Kết quả bóng đá trận Almeria vs Burgos, 21:15 ngày 03/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 21:15 ngày 03/10/2026
Almeria 2 Kết thúc HT 0-1 1
Burgos
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Almeria | Phút | |
| ▲ Junyent Q. ▼ | 19' ⇄ | |
| Leo Baptistao | 33' | |
| 37' | Brais Martínez | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Karrikaburu J. (Kiến tạo: Javi Llabres) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 12 |
Chủ = Almeria · Khách = Burgos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almeria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Almeria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 20 |
Burgos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
Đội hình
Almeria
Burgos
1Fernandez A.2Luna M.15Lelo L.18Federico Bonini21Chumi6Vesga M.14Javier Munoz11Arribas S.12Leo Baptistao17B.Cipenga9Gomes De Araujo T.13Cantero A.15Luengo O.18del Cerro S.22Brais Martínez23Dadie12Vencedor U.14David González19Llabres J.20Gragera J.7Karrikaburu J.16Curro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Fernandez A.
- 2Luna M.
- 6Vesga M.
- 9Gomes De Araujo T.
- 11Arribas S.
- 12Leo Baptistao🟨 Thẻ vàng 33'
- 14Javier Munoz
- 15Lelo L.
- 17B.Cipenga
- 18Federico Bonini
- 21Chumi
Khách · 442
- 7Karrikaburu J.⚽ Ghi bàn 40'
- 12Vencedor U.
- 13Cantero A.
- 14David González
- 15Luengo O.
- 16Curro
- 18del Cerro S.
- 19Llabres J.🎯 Kiến tạo 40'
- 20Gragera J.
- 22Brais Martínez🟨 Thẻ vàng 37'
- 23Dadie
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
104
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
291129
TL chuyền bóng thành công
90%71%
Phạm lỗi
66
Cứu thua
22
Quả ném biên
108
Chuyền dài
149
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almeria (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Burgos (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Almeria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989-1-10 | Thành lập | 1964 |
| Estadio Mediterraneo | Sân nhà | Municipal El Plantio |
| 22000 | Sức chứa | 16000 |
| Francisco Javier Garcia Pimienta | HLV | Sergio Francisco |
| Almeria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.93 | 5.05 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.15 ↑ | 5.60 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.90 | 5.40 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 506.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.00 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.00 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.37 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.65 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.00 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.75 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.68 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 205.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.67 | 4.55 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.33 | 0.00 | 2.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.90 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.56 | 3.60 | 5.25 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.