Kết quả bóng đá trận Always Ready vs Real Potosi, 02:00 ngày 17/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 17/08/2026
Always Ready 1 Kết thúc HT 0-0 1
Real Potosi
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Always Ready | Phút | |
| 28' | Felix Imanol Cardenas Lopez | |
| 35' | Jorge Rojas | |
| HT 0-0 | ||
| Enrique Luis Triverio(Assists:Richet Gomez Miranda) (Kiến tạo: Richet Gomez Miranda) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Cristian Collazo ▼ Rai Lima | 57' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jeferson Rivas ▼ Luis Alberto Ali | |
| 63' ⇄ | ▲ Stiven Ricardo Plaza Castillo ▼ Boris Condori | |
| ▲ Juan Godoy ▼ Jesus Maraude | 66' ⇄ | |
| ▲ Jose Herrera ▼ Carlos Damian Medina Rodriguez | 66' ⇄ | |
| 73' | Fran Geral Supayabe Alpiri | |
| ▲ Ramon Rodrigo de Carvalho ▼ JOEL AMOROSO | 82' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Galindo ▼ Dario Torrico | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jairo Thomas ▼ Felix Imanol Cardenas Lopez | |
| 87' ⇄ | ▲ Vladimir Castellon ▼ Jorge Rojas | |
| 90' | ⚽ 1 - 1 Jeferson Rivas(Assists:Vladimir Castellon) (Kiến tạo: Vladimir Castellon) | |
| 90' | Jeferson Rivas | |
| Carlitos Rodriguez | 90+2' | |
| 90+6' | Stiven Ricardo Plaza Castillo | |
| 90+14' ⇄ | ▲ John Vargas ▼ Gonzalo Anazgo | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 13 | 5 | 21 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = Always Ready · Khách = Real Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Always Ready | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (34%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (20%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 12 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 6 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 6 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 3 | - | - |
Real Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 7 | 4 | 22 | 12 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 5 | 15 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Always Ready 6 (75%)Hòa 0 (0%)Real Potosi 2 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/21 | Real Potosi | 3-2 (2-1) | Always Ready | +1.25 | 3 | B |
| 25/07/21 | Always Ready | 2-1 (0-1) | Real Potosi | +2 | 3.5 | T |
| 16/12/20 | Real Potosi | 3-5 (2-3) | Always Ready | +0.5 | 3 | T |
| 13/02/20 | Always Ready | 4-1 (4-0) | Real Potosi | +1.75 | 4 | T |
| 06/12/19 | Always Ready | 5-1 (2-0) | Real Potosi | +2 | 3.5 | T |
| 07/08/19 | Real Potosi | 1-2 (1-0) | Always Ready | -0.25 | 3.25 | T |
| 16/05/19 | Real Potosi | 2-1 (1-0) | Always Ready | -0.25 | 3 | B |
| 10/03/19 | Always Ready | 3-1 (2-0) | Real Potosi | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Always Ready
THTTTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | San Jose de Oruro | 2-3 (1-2) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3 | H |
| 03/08/26 | Always Ready | 1-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +3 | 4.5 | T |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +2.75 | 4 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 1-3 (0-1) | Always Ready | +1 | 3.25 | T |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | -1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | B |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +2.5 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Always Ready | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | +2.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Real Potosi
TTHBTTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Real Potosi | 2-0 (1-0) | Blooming | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Universitario De Vinto | 0-2 (0-1) | Real Potosi | 0 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3 | H |
| 27/07/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Real Potosi | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (1-1) | Real Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | +0.75 | 3 | B |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | -1 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Real Potosi | 2-1 (0-1) | Independiente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/02/26 | Real Potosi | 1-3 (0-1) | Bolivar | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Bolivar | 3-1 (1-0) | Real Potosi | -2.75 | 4.25 | B |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | -1 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | -0.75 | 3 | T |
| 08/12/25 | Integracion Del Norte San Juan | 1-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | H |
Đội hình
Always Ready
Real Potosi
1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez22CRichet Gomez Miranda26Edisson Restrepo5Alvaro Quiroga6Rai Lima7JOEL AMOROSO10Jesus Maraude19Dario Torrico9Enrique Luis Triverio1Cristian Martinez2CJuan Rioja4Kevin Villegas21William Fernandez22Fran Geral Supayabe Alpiri35Cristian Vedia3Gonzalo Anazgo8Felix Imanol Cardenas Lopez12Boris Condori77Jorge Rojas23Luis Alberto Ali
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alain Baroja6.5
- 5Alvaro Quiroga7.5
- 6Rai Lima▼ Rời sân 57'6.9
- 7JOEL AMOROSO▼ Rời sân 82'6.9
- 9Enrique Luis Triverio⚽ Ghi bàn 53'7.1
- 10Jesus Maraude▼ Rời sân 66'6.5
- 14Carlos Damian Medina Rodriguez▼ Rời sân 66'6.3
- 18Carlitos Rodriguez🟨 Thẻ vàng 90+2'7
- 19Dario Torrico▼ Rời sân 82'6.8
- 22Richet Gomez Miranda C🎯 Kiến tạo 53'8.4
- 26Edisson Restrepo7.6
Khách · 541
- 1Cristian Martinez6.4
- 2Juan Rioja C6.4
- 3Gonzalo Anazgo▼ Rời sân 90+14'6.9
- 4Kevin Villegas7.3
- 8Felix Imanol Cardenas Lopez🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 86'6.5
- 12Boris Condori▼ Rời sân 63'6.7
- 21William Fernandez6.8
- 22Fran Geral Supayabe Alpiri🟥 Thẻ đỏ 73'5.1
- 23Luis Alberto Ali▼ Rời sân 62'6.2
- 35Cristian Vedia6.4
- 77Jorge Rojas🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 87'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
64
Tấn công
13764
Tấn công nguy hiểm
5032
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
569292
TL chuyền bóng thành công
85%67%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
42
Cứu thua
35
Tắc bóng
914
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
4721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.091.28
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B2T2 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Always Ready (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Real Potosi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Always Ready (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Real Potosi (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 2 (14%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Always Ready
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Richet Gomez Miranda Tiền vệ | 8.4 | 1 | 3/0 | 61/69 | 0 | ||
| 26Edisson Restrepo Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 50/55 | 6 | |||
| 5Alvaro Quiroga Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 76/84 | 0 | |||
| 9Enrique Luis Triverio Tiền đạo | 7.1 | 1 | 4/3 | 21/26 | 0 | ||
| 18Carlitos Rodriguez Tiền vệ | 7 | 1/1 | 39/49 | 1 | 🟨 | ||
| 7JOEL AMOROSO Tiền vệ | 6.9 | 3/1 | 27/34 | 0 | |||
| 6Rai Lima Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/42 | 3 | |||
| 19Dario Torrico Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 1Alain Baroja Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 10Jesus Maraude Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 10/17 | 3 | |||
| 14Carlos Damian Medina Rodriguez Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 33Cristian Collazo (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 4/0 | 21/24 | 1 | |||
| 2Jose Herrera (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 23Juan Godoy (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 29Ramon Rodrigo de Carvalho (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 4Nicolas Galindo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 20/20 | 0 |
Real Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Kevin Villegas Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 14/22 | 7 | |||
| 3Gonzalo Anazgo Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 24/29 | 2 | |||
| 21William Fernandez Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/28 | 2 | |||
| 77Jorge Rojas Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 12Boris Condori Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 8Felix Imanol Cardenas Lopez Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 21/29 | 3 | 🟨 | ||
| 2Juan Rioja Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 15/25 | 2 | |||
| 35Cristian Vedia Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 16/27 | 1 | |||
| 1Cristian Martinez Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/40 | 0 | |||
| 23Luis Alberto Ali Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 11/13 | 1 | |||
| 22Fran Geral Supayabe Alpiri Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 22/25 | 3 | 🟥 | ||
| 18Jeferson Rivas (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 5/8 | 1 | 🟨 | |
| 91Stiven Ricardo Plaza Castillo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 10Vladimir Castellon (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 7/8 | 1 | ||
| 6Jairo Thomas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 13John Vargas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Always Ready | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Julio Cesar Baldivieso | HLV | Flabio Torres |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 6.60 | 14.00 | 0.88 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 2.30 ↑ | 1.73 ↓ | 19.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 0.75 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.36 ↓ | 34.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.90 | 8.10 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.15 ↓ | 21.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.33 ↓ | 30.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 7.00 | 13.00 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 1.43 ↓ | 25.77 ↑ | 1.47 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.90 | 8.10 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 2.59 ↑ | 1.49 ↓ | 16.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 6.10 | 9.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.00 ↓ | 4.40 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 5.10 | 6.90 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 1.02 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 2.78 ↑ | 1.33 ↓ | 70.00 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.30 | 15.00 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.15 ↑ | 53.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 6.50 | 11.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 1.40 ↓ | 15.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 14.00 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.52 ↓ | 19.00 ↑ | 1.79 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.69 | 7.39 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.72 ↑ | 26.68 ↑ | 0.73 ↓ | 1.75 | 1.07 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 6.75 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 1.43 ↓ | 11.00 ↓ | 0.46 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.20 | 14.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 2.50 | 0.66 |
| Live | 2.74 ↑ | 1.57 ↓ | 15.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 5.00 | 7.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.00 | 13.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 2.00 | 1.03 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.44 ↓ | 17.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 6.00 | 21.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.35 ↓ | 56.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.95 | 2.25 | 0.77 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Always Ready | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Real Potosi | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).