Kết quả bóng đá trận Almeria vs Eldense, 02:30 ngày 18/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 18/08/2026
Almeria
3 Kết thúc HT 3-0 0
Eldense
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Estadio Mediterraneo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

AlmeriaEldense
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Ojaos
6'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stefan Džodić (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Sergio Arribas Calvo (chân trái) — bị chặn
9'
11'
🟨 Thẻ vàng - David Ruiz
Phạt góc
15'
BÀN THẮNG - Federico Bonini 1-0, kiến tạo: Nicolas Melamed Ribaudo
15'
🎯 Dứt điểm - Stefan Džodić (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Federico Bonini (đánh đầu) — vào lưới
15'
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - David Ruiz (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Pau Cabanes (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Adrian Embarba (chân phải) — chệch khung thành
23'
25'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Clemente
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Melamed Ribaudo (chân phải) — bị chặn
31'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Džodić
34'
34'
🎯 Dứt điểm - Mariano Carmona (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Pau Cabanes (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
42'
Phạt góc
43'
44'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Macho
BÀN THẮNG - Stefan Džodić 2-0, kiến tạo: Miguel De la Fuente
45+2'
🎯 Dứt điểm - Stefan Džodić (đánh đầu) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Miguel De la Fuente (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
VAR Decision - Goal awarded - Stefan Džodić
45+3'
🚩 Việt vị
45+5'
BÀN THẮNG - Nicolas Melamed Ribaudo 3-0
45+5'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Melamed Ribaudo (chân phải) — vào lưới
45+5'
45+7'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (3-0)
47'
Phạt góc
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Sergio Arribas Calvo (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Alex Munoz (chân trái) — chệch khung thành
51'
53'
Phạt góc
55'
Phạt góc
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - David Ruiz (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Macho (chân trái) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Jorge Rastrojo, ra Marcos Bustillo
🎯 Dứt điểm - Stefan Džodić (chân phải) — chệch khung thành
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Jorge Rastrojo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Brian Cipenga, ra Adrian Embarba
66'
🔁 Thay người: vào Quim Junyent Casanova, ra Nicolas Melamed Ribaudo
66'
69'
🎯 Dứt điểm - Jorge Rastrojo (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Rodri, ra Pau Cabanes
76'
🔁 Thay người: vào Jordi Martin, ra Mariano Carmona
🔁 Thay người: vào Leonardo Carrilho Baptistao, ra Sergio Arribas Calvo
81'
🔁 Thay người: vào Marcos Luna, ra Daijiro Chirino
81'
83'
🔁 Thay người: vào Borja Calvo, ra Guillermo Macho
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Guirao, ra Fidel Chaves De la Torre
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Jordi Martin (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mikel Vesga, ra Stefan Džodić
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Jordi Martin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel De la Fuente (chân trái) — bị cản phá
90'
Phạt góc
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Miguel De la Fuente (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Borja Calvo (chân trái) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
90+7'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Carrilho Baptistao (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Almeria Phút Eldense
11' David Ruiz
Federico Bonini(Assists:Nicolas Melamed Ribaudo) (Kiến tạo: Nicolas Melamed Ribaudo) 1 - 0 15'
25' Jesus Clemente
Stefan Džodić 34'
44' Guillermo Macho
Stefan Džodić(Assists:Miguel De la Fuente) (Kiến tạo: Miguel De la Fuente) 2 - 0 45+2'
Stefan Džodić(Reason:Goal awarded) 📺 VAR45+3'
Nicolas Melamed Ribaudo 3 - 0 45+5'
HT 3-0
61' ▲ Jorge Rastrojo ▼ Marcos Bustillo
▲ Quim Junyent Casanova ▼ Nicolas Melamed Ribaudo66'
▲ Brian Cipenga ▼ Adrian Embarba66'
76' ▲ Rodri ▼ Pau Cabanes
76' ▲ Jordi Martin ▼ Mariano Carmona
▲ Leonardo Carrilho Baptistao ▼ Sergio Arribas Calvo81'
▲ Marcos Luna ▼ Daijiro Chirino81'
83' ▲ Borja Calvo ▼ Guillermo Macho
83' ▲ Carlos Guirao ▼ Fidel Chaves De la Torre
▲ Mikel Vesga ▼ Stefan Džodić88'
Leonardo Carrilho Baptistao Đá hỏng penalty90+7'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 00 20
Bại 02 37
Ghi bàn 93 1511
Mất bàn 04 819
Điểm 93 179

Chủ = Almeria · Khách = Eldense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Almeria (6)Hiệp 1 / Cả trậnEldense (8)
1 (17%)Thắng/Thắng2 (25%)
3 (50%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (17%)Bại/Bại5 (63%)

Bảng xếp hạng

Almeria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003032
Sân nhà11003032
Sân khách000000011
6 gần630385--

Eldense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng38191275739691
Sân nhà1915313916481
Sân khách194961823218
6 gần6204810--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Almeria 1 (33%)Hòa 0 (0%)Eldense 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA CUP04/12/25Eldense2-1 (0-1)Almeria7-1+0.52.25B
SPA D204/05/25Almeria5-0 (2-0)Eldense4-7+0.752.5T
SPA D208/09/24Eldense1-0 (0-0)Almeria3-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Almeria

TTBBTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Cordoba0-4 (0-0)Almeria4-1+0.252.75T
INT CF05/08/26Al-Nassr0-2 (0-0)Almeria1-2+0.252.5T
INT CF02/08/26Real Betis1-0 (0-0)Almeria3-8-0.752.5B
INT CF30/07/26Granada CF2-0 (1-0)Almeria7-5--B
INT CF26/07/26Aguilas CF0-1 (0-0)Almeria6-4+1.252.75T
SPA D221/06/26Almeria1-2 (0-0)Malaga7-7+0.252.75B
SPA D215/06/26Malaga0-0 (0-0)Almeria4-2-0.252.5H
SPA D210/06/26Almeria3-2 (1-0)Castellon5-7+0.252.5T
SPA D207/06/26Castellon1-1 (1-0)Almeria8-0-0.53H
SPA D231/05/26Almeria1-0 (0-0)Real Valladolid2-2+1.253T
SPA D224/05/26Sporting Gijon3-1 (2-0)Almeria4-8+0.53B
SPA D216/05/26Almeria1-2 (0-0)Las Palmas5-5+0.52.75B
SPA D209/05/26Burgos0-0 (0-0)Almeria10-402.25H
SPA D205/05/26Almeria4-2 (2-2)Mirandes5-6+1.53.25T
SPA D226/04/26Granada CF2-4 (1-3)Almeria4-302.5T
SPA D220/04/26Almeria3-2 (0-0)Malaga3-5+0.52.75T
SPA D213/04/26Racing Santander5-1 (2-1)Almeria8-0-0.253B
SPA D205/04/26Almeria2-1 (1-1)Leganes5-1+0.752.75T
SPA D203/04/26Castellon2-0 (1-0)Almeria8-5-0.52.75B
SPA D230/03/26Almeria5-1 (2-0)Real Sociedad B7-7+12.75T

Thành tích gần đây — Eldense

TBBBTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/08/26Eldense3-0 (2-0)FC Cartagena6-3+0.52.5T
INT CF08/08/26Albacete1-0 (1-0)Eldense6-5-0.252.5B
INT CF05/08/26Eldense1-3 (1-2)Villarreal B-+0.252.5B
INT CF02/08/26Real Murcia2-1 (1-1)Eldense2-3+0.52.5B
INT CF25/07/26Eldense3-1 (3-1)Al-Ettifaq5-1+0.252.75T
INT CF23/07/26Valencia3-0 (3-0)Eldense2-3-1.252.75B
INT CF17/07/26Eldense1-2 (0-2)Millwall6-3-0.52.75B
SPA D324/05/26Real Murcia3-0 (2-0)Eldense4-2-0.252.75B
SPA D317/05/26Eldense2-1 (1-1)Atletico de Madrid B6-5+0.52.5T
SPA D310/05/26Sevilla Atletico2-2 (1-1)Eldense3-11+1.252.25H
SPA D304/05/26Eldense3-1 (3-0)UD Marbella1-6+1.252.5T
SPA D325/04/26Antequera CF2-1 (1-0)Eldense6-5+0.252.25B
SPA D319/04/26Eldense2-1 (0-1)FC Cartagena7-2+0.52T
SPA D311/04/26Real Betis B0-1 (0-0)Eldense8-7+0.52.25T
SPA D304/04/26Eldense3-0 (0-0)CE Europa9-1+0.52T
SPA D329/03/26SD Tarazona1-2 (0-1)Eldense6-102T
SPA D322/03/26Eldense3-0 (0-0)Ibiza Eivissa7-4+0.252T
SPA D315/03/26Atletico Sanluqueno1-4 (1-2)Eldense2-7+0.752.25T
SPA D308/03/26Eldense4-1 (2-0)Gimnastic Tarragona2-7+0.52T
SPA D305/03/26Villarreal B2-0 (1-0)Eldense1-202B

Đội hình

AlmeriaEldense
1Andres Fernandez Moreno3Alex Munoz5Jorge Pulido Mayoral18Federico Bonini22Daijiro Chirino8Guilherme Borges Guedes,Gui29Stefan Džodić10Nicolas Melamed Ribaudo11Sergio Arribas Calvo23CAdrian Embarba24Miguel De la Fuente1Ramon Vila4Floris Smand17CJesus Clemente21David Ruiz34Javier Olaizola14Justin Smith18Guillermo Macho8Marcos Bustillo10Fidel Chaves De la Torre16Pau Cabanes9Mariano Carmona

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
95
108
Tấn công nguy hiểm
39
40
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
11
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
579
432
TL chuyền bóng thành công
90%
85%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
14
25
Cắt bóng
15
7
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
19
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.52
0.63
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Almeria (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Eldense (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AlmeriaEldense

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AlmeriaEldense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
54
Thắng 1
31
Hòa
34
Thua 1
44
Thua 2+
AlmeriaEldense

Almeria

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Nicolas Melamed Ribaudo
Tiền vệ tấn công
8.1112/117/211
29Stefan Džodić
Tiền vệ trung tâm
8.114/265/706🟨
18Federico Bonini
Trung vệ
811/177/790
24Miguel De la Fuente
Trung phong
7.913/113/183
8Guilherme Borges Guedes,Gui
Tiền vệ trung tâm
7.50/053/552
1Andres Fernandez Moreno
Thủ môn
7.40/021/250
22Daijiro Chirino
Hậu vệ phải
7.20/057/672
11Sergio Arribas Calvo
Tiền vệ tấn công
72/054/600
5Jorge Pulido Mayoral
Trung vệ
6.90/064/692
3Alex Munoz
Hậu vệ trái
6.61/051/562
23Adrian Embarba
Tiền đạo cánh phải
6.41/023/271
17Brian Cipenga (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.30/08/112
33Quim Junyent Casanova (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/122
12Leonardo Carrilho Baptistao (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/01/20
6Mikel Vesga (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/21
2Marcos Luna (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/51

Eldense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Floris Smand
Trung vệ
6.60/042/434
8Marcos Bustillo
Tiền vệ tấn công
6.40/023/260
10Fidel Chaves De la Torre
Tiền đạo cánh trái
6.30/035/460
18Guillermo Macho
Tiền vệ trung tâm
6.21/050/591🟨
1Ramon Vila
Thủ môn
6.10/014/200
34Javier Olaizola
Trung vệ
60/040/430
9Mariano Carmona
Trung phong
5.91/04/40
16Pau Cabanes
Trung phong
5.92/119/254
17Jesus Clemente
Hậu vệ phải
5.80/032/381🟨
21David Ruiz
Hậu vệ trái
5.82/136/411🟨
14Justin Smith
Tiền vệ trung tâm
5.50/049/553
7Jorge Rastrojo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
72/17/102
23Jordi Martin (dự bị)
Hậu vệ trái
6.52/05/70
20Rodri (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/30
6Borja Calvo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/02/30
15Carlos Guirao (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/07/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Almeria Thông tin Eldense
1989-1-10 Thành lập
Estadio Mediterraneo Sân nhà
22000 Sức chứa 0
Francisco Javier Garcia Pimienta HLV Claudio
Almeria Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.807.800.822.750.900.941.500.84
Live1.38 ↑4.50 ↓5.60 ↓0.98 ↑3.000.74 ↓0.98 ↑1.250.80 ↓
EasybetsSớm1.304.709.401.012.750.800.961.500.85
Live1.20 ↓5.70 ↑16.00 ↑3.60 ↑3.500.11 ↓0.75 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm1.294.809.000.842.750.960.931.500.86
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑2.70 ↑3.500.26 ↓0.79 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.315.008.601.012.750.830.971.500.89
Live1.20 ↓5.50 ↑16.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.374.308.500.752.500.951.051.500.70
Live1.03 ↓14.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.364.208.200.752.500.93---
Live1.19 ↓5.33 ↑16.71 ↑5.96 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.315.008.601.012.750.830.971.500.89
Live1.03 ↓10.00 ↑64.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.305.008.800.832.501.041.001.500.88
Live1.03 ↓14.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.314.737.801.062.750.821.021.500.88
Live1.20 ↓5.50 ↑14.50 ↑4.76 ↑3.500.13 ↓0.69 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm1.284.508.701.022.750.820.961.500.90
Live1.19 ↓5.60 ↑16.20 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.304.807.500.612.501.15---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.424.306.750.932.750.820.931.250.82
Live1.01 ↓50.00 ↑197.00 ↑13.30 ↑3.500.01 ↓14.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.285.3010.050.822.500.990.911.500.91
Live1.21 ↓5.52 ↑18.96 ↑3.62 ↑3.500.21 ↓0.70 ↓0.001.20 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.457.250.802.750.90---
Live1.30 ↑4.50 ↑7.00 ↓1.22 ↑3.250.58 ↓---
BwinSớm1.315.008.250.622.501.15---
Live1.01 ↓201.00 ↑351.00 ↑0.90 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm1.424.508.750.832.501.021.091.500.78
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.86 ↑3.500.07 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
SNAISớm1.285.009.00------
Live1.40 ↑4.50 ↓6.50 ↓------
Bet 365Sớm1.384.108.000.802.501.000.901.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.403.907.500.752.500.950.961.250.77
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.02 ↓1.15 ↑1.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Almeria+1 1/4100
Eldense-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).