Kết quả bóng đá trận Altrincham vs Eastleigh, 01:45 ngày 05/09/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 05/09/2026
Altrincham 2 Kết thúc HT 1-1 1
Eastleigh
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Altrincham | Phút | |
| 8' | Cousins J. | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Crawford T. (Kiến tạo: Aidan Barlow) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 32' | ⚽ 2 - 1 | |
| 32' | ⚽ 2 - 2 Lundstram J. | |
| HT 1-1 | ||
| 3 - 2 ⚽ | 55' | |
| Liam Humbles (Kiến tạo: Charlie Kirk) 4 - 2 ⚽ | 55' | |
| 81' | Aaron Blair | |
| Hemmings K. | 85' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Altrincham · Khách = Eastleigh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Altrincham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Altrincham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 16 |
Eastleigh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
78
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
79
Việt vị
10
Quả ném biên
2022
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Altrincham (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Eastleigh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Altrincham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1946 |
| Moss Lane | Sân nhà | Silverlake Stadium |
| 6085 | Sức chứa | 3000 |
| Phil Parkinson | HLV | Richard Hill |
| Altrincham | Khu vực | Eastleigh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.15 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.45 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.12 | 3.45 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.15 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.35 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.35 | 2.87 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.24 | 3.11 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 195.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.41 | 2.95 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.43 ↑ | 3.13 ↑ | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.57 | 3.37 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.49 ↓ | 3.40 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.03 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.58 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 ↑ | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Altrincham | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Eastleigh | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).