Kết quả bóng đá trận Always Ready vs Real Oruro, 02:00 ngày 21/08/2026
Copa LFPB · 02:00 ngày 21/08/2026
Always Ready 4 Kết thúc HT 2-1 2
Real Oruro
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Always Ready | Phút | |
| Juan Godoy(Assists:Jose Herrera) (Kiến tạo: Jose Herrera) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Carmelo Algaranaz(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 18' | |
| Alvaro Quiroga ❌ Đá hỏng penalty | 20' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Leandro Corulo(Assists:Juan Montenegro) (Kiến tạo: Juan Montenegro) | |
| Cristian Collazo | 36' | |
| 39' ⇄ | ▲ Jose Velez ▼ Santos Garcia | |
| 40' | Edwin Rivera | |
| Carmelo Algaranaz(Assists:Edisson Restrepo) (Kiến tạo: Edisson Restrepo) 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' | Jose Velez | |
| ▲ Richet Gomez Miranda ▼ Jose Ojeda | 46' ⇄ | |
| ▲ JOEL AMOROSO ▼ Alexis Rambal | 46' ⇄ | |
| ▲ Jesus Maraude ▼ Cristian Collazo | 46' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Juan Montenegro | |
| Carmelo Algaranaz(Assists:JOEL AMOROSO) (Kiến tạo: JOEL AMOROSO) 3 - 2 ⚽ | 68' | |
| Alvaro Quiroga | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ Ángel Quinonez ▼ Juan Montenegro | |
| 71' | Leandro Corulo | |
| Juan Godoy 4 - 2 ⚽ | 73' | |
| ▲ Carlos Damian Medina Rodriguez ▼ Jose Herrera | 73' ⇄ | |
| ▲ Carlitos Rodriguez ▼ Javier Uzeda | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Daniel Castellón ▼ Carlos Chore | |
| 74' ⇄ | ▲ Adan Alexis Felix Bravo ▼ Edwin Rivera | |
| 74' ⇄ | ▲ Rivaldo Omar Mendez Maraz ▼ Denis Pinto | |
| 77' | Juan Pablo Gomez | |
| 78' | 📺 Juan Pablo Gomez(Reason:Card changed) VAR | |
| 78' | Juan Pablo Gomez | |
| 78' | Juan Pablo Gomez | |
| 88' | Rivaldo Omar Mendez Maraz | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 15 | 4 | 21 | 22 |
| Điểm | 1 | 4 | 15 | 8 |
Chủ = Always Ready · Khách = Real Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Always Ready | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (16%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 12 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 11 (22%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Always Ready 3 (43%)Hòa 4 (57%)Real Oruro 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/09/25 | Always Ready | 4-0 (3-0) | Real Oruro | +2 | 3.5 | T |
| 26/07/25 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | Always Ready | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/05/25 | Real Oruro | 2-2 (1-0) | Always Ready | +0.75 | 3 | H |
| 02/05/25 | Always Ready | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +1.5 | 3 | H |
| 22/02/25 | Real Oruro | 1-5 (1-4) | Always Ready | - | - | T |
| 19/02/25 | Always Ready | 1-1 (1-0) | Real Oruro | - | - | H |
Thành tích gần đây — Always Ready
HTHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Always Ready | 1-1 (0-0) | Real Potosi | +2 | 3.5 | H |
| 10/08/26 | San Jose de Oruro | 2-3 (1-2) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3 | H |
| 03/08/26 | Always Ready | 1-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +3 | 4.5 | T |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +2.75 | 4 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 1-3 (0-1) | Always Ready | +1 | 3.25 | T |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | -1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | B |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +2.5 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Always Ready | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Real Oruro
BTBBBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Real Oruro | 2-3 (2-3) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | Real Tomayapo | 1-2 (1-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 4-1 (1-0) | Real Oruro | -0.5 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | Real Oruro | 0-3 (0-0) | Independiente Petrolero | +1 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | -1.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | -2.25 | 4 | B |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Always Ready
Real Oruro
1CAlain Baroja2Jose Herrera21Alexis Rambal26Edisson Restrepo5Alvaro Quiroga11Javier Uzeda27Jose Ojeda29Ramon Rodrigo de Carvalho33Cristian Collazo23Juan Godoy24Carmelo Algaranaz1Alex Arancibia5CLeandro Corulo16Carlos Chore31Reymar Jose Balceras Cuellar33Francisco Gatti6Ademar Rivera22Edwin Rivera70Juan Pablo Gomez9Denis Pinto50Juan Montenegro55Santos Garcia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Alain Baroja C5.9
- 2Jose Herrera🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 73'7.4
- 5Alvaro Quiroga🟨 Thẻ vàng 69' · ❌ Hỏng pen 20'6.1
- 11Javier Uzeda▼ Rời sân 73'6.8
- 21Alexis Rambal▼ Rời sân 46'7
- 23Juan Godoy⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 73'8.4
- 24Carmelo Algaranaz⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 68'9.2
- 26Edisson Restrepo🎯 Kiến tạo 45+1'7.7
- 27Jose Ojeda▼ Rời sân 46'6.8
- 29Ramon Rodrigo de Carvalho7.6
- 33Cristian Collazo🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 433
- 1Alex Arancibia6
- 5Leandro Corulo C⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 71'5.9
- 6Ademar Rivera5.8
- 9Denis Pinto▼ Rời sân 74'5.7
- 16Carlos Chore▼ Rời sân 74'6
- 22Edwin Rivera🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 74'5.7
- 31Reymar Jose Balceras Cuellar5.3
- 33Francisco Gatti6.4
- 50Juan Montenegro⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 55Santos Garcia▼ Rời sân 39'5.9
- 70Juan Pablo Gomez🟨 Thẻ vàng 77' · 🟥 Thẻ đỏ 78' · 🟥 Thẻ đỏ 78'4.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
24
Sút bóng
188
Sút cầu môn
73
Tấn công
10849
Tấn công nguy hiểm
4223
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%22%
Chuyền bóng
453174
TL chuyền bóng thành công
87%68%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
10
Cứu thua
13
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2612
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.921.27
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B0T0 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Always Ready (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Always Ready (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV
Real Oruro (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Always Ready
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Carmelo Algaranaz Tiền đạo | 9.2 | 2 | 5/3 | 9/14 | 1 | ||
| 23Juan Godoy Tiền vệ | 8.4 | 2 | 5/3 | 17/22 | 0 | ||
| 26Edisson Restrepo Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 68/74 | 2 | ||
| 29Ramon Rodrigo de Carvalho Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 40/49 | 1 | |||
| 2Jose Herrera Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 37/40 | 2 | ||
| 21Alexis Rambal Hậu vệ | 7 | 0/0 | 35/39 | 2 | |||
| 11Javier Uzeda Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 28/28 | 0 | |||
| 27Jose Ojeda Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 10/12 | 1 | |||
| 33Cristian Collazo Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 0 | 🟨 | ||
| 5Alvaro Quiroga Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/1 | 45/51 | 2 | 🟨 | ||
| 1Alain Baroja Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 7JOEL AMOROSO (dự bị) Tiền vệ | 8.2 | 1 | 1/0 | 24/32 | 0 | ||
| 22Richet Gomez Miranda (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 28/30 | 0 | |||
| 18Carlitos Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 14Carlos Damian Medina Rodriguez (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 10Jesus Maraude (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 16/21 | 0 |
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Juan Montenegro Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1 | 1/1 | 7/11 | 0 | |
| 33Francisco Gatti Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 14/20 | 4 | |||
| 1Alex Arancibia Thủ môn | 6 | 0/0 | 14/26 | 0 | |||
| 16Carlos Chore Hậu vệ | 6 | 0/0 | 7/9 | 3 | |||
| 5Leandro Corulo Hậu vệ | 5.9 | 1 | 2/1 | 11/17 | 0 | 🟨 | |
| 55Santos Garcia Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 6Ademar Rivera Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 22Edwin Rivera Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 1/1 | 2/5 | 1 | 🟨 | ||
| 9Denis Pinto Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 31Reymar Jose Balceras Cuellar Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 70Juan Pablo Gomez Tiền vệ | 4.8 | 1/0 | 10/15 | 3 | 🟥 | ||
| 65Adan Alexis Felix Bravo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 10Ángel Quinonez (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 15Daniel Castellón (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 37Jose Velez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 6/9 | 0 | 🟨 | ||
| 32Rivaldo Omar Mendez Maraz (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Always Ready | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Julio Cesar Baldivieso | HLV | Juan Robledo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.12 | 6.90 | 14.00 | 1.00 | 3.75 | 0.86 | 0.87 | 2.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.93 | 3.75 | 0.90 | 0.92 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.50 ↓ | 7.50 ↓ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.89 | 3.75 | 0.85 | 0.89 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↓ | 46.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 12.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 | 40.00 ↑ | 1.75 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 6.00 | 11.00 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 37.83 ↑ | 1.59 ↑ | 6.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.89 | 3.75 | 0.85 | 0.89 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↓ | 45.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.00 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 0.99 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.51 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.30 | 9.20 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 1.02 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↓ | 28.00 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.50 | 13.90 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.91 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↓ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 10.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.75 | 12.00 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 7.12 | 10.00 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↓ | 28.89 ↑ | 2.09 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 6.75 | 10.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.71 ↑ | 6.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 7.10 | 15.50 | 0.90 | 3.75 | 0.81 | 1.03 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.82 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.93 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.00 | 15.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Always Ready | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Real Oruro | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).