Kết quả bóng đá trận Alverca vs Rio Ave, 00:00 ngày 20/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 20/09/2026
Alverca 1 Kết thúc HT 1-0 0
Rio Ave
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Alverca | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| D.Camara (Kiến tạo: Francisco Chiquinho) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = Alverca · Khách = Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alverca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Alverca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 18 |
Rio Ave
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Đội hình
Alverca
Rio Ave
31Mendes Matheus12James I.14S.Baseya21Gomez S.6Gui D.20Spencer D.35Rayan Lucas55Chissumba10Chiquinho19D.Camara22Figueiredo32Vitor Hugo3Garcia S.20João Tomé23Petrasso F.24Amaral P.5Ntoi A.44T.Nikitscher7Diogo Bezerra30Galcik R.79Patricio M.11Blesa J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 6Gui D.
- 10Chiquinho🎯 Kiến tạo 3'
- 12James I.
- 14S.Baseya
- 19D.Camara⚽ Ghi bàn 3'
- 20Spencer D.
- 21Gomez S.
- 22Figueiredo
- 31Mendes Matheus
- 35Rayan Lucas
- 55Chissumba
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
133
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
162210
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
62
Việt vị
21
Cứu thua
13
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
159
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alverca (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rio Ave (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alverca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1939-5-10 | |
| FC Alverca Sports Complex | Sân nhà | Estadio dos Arcos |
| 0 | Sức chứa | 10660 |
| Sergio Ferreira | HLV | Sotiris Sylaidopoulos |
| Khu vực | Vila do Conde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.31 | 3.50 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.38 ↑ | 3.75 ↑ | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.10 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.80 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.80 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.65 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.13 | 3.56 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 105.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 306.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.47 | 3.63 | 1.06 | 2.50 | 0.84 | 0.55 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alverca | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Rio Ave | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).