Kết quả bóng đá trận Aluminij Kidricevo (W) vs Maribor Malecnik (W), 16:00 ngày 18/10/2026
Giải VĐQG Nữ Slovenia · 16:00 ngày 18/10/2026
Aluminij Kidricevo (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Maribor Malecnik (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Aluminij Kidricevo (W) | Phút | |
| 25' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 4 | 0 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 10 | 8 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Aluminij Kidricevo (W) · Khách = Maribor Malecnik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aluminij Kidricevo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
611
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aluminij Kidricevo (W) (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Maribor Malecnik (W) (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aluminij Kidricevo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 5.00 | 3.70 | 0.98 | 5.00 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.87 ↓ | 4.75 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 3.75 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 4.70 | 2.40 | 0.85 | 5.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.51 ↓ | 5.25 ↑ | 4.10 ↑ | 0.79 ↓ | 4.75 | 0.85 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 5.10 | 2.72 | 0.69 | 4.50 | 1.04 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.46 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 5.00 | 3.25 | 0.90 | 5.00 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.