Kết quả bóng đá trận Amazonas FC vs Ypiranga(RS), 03:00 ngày 30/08/2026

Brasileiro, Serie C · 03:00 ngày 30/08/2026
Amazonas FC
2 Kết thúc HT 0-1 2
Ypiranga(RS)
🟨 4 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Amazonas FC Phút Ypiranga(RS)
7' 0 - 1 Lucas Ramos
15'
Marcondes 16'
Marcondes de Jesus Santos Junior 17'
Marcondes 17'
19' 0 - 2
20' 0 - 3 Lucas Ramos
20' 0 - 4 Lucas Ramos
23'
24' Marcelo Antonio de Oliveira
24' Marcelinho
36'
36'
45'
45+5'
HT 0-1
49' 0 - 5 Cleiton Garcia
49' 0 - 6
49' 0 - 7 Cleiton Garcia
1 - 7 50'
Ronan Nunes Freitas da Cruz 2 - 7 51'
3 - 7 51'
Ronan 4 - 7 51'
Adrien 56'
56'
Adrien 56'
Ronaldo Henrique Silva 5 - 7 59'
6 - 7 59'
Ronaldo 7 - 7 59'
64'
64'
66'
66'
82'
82'
83'
83'
89'
89'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 32 44
Bại 00 31
Ghi bàn 35 1015
Mất bàn 34 119
Điểm 35 1319

Chủ = Amazonas FC · Khách = Ypiranga(RS)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Amazonas FC (37)Hiệp 1 / Cả trậnYpiranga(RS) (31)
7 (19%)Thắng/Thắng7 (23%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (16%)Hòa/Thắng4 (13%)
9 (24%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (11%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (10%)
7 (19%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Amazonas FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1975721232613
Sân nhà104331291512
Sân khách9324914118
6 gần622265--

Ypiranga(RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198562724298
Sân nhà10631168212
Sân khách92251116815
6 gần6411105--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Amazonas FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Ypiranga(RS) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D323/07/23Amazonas FC0-0 (0-0)Ypiranga(RS)5-6+0.52.25H

Thành tích gần đây — Amazonas FC

HHTTBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D324/08/26Brusque FC1-1 (1-1)Amazonas FC8-5-0.252H
BRA D316/08/26Amazonas FC0-0 (0-0)Botafogo PB4-402H
BRA D310/08/26Maringa FC0-3 (0-2)Amazonas FC15-0-0.752.5T
BRA D327/07/26Amazonas FC2-1 (1-1)SC Paysandu Para5-5-0.252.25T
BRA D312/07/26Inter de Limeira1-0 (0-0)Amazonas FC6-4-0.752.25B
BRA D307/07/26Amazonas FC0-2 (0-1)Itabaiana(SE)4-7+0.752B
BRA D301/07/26Volta Redonda3-0 (0-0)Amazonas FC3-12-0.252B
BRA D322/06/26Barra FC1-1 (0-1)Amazonas FC4-1-0.252H
BRA D314/06/26Amazonas FC1-0 (1-0)Anapolis FC2-3+0.752T
BRA D301/06/26Guarani SP5-0 (3-0)Amazonas FC3-4-0.52B
BRA D325/05/26Amazonas FC1-2 (1-0)Ferroviaria SP1-3+0.252B
BRA D317/05/26Floresta CE3-2 (2-1)Amazonas FC3-601.75B
BRA D311/05/26Amazonas FC0-1 (0-0)Figueirense6-2+0.752.25B
BRA D304/05/26Amazonas FC1-1 (0-0)Caxias RS1-1+0.52H
BNE C30/04/26Monte Roraima/RR2-2 (0-1)Amazonas FC6-8+13H
BRA D327/04/26Santa Cruz PE0-1 (0-0)Amazonas FC9-7-0.252T
BRA D319/04/26Amazonas FC2-0 (1-0)Maranhao1-4+0.752T
BNE C16/04/26Amazonas FC2-1 (1-1)Porto Velho2-4+0.252.5T
BRA D313/04/26Amazonas FC3-0 (0-0)Ituano SP7-1+0.52T
BNE C09/04/26Remo Belem (PA)1-0 (1-0)Amazonas FC8-6-12.25B

Thành tích gần đây — Ypiranga(RS)

THTTBTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D324/08/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)Ferroviaria SP5-3+0.252.25T
BRA D318/08/26Guarani SP2-2 (1-0)Ypiranga(RS)15-2-0.52.5H
BRA D310/08/26Ypiranga(RS)4-1 (3-0)Floresta CE4-4+0.52T
BRA D327/07/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)Barra FC3-3+0.52.25T
BRA D313/07/26Maranhao2-1 (1-0)Ypiranga(RS)6-5-0.252.25B
BRA D305/07/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)SC Paysandu Para4-5+0.252.5T
BRA D329/06/26Ypiranga(RS)1-1 (0-1)Confianca SE9-1+0.52H
BRA D321/06/26Santa Cruz PE0-1 (0-1)Ypiranga(RS)10-2-0.52T
BRA D316/06/26Ypiranga(RS)1-1 (1-0)Botafogo PB12-0+0.252.25H
BRA D301/06/26Inter de Limeira2-1 (0-1)Ypiranga(RS)4-4-0.52B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7-0.52.25B
BRA D317/05/26Ypiranga(RS)1-4 (1-2)Maringa FC9-2+0.252.5B
BRA D311/05/26Brusque FC3-0 (1-0)Ypiranga(RS)9-4-0.251.75B
BRA D306/05/26Ypiranga(RS)2-0 (1-0)Ituano SP9-9+0.52T
BRA D328/04/26Caxias RS2-1 (1-1)Ypiranga(RS)4-8-0.51.75B
BRA D319/04/26Ypiranga(RS)3-0 (0-0)Anapolis FC5-4+0.752T
BRA D313/04/26Itabaiana(SE)1-2 (0-2)Ypiranga(RS)9-3-0.251.75T
BRA D307/04/26Ypiranga(RS)1-1 (0-0)Figueirense4-5+0.251.75H
INT CF28/03/26Sao Luiz(RS)0-2 (0-1)Ypiranga(RS)2-702.25T
Copa do Brasil12/03/26Athletic Club MG2-0 (0-0)Ypiranga(RS)2-3-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
4
6
Sút bóng
26
10
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
196
93
Tấn công nguy hiểm
145
36
Sút ngoài cầu môn
18
4
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Amazonas FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Ypiranga(RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Amazonas FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 5 (28%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUV

Ypiranga(RS) (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

61
0 Bàn
712
1 Bàn
33
2 Bàn
21
3 Bàn
01
4+ Bàn
911
B.thắng H1
1014
B.thắng H2
Amazonas FCYpiranga(RS)

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
11
T/H
11
T/B
44
H/T
31
H/H
31
H/B
00
B/T
02
B/H
34
B/B
Amazonas FCYpiranga(RS)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
45
Thắng 1
54
Hòa
54
Thua 1
33
Thua 2+
Amazonas FCYpiranga(RS)

Thông tin đội bóng

Amazonas FC Thông tin Ypiranga(RS)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Rodrigo Santana HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.152.903.400.932.250.780.820.250.89
Live6.50 ↑1.14 ↓19.00 ↑4.30 ↑4.500.07 ↓2.70 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm2.203.103.000.922.250.870.960.250.84
Live8.00 ↑1.09 ↓15.00 ↑2.65 ↑4.500.25 ↓0.45 ↓0.001.59 ↑
Mansion88Sớm2.003.003.550.902.250.860.780.250.98
Live7.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑7.14 ↑4.500.03 ↓3.84 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm2.303.153.001.202.500.55---
Live4.50 ↑1.22 ↓17.00 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓---
10BETSớm2.223.052.950.902.250.75---
Live4.35 ↑1.23 ↓15.67 ↑2.33 ↑4.500.25 ↓---
12betSớm2.003.003.550.902.250.860.780.250.98
Live7.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑7.14 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓0.004.76 ↑
CrownSớm2.053.303.250.872.250.830.770.250.93
Live5.10 ↑1.23 ↓8.70 ↑2.12 ↑4.500.29 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
SbobetSớm2.163.003.061.022.250.780.920.250.90
Live7.40 ↑1.11 ↓11.50 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓3.84 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm2.313.013.000.972.250.790.970.250.81
Live4.05 ↑1.31 ↓9.50 ↑5.25 ↑4.500.01 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm2.103.003.251.152.500.65---
Live13.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm2.253.103.000.922.250.770.920.250.77
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.462.932.750.882.250.860.770.000.98
Live6.59 ↑1.15 ↓15.60 ↑2.91 ↑4.500.23 ↓0.38 ↓0.001.98 ↑
BwinSớm2.102.953.251.102.500.63---
Live10.50 ↑1.04 ↓23.00 ↑0.98 ↓4.500.66 ↑---
1xBetSớm2.323.203.020.912.250.800.960.250.75
Live22.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑5.39 ↑4.500.10 ↓0.22 ↓0.003.38 ↑
Bet 365Sớm2.253.002.900.932.250.880.830.250.98
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm2.402.902.701.102.500.62---
Live17.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Amazonas FC+1/4100
Ypiranga(RS)-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).