | 70' ⇄ | |
| ▲ Immanuel Goghli ▼ Marley Dors | 77' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Sol Sidibe ▼ Shuryjano Cornecion | |
| Ferdy Druijf(Assists:Immanuel Goghli) (Kiến tạo: Immanuel Goghli) 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 17 | 18 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 15 |
Chủ = Almere City FC · Khách = Jong PSV Eindhoven (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almere City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (55%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 14 | - | - |
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Almere City FC 11 (55%)Hòa 2 (10%)Jong PSV Eindhoven (Youth) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-3 (1-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/09/25 | Almere City FC | 2-4 (2-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 04/02/23 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/11/22 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Almere City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/01/22 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 5-1 (3-1) | Almere City FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/10/21 | Almere City FC | 3-5 (2-2) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3 | B |
| 13/05/21 | Almere City FC | 1-1 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1.25 | 3 | H |
| 22/12/20 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | Almere City FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/08/19 | Almere City FC | 3-2 (2-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/04/19 | Almere City FC | 2-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/12/18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 5-2 (3-0) | Almere City FC | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/18 | Almere City FC | 2-1 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/12/17 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (1-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/03/17 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Almere City FC | -0.25 | 3 | T |
| 15/10/16 | Almere City FC | 1-0 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3 | T |
| 30/04/16 | Almere City FC | 7-0 (3-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 12/12/15 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-4 (1-2) | Almere City FC | -0.25 | 3 | T |
| 28/02/15 | Almere City FC | 2-2 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3 | H |
| 13/12/14 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 01/03/14 | Almere City FC | 1-3 (0-2) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Almere City FC
HBTTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Emmen | 4-0 (2-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Almere City FC | 8-4 (2-2) | TOP Oss Amateurs | - | - | T |
| 15/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | Volendam | - | - | T |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-1) | Almere City FC | - | - | B |
| 09/07/26 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-1) | Almere City FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | SC Telstar | - | - | T |
| 17/05/26 | Willem II | 2-0 (0-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | De Graafschap | 2-2 (0-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Almere City FC | 3-0 (1-0) | Den Bosch | +1 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Den Bosch | 2-3 (2-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | VVV Venlo | 3-1 (3-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Almere City FC | 4-1 (2-1) | Dordrecht | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Willem II | 2-1 (1-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Den Bosch | +1 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Almere City FC | 3-2 (1-1) | FC Oss | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Almere City FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Almere City FC | 2-2 (1-2) | RKC Waalwijk | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)
TBBBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (1-1) | Volendam | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (0-0) | Genk II | - | - | B |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3.75 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Emmen | 2-3 (1-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.75 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/01/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 4-0 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3.25 | T |
| 23/01/26 | Southampton U21 | 1-3 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3 | T |
| 20/01/26 | FC Utrecht (Youth) | 5-3 (2-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3.5 | B |
Đội hình
Almere City FC
Jong PSV Eindhoven (Youth)
1Wessel Speel3Joey Jacobs5Teun Bijleveld33Jereno van Gom44Damian van Bruggen14Mees Hoedemakers21CHamza El Dahri7Byron Burgering11Marley Dors17Emanuel Poku18Bas Huisman1Khadim Ngom2Essien Bassey3Michael Bresser4Madi Monamay5Jorvimar Martina6CJordy Bawuah8Joel van den Berg7Manuel Bahaty10Shuryjano Cornecion11Fabio Kluit9Jim Koller
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Wessel Speel7.3
- 3Joey Jacobs7.3
- 5Teun Bijleveld7.1
- 7Byron Burgering⚽ Ghi bàn 2' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 70'7.6
- 11Marley Dors🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 77'6.1
- 14Mees Hoedemakers🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 17Emanuel Poku⚽ Ghi bàn 49'7.3
- 18Bas Huisman▼ Rời sân 46'6.7
- 21Hamza El Dahri C6
- 33Jereno van Gom7.3
- 44Damian van Bruggen▼ Rời sân 46'6.4
Khách · 4231
- 1Khadim Ngom5.3
- 2Essien Bassey▼ Rời sân 70'6.4
- 3Michael Bresser6.5
- 4Madi Monamay7.1
- 5Jorvimar Martina▼ Rời sân 61'6.6
- 6Jordy Bawuah C7
- 7Manuel Bahaty▼ Rời sân 61'6.6
- 8Joel van den Berg🟨 Thẻ vàng 65'5.9
- 9Jim Koller▼ Rời sân 70'6.2
- 10Shuryjano Cornecion▼ Rời sân 87'7.8
- 11Fabio Kluit⚽ Ghi bàn 9'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
920
Sút cầu môn
56
Tấn công
54109
Tấn công nguy hiểm
3977
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
612
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
289511
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
126
Việt vị
02
Cứu thua
53
Tắc bóng
1516
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.911.93
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B7T7 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almere City FC (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Jong PSV Eindhoven (Youth) (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almere City FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Jong PSV Eindhoven (Youth) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Almere City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Byron Burgering Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1 | 2/2 | 8/12 | 0 | |
| 3Joey Jacobs Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 33Jereno van Gom Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 23/26 | 8 | |||
| 17Emanuel Poku Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 8/8 | 0 | ||
| 1Wessel Speel Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/46 | 0 | |||
| 14Mees Hoedemakers Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 4/6 | 2 | ||
| 5Teun Bijleveld Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 25/36 | 15 | |||
| 18Bas Huisman Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 44Damian van Bruggen Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 11Marley Dors Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 6/11 | 0 | 🟨 | ||
| 21Hamza El Dahri Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 15/21 | 2 | |||
| 20Job Kalisvaart (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 15/17 | 4 | |||
| 9Ferdy Druijf (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 25Immanuel Goghli (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 6/7 | 1 | ||
| 22Emmanuel van de Blaak (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 6Enzo Cornelisse (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 11/15 | 2 |
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Shuryjano Cornecion Tiền vệ | 7.8 | 2/1 | 29/36 | 2 | |||
| 11Fabio Kluit Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/3 | 32/36 | 2 | ||
| 4Madi Monamay Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 71/77 | 6 | |||
| 6Jordy Bawuah Tiền vệ | 7 | 2/1 | 35/44 | 3 | |||
| 7Manuel Bahaty Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 5Jorvimar Martina Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 36/40 | 5 | |||
| 3Michael Bresser Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 57/66 | 3 | |||
| 2Essien Bassey Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 9Jim Koller Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 8Joel van den Berg Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/0 | 43/50 | 2 | 🟨 | ||
| 1Khadim Ngom Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 34/55 | 0 | |||
| 24Kyano Penso (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 2 | |||
| 17Samuel Dumbili (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 11/13 | 1 | |||
| 15Gino Verhulst (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 20Sol Sidibe (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Austyn Jones (dự bị) Tiền đạo | 6 | 3/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Almere City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Mitsubishi Forklift Stadion | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Jeroen Rijsdijk | HLV | Stijn Schaars |
| Almere | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 4.30 | 3.67 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.62 | 4.30 | 3.67 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.20 | 4.00 | 0.87 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 381.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.00 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.85 | 3.90 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.10 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.75 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 4.30 | 4.00 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.52 ↑ | 56.77 ↑ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.85 | 3.90 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.75 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 4.01 | 3.74 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.30 ↑ | 28.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 4.41 | 4.02 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.05 ↑ | 64.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.80 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.30 | 4.10 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.18 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.61 | 4.69 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.49 ↑ | 30.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 4.30 | 3.85 | 0.76 | 3.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.25 ↓ | 3.65 ↓ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.33 | 3.90 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.30 | 3.96 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 1.50 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.20 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Almere City FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).