Kết quả bóng đá trận Always Ready vs Club Guabira, 02:00 ngày 14/09/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 14/09/2026
Always Ready 6 Kết thúc HT 5-0 0
Club Guabira
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Always Ready | Phút | |
| Triverio E. (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| J.AMOROSO 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| Triverio E. (Kiến tạo: Jesus Maraude) 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| 39' ⇄ | ▲ Garzon S. ▼ | |
| 39' ⇄ | ▲ Arauz J. ▼ | |
| 5 - 0 ⚽ | 40' | |
| Uzeda J. (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) 6 - 0 ⚽ | 40' | |
| Triverio E. (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) 7 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 5-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Andres Moreno ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Baigorria Y. ▼ | |
| ▲ D.Torrico ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Godoy J. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Rambal A. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Algaranaz C. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Godoy J. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Rambal A. ▼ | 64' ⇄ | |
| 8 - 0 ⚽ | 69' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 21 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 11 |
Chủ = Always Ready · Khách = Club Guabira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Always Ready | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 12 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Bảng xếp hạng
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 12 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 6 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 6 | 16 | 2 |
Club Guabira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 31 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 17 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 23 | 8 | 9 |
Đội hình
Always Ready
Club Guabira
1Baroja A.14Medina Rodriguez C. D.18C.Rodriguez22Gomez Miranda R.26Restrepo E.5Quiroga A.6Lima R.7J.AMOROSO10Maraude J.11Uzeda J.9Triverio E.1Manuel Ferrel2Joaquin Barro19Flores J.21Portillo M.97Sergio Gil6Anez C.37Chavez T.7Peredo G.14Parada J.29Nicolas Masskooni91Abrego V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Baroja A.
- 5Quiroga A.
- 6Lima R.
- 7J.AMOROSO⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 9Triverio E.⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 10Maraude J.🎯 Kiến tạo 35'
- 11Uzeda J.⚽ Ghi bàn 40'
- 14Medina Rodriguez C. D.
- 18C.Rodriguez
- 22Gomez Miranda R.
- 26Restrepo E.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
194
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
378229
TL chuyền bóng thành công
90%80%
Phạm lỗi
135
Việt vị
41
Cứu thua
11
Quả ném biên
166
Chuyền dài
2315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Always Ready (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Always Ready | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Julio Cesar Baldivieso | HLV | Leonardo Eguez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.60 | 13.00 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.87 | 3.75 | 0.92 | 0.90 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.92 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.30 | 8.50 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.71 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 65.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.25 | 12.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.30 | 8.50 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.71 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 65.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 5.80 | 8.30 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.30 | 9.40 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.80 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.90 ↑ | 11.00 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.00 | 11.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 6.50 | 10.50 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.86 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.93 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.20 | 11.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 12.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Always Ready | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Club Guabira | -2 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).