Kết quả bóng đá trận Almeria vs Eldense, 02:30 ngày 18/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 18/08/2026
Almeria 3 Kết thúc HT 3-0 0
Eldense
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Estadio Mediterraneo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Almeria
Eldense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Ojaos
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stefan Džodić (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Arribas Calvo (chân trái) — bị chặn
11'
🟨 Thẻ vàng - David Ruiz
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Federico Bonini 1-0, kiến tạo: Nicolas Melamed Ribaudo
🎯 Dứt điểm - Stefan Džodić (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Federico Bonini (đánh đầu) — vào lưới
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - David Ruiz (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Pau Cabanes (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adrian Embarba (chân phải) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Clemente
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Melamed Ribaudo (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Stefan Džodić
34'
🎯 Dứt điểm - Mariano Carmona (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Pau Cabanes (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Macho
⚽ BÀN THẮNG - Stefan Džodić 2-0, kiến tạo: Miguel De la Fuente
🎯 Dứt điểm - Stefan Džodić (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Miguel De la Fuente (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal awarded - Stefan Džodić
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Melamed Ribaudo 3-0
🎯 Dứt điểm - Nicolas Melamed Ribaudo (chân phải) — vào lưới
45+7'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
47'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Arribas Calvo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Munoz (chân trái) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - David Ruiz (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Macho (chân trái) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Jorge Rastrojo, ra Marcos Bustillo
🎯 Dứt điểm - Stefan Džodić (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Jorge Rastrojo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Brian Cipenga, ra Adrian Embarba
🔁 Thay người: vào Quim Junyent Casanova, ra Nicolas Melamed Ribaudo
69'
🎯 Dứt điểm - Jorge Rastrojo (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Rodri, ra Pau Cabanes
76'
🔁 Thay người: vào Jordi Martin, ra Mariano Carmona
🔁 Thay người: vào Leonardo Carrilho Baptistao, ra Sergio Arribas Calvo
🔁 Thay người: vào Marcos Luna, ra Daijiro Chirino
83'
🔁 Thay người: vào Borja Calvo, ra Guillermo Macho
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Guirao, ra Fidel Chaves De la Torre
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Jordi Martin (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mikel Vesga, ra Stefan Džodić
89'
🎯 Dứt điểm - Jordi Martin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel De la Fuente (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel De la Fuente (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Borja Calvo (chân trái) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Leonardo Carrilho Baptistao (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Almeria | Phút | |
| 11' | David Ruiz | |
| Federico Bonini(Assists:Nicolas Melamed Ribaudo) (Kiến tạo: Nicolas Melamed Ribaudo) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 25' | Jesus Clemente | |
| Stefan Džodić | 34' | |
| 44' | Guillermo Macho | |
| Stefan Džodić(Assists:Miguel De la Fuente) (Kiến tạo: Miguel De la Fuente) 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| Stefan Džodić(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 45+3' | |
| Nicolas Melamed Ribaudo 3 - 0 ⚽ | 45+5' | |
| HT 3-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Jorge Rastrojo ▼ Marcos Bustillo | |
| ▲ Quim Junyent Casanova ▼ Nicolas Melamed Ribaudo | 66' ⇄ | |
| ▲ Brian Cipenga ▼ Adrian Embarba | 66' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Rodri ▼ Pau Cabanes | |
| 76' ⇄ | ▲ Jordi Martin ▼ Mariano Carmona | |
| ▲ Leonardo Carrilho Baptistao ▼ Sergio Arribas Calvo | 81' ⇄ | |
| ▲ Marcos Luna ▼ Daijiro Chirino | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Borja Calvo ▼ Guillermo Macho | |
| 83' ⇄ | ▲ Carlos Guirao ▼ Fidel Chaves De la Torre | |
| ▲ Mikel Vesga ▼ Stefan Džodić | 88' ⇄ | |
| Leonardo Carrilho Baptistao ❌ Đá hỏng penalty | 90+7' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 8 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = Almeria · Khách = Eldense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almeria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Bảng xếp hạng
Almeria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | - | - |
Eldense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 19 | 12 | 7 | 57 | 39 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 19 | 15 | 3 | 1 | 39 | 16 | 48 | 1 |
| Sân khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 18 | 23 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Almeria 1 (33%)Hòa 0 (0%)Eldense 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/25 | Eldense | 2-1 (0-1) | Almeria | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/25 | Almeria | 5-0 (2-0) | Eldense | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/09/24 | Eldense | 1-0 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Almeria
TTBBTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Cordoba | 0-4 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Al-Nassr | 0-2 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Almeria | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Almeria | - | - | B |
| 26/07/26 | Aguilas CF | 0-1 (0-0) | Almeria | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Malaga | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Malaga | 0-0 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | Almeria | 3-2 (1-0) | Castellon | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Castellon | 1-1 (1-0) | Almeria | -0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Almeria | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Sporting Gijon | 3-1 (2-0) | Almeria | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Las Palmas | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Burgos | 0-0 (0-0) | Almeria | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Almeria | 4-2 (2-2) | Mirandes | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Granada CF | 2-4 (1-3) | Almeria | 0 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Almeria | 3-2 (0-0) | Malaga | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Racing Santander | 5-1 (2-1) | Almeria | -0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Almeria | 2-1 (1-1) | Leganes | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Castellon | 2-0 (1-0) | Almeria | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/03/26 | Almeria | 5-1 (2-0) | Real Sociedad B | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Eldense
TBBBTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Eldense | 3-0 (2-0) | FC Cartagena | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Albacete | 1-0 (1-0) | Eldense | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Eldense | 1-3 (1-2) | Villarreal B | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Real Murcia | 2-1 (1-1) | Eldense | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Eldense | 3-1 (3-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Valencia | 3-0 (3-0) | Eldense | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Eldense | 1-2 (0-2) | Millwall | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Real Murcia | 3-0 (2-0) | Eldense | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Eldense | 2-1 (1-1) | Atletico de Madrid B | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Sevilla Atletico | 2-2 (1-1) | Eldense | +1.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Eldense | 3-1 (3-0) | UD Marbella | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Antequera CF | 2-1 (1-0) | Eldense | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Eldense | 2-1 (0-1) | FC Cartagena | +0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Real Betis B | 0-1 (0-0) | Eldense | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Eldense | 3-0 (0-0) | CE Europa | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | SD Tarazona | 1-2 (0-1) | Eldense | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Eldense | 3-0 (0-0) | Ibiza Eivissa | +0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Atletico Sanluqueno | 1-4 (1-2) | Eldense | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Eldense | 4-1 (2-0) | Gimnastic Tarragona | +0.5 | 2 | T |
| 05/03/26 | Villarreal B | 2-0 (1-0) | Eldense | 0 | 2 | B |
Đội hình
Almeria
Eldense
1Andres Fernandez Moreno3Alex Munoz5Jorge Pulido Mayoral18Federico Bonini22Daijiro Chirino8Guilherme Borges Guedes,Gui29Stefan Džodić10Nicolas Melamed Ribaudo11Sergio Arribas Calvo23CAdrian Embarba24Miguel De la Fuente1Ramon Vila4Floris Smand17CJesus Clemente21David Ruiz34Javier Olaizola14Justin Smith18Guillermo Macho8Marcos Bustillo10Fidel Chaves De la Torre16Pau Cabanes9Mariano Carmona
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andres Fernandez Moreno7.4
- 3Alex Munoz6.6
- 5Jorge Pulido Mayoral6.9
- 8Guilherme Borges Guedes,Gui7.5
- 10Nicolas Melamed Ribaudo⚽ Ghi bàn 45+5' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 66'8.1
- 11Sergio Arribas Calvo▼ Rời sân 81'7
- 18Federico Bonini⚽ Ghi bàn 15'8
- 22Daijiro Chirino▼ Rời sân 81'7.2
- 23Adrian Embarba C▼ Rời sân 66'6.4
- 24Miguel De la Fuente🎯 Kiến tạo 45+2'7.9
- 29Stefan Džodić⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 88'8.1
Khách · 4231
- 1Ramon Vila6.1
- 4Floris Smand6.6
- 8Marcos Bustillo▼ Rời sân 61'6.4
- 9Mariano Carmona▼ Rời sân 76'5.9
- 10Fidel Chaves De la Torre▼ Rời sân 83'6.3
- 14Justin Smith5.5
- 16Pau Cabanes▼ Rời sân 76'5.9
- 17Jesus Clemente C🟨 Thẻ vàng 25'5.8
- 18Guillermo Macho🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 83'6.2
- 21David Ruiz🟨 Thẻ vàng 11'5.8
- 34Javier Olaizola6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
53
Tấn công
95108
Tấn công nguy hiểm
3940
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
579432
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
712
Việt vị
21
Cứu thua
32
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1425
Cắt bóng
157
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
1916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.520.63
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almeria (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Eldense (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Almeria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nicolas Melamed Ribaudo Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 17/21 | 1 | |
| 29Stefan Džodić Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 4/2 | 65/70 | 6 | 🟨 | |
| 18Federico Bonini Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 77/79 | 0 | ||
| 24Miguel De la Fuente Trung phong | 7.9 | 1 | 3/1 | 13/18 | 3 | ||
| 8Guilherme Borges Guedes,Gui Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 53/55 | 2 | |||
| 1Andres Fernandez Moreno Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 22Daijiro Chirino Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 57/67 | 2 | |||
| 11Sergio Arribas Calvo Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 54/60 | 0 | |||
| 5Jorge Pulido Mayoral Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 64/69 | 2 | |||
| 3Alex Munoz Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 51/56 | 2 | |||
| 23Adrian Embarba Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 23/27 | 1 | |||
| 17Brian Cipenga (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 33Quim Junyent Casanova (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 12Leonardo Carrilho Baptistao (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6Mikel Vesga (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 2Marcos Luna (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/5 | 1 |
Eldense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Floris Smand Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 42/43 | 4 | |||
| 8Marcos Bustillo Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 10Fidel Chaves De la Torre Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 35/46 | 0 | |||
| 18Guillermo Macho Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 50/59 | 1 | 🟨 | ||
| 1Ramon Vila Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 34Javier Olaizola Trung vệ | 6 | 0/0 | 40/43 | 0 | |||
| 9Mariano Carmona Trung phong | 5.9 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 16Pau Cabanes Trung phong | 5.9 | 2/1 | 19/25 | 4 | |||
| 17Jesus Clemente Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 32/38 | 1 | 🟨 | ||
| 21David Ruiz Hậu vệ trái | 5.8 | 2/1 | 36/41 | 1 | 🟨 | ||
| 14Justin Smith Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 0/0 | 49/55 | 3 | |||
| 7Jorge Rastrojo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 7/10 | 2 | |||
| 23Jordi Martin (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 20Rodri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 6Borja Calvo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Carlos Guirao (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Almeria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989-1-10 | Thành lập | |
| Estadio Mediterraneo | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Javier Garcia Pimienta | HLV | Claudio |
| Almeria | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.80 | 7.80 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.50 ↓ | 5.60 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.70 | 9.40 | 1.01 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.70 ↑ | 16.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.00 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 5.00 | 8.60 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.30 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.20 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 5.33 ↑ | 16.71 ↑ | 5.96 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 8.60 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 64.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.80 | 0.83 | 2.50 | 1.04 | 1.00 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.73 | 7.80 | 1.06 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.50 | 8.70 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.60 ↑ | 16.20 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.30 | 6.75 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 50.00 ↑ | 197.00 ↑ | 13.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.30 | 10.05 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.52 ↑ | 18.96 ↑ | 3.62 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.45 | 7.25 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 4.50 ↑ | 7.00 ↓ | 1.22 ↑ | 3.25 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.00 | 8.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 8.75 | 0.83 | 2.50 | 1.02 | 1.09 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.86 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.00 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 6.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.10 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Almeria | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Eldense | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).