Kết quả bóng đá trận Almeria vs Cadiz, 02:00 ngày 07/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 07/09/2026
Almeria 3 Kết thúc HT 3-1 2
Cadiz
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Estadio Mediterraneo Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Almeria | Phút | |
| 5' | D. Zárate | |
| S.Džodić | 8' | |
| Javier Munoz (Kiến tạo: Brian Cipenga) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Castro Urdin J. (Kiến tạo: Antonio Cordero) | |
| B.Cipenga | 32' | |
| de la Fuente M. (Kiến tạo: Brian Cipenga) 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| Leo Baptistao (Kiến tạo: Brian Cipenga) 3 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kopotun V. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vazquez B. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ontiveros J. ▼ | |
| 54' ⇄ | ▲ Diaz Peregrina J. ▼ | |
| ▲ Munoz A. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Embarba A. ▼ | 64' ⇄ | |
| 67' | Doue M. | |
| ▲ Sola A. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Chirino D. ▼ | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Sanchez I. ▼ | |
| ▲ Pulido J. ▼ | 80' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 4 - 1 Chirino D. (phản lưới) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 9 |
Chủ = Almeria · Khách = Cadiz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almeria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Almeria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 20 |
Cadiz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
Đội hình
Almeria
Cadiz
1Fernandez A.2Luna M.15Lelo L.18Federico Bonini19Ely R.14Javier Munoz29S.Džodić12Leo Baptistao17B.Cipenga33Junyent Q.24de la Fuente M.13Ezkieta J.4Castro Urdin J.12Gocholeishvili G.14B.Kovačević22Gutierrez C.5Doue M.23Sousa R. D.16Cordero A.18Jandro28D. Zárate19Izeta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Fernandez A.
- 2Luna M.
- 12Leo Baptistao⚽ Ghi bàn 44'
- 14Javier Munoz⚽ Ghi bàn 13'
- 15Lelo L.
- 17B.Cipenga🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 44' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 18Federico Bonini
- 19Ely R.
- 24de la Fuente M.⚽ Ghi bàn 36'
- 29S.Džodić🟨 Thẻ vàng 8'
- 33Junyent Q.
Khách · 4231
- 4Castro Urdin J.⚽ Ghi bàn 25'
- 5Doue M.🟨 Thẻ vàng 67'
- 12Gocholeishvili G.
- 13Ezkieta J.
- 14B.Kovačević
- 16Cordero A.🎯 Kiến tạo 25'
- 18Jandro
- 19Izeta
- 22Gutierrez C.
- 23Sousa R. D.
- 28D. Zárate🟨 Thẻ vàng 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
165
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
61
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
542390
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
158
Việt vị
03
Cứu thua
04
Quả ném biên
3322
Chuyền dài
2422
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almeria (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Cadiz (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Almeria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989-1-10 | Thành lập | 1910 |
| Estadio Mediterraneo | Sân nhà | Ramon de calansa Stadium |
| 22000 | Sức chứa | 22000 |
| Francisco Javier Garcia Pimienta | HLV | Albert Celades Lopez |
| Almeria | Khu vực | Cadiz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.45 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.05 ↓ | 6.00 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.60 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 114.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.05 | 5.70 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.95 | 5.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.60 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.10 | 5.40 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.05 | 5.70 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.05 | 5.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.78 | 5.10 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.97 | 5.00 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.94 ↓ | 4.98 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.75 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.27 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.23 | 5.72 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.35 ↑ | 6.03 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.00 | 5.50 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.31 | 5.94 | 1.01 | 2.75 | 0.84 | 1.15 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.80 ↑ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Almeria | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Cadiz | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).