Kết quả bóng đá trận Altay FK vs Kaisar Kyzylorda, 19:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 06/09/2026
Altay FK 2 Kết thúc HT 1-0 0
Kaisar Kyzylorda
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Altay FK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Stoisavljevic D. (Kiến tạo: Darko Dodev) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 45' | Bukorac S. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 23 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 7 | 6 |
Chủ = Altay FK · Khách = Kaisar Kyzylorda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Altay FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 6 (19%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 10 (27%) |
Bảng xếp hạng
Altay FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 8 | 12 | 19 | 36 | 17 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 6 | 4 | 10 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 22 | 8 | 15 |
Kaisar Kyzylorda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 30 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 8 | 4 | 12 | 15 | 11 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | 9 | 10 |
Đội hình
Altay FK
Kaisar Kyzylorda
25Kucher D.3Odeoibo S.4Micevic N.15Schmidt D.23Kenzhegulov D.98Podstrelov D.11Ibragim Dadaev18Nazymkhanov A.21Jambor N.45Darko Dodev99Stoisavljevic D.1Nurimzhan Salaydin2Redzhepov T.5Kenesbek A.25Bukorac S.43Klaidher Macedo24Cuckic N.42Miqueias Cabral Evaristo6Kaldybekov E.10Agostinho13Nurali Zhaksylykov96Mukhamed A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Odeoibo S.
- 4Micevic N.
- 11Ibragim Dadaev
- 15Schmidt D.
- 18Nazymkhanov A.
- 21Jambor N.
- 23Kenzhegulov D.
- 25Kucher D.
- 45Darko Dodev🎯 Kiến tạo 5'
- 98Podstrelov D.
- 99Stoisavljevic D.⚽ Ghi bàn 5'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
65
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
610
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Altay FK (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Altay FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1968 | |
| Sân nhà | Gany Muratbayev Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 7300 |
| Dragan Stoisavljevic | HLV | Viktor Kumykov |
| Khu vực | Kyzylorda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.88 | 3.00 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.65 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.00 | 2.65 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↑ | 2.90 ↓ | 2.70 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.65 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.56 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.08 | 2.69 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 2.94 | 2.68 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.61 | 2.94 | 2.68 | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.84 | 0.00 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.85 | 2.70 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 2.87 | 2.87 | 1.06 | 2.25 | 0.73 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Altay FK | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Kaisar Kyzylorda | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).