Kết quả bóng đá trận Almeria vs Celta vigo b, 23:30 ngày 20/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 20/09/2026
Almeria 2 Kết thúc HT 2-0 0
Celta vigo b
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Estadio Mediterraneo Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Almeria | Phút | |
| Melamed N. (Kiến tạo: Javier Munoz Jimenez) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Javier Munoz (Kiến tạo: Marcos Luna) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 19 |
Chủ = Almeria · Khách = Celta vigo b
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almeria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Almeria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 20 |
Celta vigo b
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 11 | 9 | 61 | 48 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 20 | 34 | 8 |
| Sân khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 28 | 31 | 2 |
Đội hình
Almeria
Celta vigo b
1Fernandez A.2Luna M.3Munoz A.18Federico Bonini21Chumi14Javier Munoz29S.Džodić10Melamed N.17B.Cipenga23Embarba A.24de la Fuente M.1Carrillo J. B.3Ribes E.6Meixus P.20Rodriguez A.16Capdevila A.17H. Cuenca18Lopez J.23Miller F. G. J.7Somuah B.10Marcos O.11Arcos A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Fernandez A.
- 2Luna M.🎯 Kiến tạo 18'
- 3Munoz A.
- 10Melamed N.⚽ Ghi bàn 6'
- 14Javier Munoz⚽ Ghi bàn 18' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 17B.Cipenga
- 18Federico Bonini
- 21Chumi
- 23Embarba A.
- 24de la Fuente M.
- 29S.Džodić
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
64
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
161144
TL chuyền bóng thành công
88%88%
Phạm lỗi
50
Cứu thua
01
Quả ném biên
104
Chuyền dài
46
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almeria (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Celta vigo b (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Almeria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989-1-10 | Thành lập | 1992 |
| Estadio Mediterraneo | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Javier Garcia Pimienta | HLV | Fredi Alvarez |
| Almeria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.70 | 6.60 | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 0.86 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.50 ↓ | 5.70 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.30 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.70 | 7.00 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.70 | 7.00 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.75 | 6.50 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.43 | 6.50 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.55 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.29 | 8.00 | 0.79 | 2.75 | 1.06 | 1.00 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 4.48 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.